crossfade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual transition from one sound or image to another.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển đổi dần dần từ một âm thanh hoặc hình ảnh sang một âm thanh hoặc hình ảnh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DJ used a crossfade between the two songs to create a seamless transition."
"DJ đã sử dụng crossfade giữa hai bài hát để tạo ra một sự chuyển tiếp liền mạch."
-
"The music crossfaded seamlessly into the next track."
"Âm nhạc đã crossfade một cách liền mạch sang bản nhạc tiếp theo."
-
"We used a crossfade to transition between the scenes."
"Chúng tôi đã sử dụng crossfade để chuyển đổi giữa các cảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crossfade thường được sử dụng trong âm thanh và video để tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn nhạc, bài hát hoặc cảnh quay. Nó giúp tránh những thay đổi đột ngột gây khó chịu cho người nghe hoặc người xem. So với 'fade in' (âm thanh/hình ảnh xuất hiện từ từ) và 'fade out' (âm thanh/hình ảnh biến mất từ từ), crossfade kết hợp cả hai quá trình này, với một âm thanh/hình ảnh mờ dần đi trong khi một âm thanh/hình ảnh khác mờ dần lên.
Khi được sử dụng như một động từ, 'crossfade' mô tả hành động chuyển đổi giữa hai âm thanh hoặc hình ảnh một cách từ từ và mượt mà. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển tiếp, không chỉ là kết quả cuối cùng. Cần chú ý sự khác biệt với 'fade' đơn thuần, vì 'crossfade' bao hàm sự kết hợp của cả 'fade in' và 'fade out'.
Prepositions
'Crossfade between' dùng để chỉ sự chuyển tiếp giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The DJ used a crossfade between two songs.' 'Crossfade into' dùng để chỉ một đối tượng dần chuyển thành một đối tượng khác. Ví dụ: 'The scene crossfades into a flashback.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smooth a smooth crossfade (một sự chuyển mờ mượt mà)
-
Seamless a seamless crossfade (một sự chuyển tiếp không tì vết (liền mạch))
-
Automatic an automatic crossfade (chế độ tự động chuyển mờ)
-
Perform perform a crossfade (thực hiện kỹ thuật chuyển mờ)
-
Apply apply a crossfade (áp dụng hiệu ứng chồng mờ)
-
Adjust adjust the crossfade duration (điều chỉnh thời gian chuyển mờ)
Idioms
-
Crossfade between tracks
Chuyển tiếp mượt mà giữa các bài hát
"Most streaming apps allow you to crossfade between tracks for a continuous music experience."
(Hầu hết các ứng dụng phát nhạc trực tuyến đều cho phép bạn chuyển mượt giữa các bài hát để trải nghiệm âm nhạc không bị ngắt quãng.)
-
In a crossfade
Trong trạng thái chồng mờ/giao thoa
"The scenes overlapped in a crossfade, symbolizing the character's transition."
(Các cảnh quay chồng lên nhau trong một hiệu ứng chồng mờ, tượng trưng cho sự chuyển biến của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossfade
nounSự chuyển đổi dần dần từ một âm thanh hoặc hình ảnh sang một âm thanh hoặc hình ảnh khác.
"The DJ used a crossfade between the two songs to create a seamless transition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossfade".
