(Top Banner Ad)
transition
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

transition

UK: /trænˈzɪʃən/ • US: /trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển đổi quá trình chuyển đổi giai đoạn chuyển tiếp chuyển giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or a period of changing from one state or condition to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc giai đoạn chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is undergoing a period of political transition."

    "Đất nước đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi chính trị."

  • "The transition from school to university can be difficult."

    "Sự chuyển đổi từ trường học sang đại học có thể khó khăn."

  • "We need to ensure a smooth transition to the new system."

    "Chúng ta cần đảm bảo một quá trình chuyển đổi suôn sẻ sang hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transitional mang tính chất chuyển tiếp, tạm thời
Adverb transitionally một cách chuyển tiếp, tạm thời
Noun transitioner người đang trong quá trình chuyển đổi
Verb transition chuyển tiếp, chuyển đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Late Latin
transitio
Old French
transition
Middle English
transition
English
transition

Hành trình xuyên qua

Từ 'transition' có gốc Latinh từ động từ 'transire', nghĩa là 'đi qua' hoặc 'đi xuyên qua'. Sau đó, nó phát triển thành 'transitio' trong tiếng Latinh muộn, mang ý nghĩa 'sự đi qua' hoặc 'sự chuyển tiếp'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, một hành trình vượt qua.

Usage Note

Từ 'transition' thường được dùng để chỉ sự thay đổi dần dần và liên tục. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cá nhân (ví dụ: chuyển đổi nghề nghiệp) đến xã hội (ví dụ: chuyển đổi chính trị). Khác với 'change', 'transition' nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả cuối cùng.

Prepositions

to from between

'Transition to' chỉ sự chuyển đổi sang một trạng thái mới. 'Transition from' chỉ sự chuyển đổi khỏi một trạng thái cũ. 'Transition between' chỉ sự chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transition
  • smooth a smooth transition
    (một sự chuyển tiếp suôn sẻ)
  • gradual a gradual transition
    (một sự chuyển tiếp dần dần)
  • abrupt an abrupt transition
    (một sự chuyển tiếp đột ngột)
  • successful a successful transition
    (một sự chuyển tiếp thành công)
  • difficult a difficult transition
    (một sự chuyển tiếp khó khăn)
Verb + transition
  • make make a transition
    (thực hiện một sự chuyển đổi)
  • facilitate facilitate a transition
    (tạo điều kiện cho sự chuyển tiếp)
  • undergo undergo a transition
    (trải qua một sự chuyển tiếp)
  • manage manage a transition
    (quản lý một sự chuyển đổi)
Noun + transition
  • period of period of transition
    (giai đoạn chuyển tiếp)
  • phase of phase of transition
    (giai đoạn chuyển tiếp)
  • process of process of transition
    (quá trình chuyển đổi)
Transition + Prepositional Phrase
  • transition from... to... transition from school to work
    (chuyển đổi từ trường học sang công việc)
  • transition into transition into a new role
    (chuyển sang một vai trò mới)

Idioms

  • in transition

    trong quá trình chuyển đổi, đang thay đổi

    "The company is currently in transition, restructuring its departments."

    (Công ty hiện đang trong giai đoạn chuyển đổi, tái cơ cấu các phòng ban của mình.)

  • make the transition

    thực hiện sự chuyển đổi, chuyển mình

    "It can be challenging to make the transition from student life to professional life."

    (Có thể khó khăn để thực hiện sự chuyển đổi từ cuộc sống sinh viên sang cuộc sống chuyên nghiệp.)

  • a period of transition

    một giai đoạn chuyển tiếp, một thời kỳ quá độ

    "Many countries are going through a period of transition towards a greener economy."

    (Nhiều quốc gia đang trải qua một giai đoạn chuyển tiếp hướng tới nền kinh tế xanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc giai đoạn chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.

"The country is undergoing a period of political transition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transition".

Nghi thức trưởng thành (Rites of Passage)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các 'nghi thức trưởng thành' (Rites of Passage) đánh dấu những cột mốc quan trọng trong cuộc đời một người, tượng trưng cho sự 'chuyển đổi' từ một giai đoạn này sang giai đoạn khác (ví dụ: từ trẻ con sang người lớn, từ độc thân sang kết hôn). Chúng giúp cá nhân và cộng đồng công nhận những thay đổi lớn này.

Các giai đoạn chuyển đổi lớn trong đời

Trong văn hóa phương Tây, 'transition' cũng thường đề cập đến những sự kiện lớn trong đời một người như chuyển đổi từ trường học sang đại học, từ đại học sang đi làm, chuyển nhà, kết hôn, sinh con, thay đổi nghề nghiệp hoặc nghỉ hưu. Đây là những giai đoạn đòi hỏi sự thích nghi và thay đổi lớn.