(Top Banner Ad)
crossfade
B2
noun B2 Âm thanh, Video, Công nghệ

crossfade

UK: /ˈkrɒs.feɪd/ • US: /ˈkrɔːs.feɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển cảnh mờ chuyển tiếp mờ fade chồng làm mờ chuyển tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual transition from one sound or image to another.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi dần dần từ một âm thanh hoặc hình ảnh sang một âm thanh hoặc hình ảnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DJ used a crossfade between the two songs to create a seamless transition."

    "DJ đã sử dụng crossfade giữa hai bài hát để tạo ra một sự chuyển tiếp liền mạch."

  • "The music crossfaded seamlessly into the next track."

    "Âm nhạc đã crossfade một cách liền mạch sang bản nhạc tiếp theo."

  • "We used a crossfade to transition between the scenes."

    "Chúng tôi đã sử dụng crossfade để chuyển đổi giữa các cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crossfade chuyển mờ dần (giữa hai nguồn âm thanh hoặc hình ảnh)
Noun crossfade kỹ thuật hoặc hiệu ứng chồng mờ
Noun crossfader thanh gạt trên bàn mixer dùng để điều chỉnh sự chuyển tiếp giữa hai kênh âm thanh

Synonyms

Antonyms

cut (cắt)abrupt transition (chuyển tiếp đột ngột)

Related Words

fade in (mờ dần vào)fade out (mờ dần đi)

Subject Area

Âm thanh, Video, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Old French
kross/fader
Middle English
cros/fade
Modern English
crossfade

Sự kết hợp của âm thanh và hình ảnh

Từ 'crossfade' được hình thành vào giữa thế kỷ 20 (khoảng những năm 1930-1940) như một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành phát thanh và điện ảnh. Nó kết hợp giữa 'cross' (băng qua/chồng lên) và 'fade' (mờ dần), mô tả chính xác hành động một tín hiệu yếu đi trong khi tín hiệu kia mạnh dần lên để tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà.

Usage Note

Crossfade thường được sử dụng trong âm thanh và video để tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn nhạc, bài hát hoặc cảnh quay. Nó giúp tránh những thay đổi đột ngột gây khó chịu cho người nghe hoặc người xem. So với 'fade in' (âm thanh/hình ảnh xuất hiện từ từ) và 'fade out' (âm thanh/hình ảnh biến mất từ từ), crossfade kết hợp cả hai quá trình này, với một âm thanh/hình ảnh mờ dần đi trong khi một âm thanh/hình ảnh khác mờ dần lên.
Khi được sử dụng như một động từ, 'crossfade' mô tả hành động chuyển đổi giữa hai âm thanh hoặc hình ảnh một cách từ từ và mượt mà. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển tiếp, không chỉ là kết quả cuối cùng. Cần chú ý sự khác biệt với 'fade' đơn thuần, vì 'crossfade' bao hàm sự kết hợp của cả 'fade in' và 'fade out'.

Prepositions

between into

'Crossfade between' dùng để chỉ sự chuyển tiếp giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The DJ used a crossfade between two songs.' 'Crossfade into' dùng để chỉ một đối tượng dần chuyển thành một đối tượng khác. Ví dụ: 'The scene crossfades into a flashback.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossfade
  • Smooth a smooth crossfade
    (một sự chuyển mờ mượt mà)
  • Seamless a seamless crossfade
    (một sự chuyển tiếp không tì vết (liền mạch))
  • Automatic an automatic crossfade
    (chế độ tự động chuyển mờ)
Verb + crossfade
  • Perform perform a crossfade
    (thực hiện kỹ thuật chuyển mờ)
  • Apply apply a crossfade
    (áp dụng hiệu ứng chồng mờ)
  • Adjust adjust the crossfade duration
    (điều chỉnh thời gian chuyển mờ)

Idioms

  • Crossfade between tracks

    Chuyển tiếp mượt mà giữa các bài hát

    "Most streaming apps allow you to crossfade between tracks for a continuous music experience."

    (Hầu hết các ứng dụng phát nhạc trực tuyến đều cho phép bạn chuyển mượt giữa các bài hát để trải nghiệm âm nhạc không bị ngắt quãng.)

  • In a crossfade

    Trong trạng thái chồng mờ/giao thoa

    "The scenes overlapped in a crossfade, symbolizing the character's transition."

    (Các cảnh quay chồng lên nhau trong một hiệu ứng chồng mờ, tượng trưng cho sự chuyển biến của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossfade

noun
Lật mặt

Sự chuyển đổi dần dần từ một âm thanh hoặc hình ảnh sang một âm thanh hoặc hình ảnh khác.

"The DJ used a crossfade between the two songs to create a seamless transition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossfade".

Nghệ thuật DJ chuyên nghiệp

Trong văn hóa DJ, việc làm chủ 'crossfader' là một kỹ năng thiết yếu. Một cú crossfade hoàn hảo giúp duy trì nhịp điệu (beat) trên sàn nhảy mà khán giả không hề nhận ra bài hát đã thay đổi, tạo nên dòng chảy năng lượng liên tục.

Ngôn ngữ điện ảnh

Trong điện ảnh cổ điển, crossfade (hay dissolve) thường được dùng để biểu thị sự trôi qua của thời gian hoặc sự kết nối về mặt cảm xúc giữa hai bối cảnh khác nhau, thay vì chỉ là một cú cắt (cut) đột ngột.