(Top Banner Ad)
pure breeding
C1
Danh từ C1 Di truyền học, Sinh học

pure breeding

Nghĩa tiếng Việt

lai tạo thuần chủng nhân giống thuần chủng lai tạo dòng thuần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breeding from parents of known genetic makeup that will produce offspring that are also of known genetic makeup.

Vietnamese Meaning

Quá trình lai tạo từ các bố mẹ có thành phần di truyền đã biết để tạo ra con cái cũng có thành phần di truyền đã biết. Thường được sử dụng để chỉ các dòng thuần chủng, nơi các đặc điểm mong muốn được duy trì ổn định qua các thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pure breeding is essential for maintaining desirable traits in livestock."

    "Lai tạo thuần chủng là rất cần thiết để duy trì các đặc điểm mong muốn ở vật nuôi."

  • "The farmer used pure breeding to develop a strain of corn with higher yields."

    "Người nông dân đã sử dụng lai tạo thuần chủng để phát triển một giống ngô có năng suất cao hơn."

  • "Pure breeding techniques are often used in animal husbandry to improve specific characteristics."

    "Các kỹ thuật lai tạo thuần chủng thường được sử dụng trong chăn nuôi để cải thiện các đặc điểm cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure thuần khiết, tinh khiết
Noun purity sự thuần khiết, độ tinh khiết
Verb purify tinh lọc, làm sạch
Verb breed sinh sản, nhân giống
Noun breeder người/vật nuôi để nhân giống, nhà nhân giống
Adjective/Noun purebred thuần chủng (adj); động vật thuần chủng (n)

Synonyms

Antonyms

cross-breeding (lai tạp)outcrossing (lai xa)

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Proto-Germanic
*brōdijaną
Old English
brēdan
English
pure breeding

Nguồn gốc của 'pure breeding'

Thuật ngữ 'pure breeding' kết hợp 'pure' (từ tiếng Latin 'purus' nghĩa là sạch, không pha trộn) và 'breeding' (từ tiếng Anh cổ 'brēdan' nghĩa là nuôi dưỡng, sinh sản). Khi ghép lại, nó mô tả quá trình duy trì các đặc điểm di truyền nhất quán, không thay đổi qua nhiều thế hệ, đặc biệt trong di truyền học và chăn nuôi. Khái niệm này trở nên quan trọng với sự phát triển của ngành di truyền học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự kiểm soát và dự đoán được kết quả di truyền trong quá trình lai tạo. Nó khác với lai tạp (cross-breeding) ở chỗ mục tiêu là duy trì sự đồng nhất di truyền thay vì tạo ra sự đa dạng.

Prepositions

for to

"pure breeding for [trait]" chỉ mục đích của việc lai tạo thuần chủng (ví dụ: pure breeding for disease resistance). "pure breeding to [achieve/maintain] [result]" chỉ mục tiêu đạt được hoặc duy trì thông qua lai tạo thuần chủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure breeding
  • true true pure breeding
    (sự thuần chủng thật sự, sự nhân giống thuần chủng đích thực)
Noun + pure breeding
  • lines pure breeding lines
    (dòng thuần chủng (trong di truyền học))
  • stock pure breeding stock
    (nguồn giống thuần chủng)
  • parents pure breeding parents
    (bố mẹ thuần chủng)
Verb + pure breeding
  • maintain maintain pure breeding
    (duy trì sự thuần chủng)
  • establish establish pure breeding
    (thiết lập sự thuần chủng (trong chăn nuôi/thực vật))
  • achieve achieve pure breeding
    (đạt được sự thuần chủng)

Idioms

  • pure breeding line

    dòng thuần chủng (trong di truyền học)

    "Scientists developed pure breeding lines of corn for consistent crop yields."

    (Các nhà khoa học đã phát triển các dòng ngô thuần chủng để có năng suất cây trồng ổn định.)

  • pure breeding stock

    nguồn giống thuần chủng

    "Farmers use pure breeding stock to ensure desired traits in their livestock."

    (Nông dân sử dụng nguồn giống thuần chủng để đảm bảo các đặc điểm mong muốn ở vật nuôi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure breeding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lai tạo từ các bố mẹ có thành phần di truyền đã biết để tạo ra con cái cũng có thành phần di truyền đã biết. Thường được sử dụng để chỉ các dòng thuần chủng, nơi các đặc điểm mong muốn được duy trì ổn định qua các thế hệ.

"Pure breeding is essential for maintaining desirable traits in livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure breeding".

Vai trò trong chăn nuôi và thú cưng

Khái niệm 'pure breeding' là cốt lõi trong chăn nuôi động vật và nhân giống thú cưng. Nó đảm bảo các đặc điểm mong muốn (vẻ ngoài, tính cách, sức khỏe) được duy trì qua các thế hệ, điều này quan trọng trong các cuộc thi chó mèo (dog shows) và việc bảo tồn các giống loài cụ thể.

Ứng dụng trong nông nghiệp

'Pure breeding' cũng rất quan trọng trong nông nghiệp để tạo ra các giống cây trồng có đặc tính đồng nhất, ví dụ như khả năng kháng bệnh hoặc năng suất cao. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu thị trường.