(Top Banner Ad)
inbreeding
C1
Noun C1 Di truyền học, Sinh học

inbreeding

UK: /ˈɪnˌbriːdɪŋ/ • US: /ˈɪnˌbriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao phối cận huyết cận huyết giao phối đồng huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interbreeding of individuals or organisms that are closely related genetically.

Vietnamese Meaning

Sự giao phối cận huyết, sự giao phối giữa các cá thể hoặc sinh vật có quan hệ di truyền gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inbreeding can lead to a higher incidence of genetic disorders."

    "Giao phối cận huyết có thể dẫn đến tỷ lệ mắc các rối loạn di truyền cao hơn."

  • "Selective inbreeding has produced many distinct breeds of dogs."

    "Giao phối cận huyết có chọn lọc đã tạo ra nhiều giống chó riêng biệt."

  • "Inbreeding depression is a significant concern in conservation biology."

    "Suy thoái do cận huyết là một mối quan tâm đáng kể trong sinh học bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inbreed sinh sản cận huyết
Noun inbred cá thể sinh ra do cận huyết (thường mang khuyết tật); giống vật nuôi/cây trồng được sinh sản cận huyết
Adjective inbred sinh ra do cận huyết; mang tính chất bẩm sinh hoặc vốn có (ví dụ: inbred prejudice - định kiến cố hữu)

Synonyms

incest (loạn luân)close breeding (giao phối gần)

Antonyms

outbreeding (giao phối khác dòng)crossbreeding (lai giống)

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brēdan
Middle English
breden
English (16th C.)
breed
English (prefix)
in-
English (19th C.)
inbreeding

Nguồn gốc của từ "Inbreeding"

Từ "inbreeding" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp giữa tiền tố "in-" (nghĩa là 'bên trong' hoặc 'nội bộ') và từ "breeding" (sự sinh sản). Gốc của từ "breed" có từ tiếng Anh cổ "brēdan", nghĩa là 'nuôi dưỡng, phát triển, sinh ra'. Do đó, "inbreeding" diễn tả hành động sinh sản xảy ra 'bên trong' một nhóm cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi.

Usage Note

Inbreeding thường đề cập đến việc giao phối giữa các cá thể có chung tổ tiên gần gũi hơn so với mức trung bình trong quần thể. Điều này làm tăng khả năng các cá thể con cháu nhận được các gen lặn có hại từ cả cha và mẹ, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe và thể chất. Inbreeding thường được sử dụng trong chăn nuôi để duy trì các đặc điểm mong muốn, nhưng đi kèm với rủi ro suy thoái do cận huyết (inbreeding depression). Không nên nhầm lẫn với 'outbreeding', là giao phối giữa các cá thể không có quan hệ họ hàng gần gũi.

Prepositions

of in

'Inbreeding of' được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng bởi cận huyết (ví dụ: 'The inbreeding of dogs'). 'Inbreeding in' được sử dụng khi muốn chỉ ra phạm vi hoặc quần thể chịu ảnh hưởng (ví dụ: 'Inbreeding in island populations is common').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inbreeding
  • close close inbreeding
    (cận huyết gần gũi, giao phối cận huyết mức độ cao)
  • repeated repeated inbreeding
    (cận huyết lặp đi lặp lại)
  • severe severe inbreeding
    (cận huyết nghiêm trọng)
Verb + inbreeding
  • prevent prevent inbreeding
    (ngăn chặn cận huyết)
  • avoid avoid inbreeding
    (tránh cận huyết)
  • suffer from suffer from inbreeding
    (chịu ảnh hưởng/hậu quả của cận huyết)
Noun + of + inbreeding
  • risk risk of inbreeding
    (nguy cơ cận huyết)
  • effects effects of inbreeding
    (những ảnh hưởng/hậu quả của cận huyết)
  • degree degree of inbreeding
    (mức độ cận huyết)

Idioms

  • the dangers of inbreeding

    những mối nguy hiểm của việc cận huyết

    "Conservationists often discuss the dangers of inbreeding in endangered species."

    (Các nhà bảo tồn thường thảo luận về những mối nguy hiểm của việc cận huyết ở các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • to avoid inbreeding

    để tránh cận huyết

    "Farmers introduce new livestock to avoid inbreeding and maintain genetic diversity."

    (Nông dân đưa thêm gia súc mới vào để tránh cận huyết và duy trì sự đa dạng di truyền.)

  • a high degree of inbreeding

    mức độ cận huyết cao

    "Populations in isolated areas often show a high degree of inbreeding."

    (Các quần thể ở những khu vực biệt lập thường cho thấy mức độ cận huyết cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inbreeding

Noun
Lật mặt

Sự giao phối cận huyết, sự giao phối giữa các cá thể hoặc sinh vật có quan hệ di truyền gần gũi.

"Inbreeding can lead to a higher incidence of genetic disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inbreeding".

Hậu quả di truyền của cận huyết

Cận huyết (inbreeding) là sự giao phối giữa các cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi. Nó làm tăng nguy cơ biểu hiện các gen lặn có hại trong một quần thể, dẫn đến những hậu quả tiêu cực như giảm khả năng sinh sản, suy giảm hệ miễn dịch, dị tật bẩm sinh, hoặc các bệnh di truyền nghiêm trọng ở con cái. Đây là lý do chính khiến nhiều xã hội cấm hoặc lên án hành vi này.

Cấm kỵ xã hội và lịch sử

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, cận huyết trong con người được coi là một điều cấm kỵ xã hội và pháp lý nghiêm trọng do những rủi ro di truyền và đạo đức. Tuy nhiên, trong lịch sử, một số dòng dõi hoàng gia châu Âu đã thực hành cận huyết một cách có kiểm soát để giữ gìn dòng máu 'thuần khiết' hoặc duy trì quyền lực, dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho các thế hệ sau (ví dụ: chứng loạn sản hàm của nhà Habsburg).