overlap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chồng lên nhau, gối lên nhau, có phần trùng nhau, giao nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tiles overlap to prevent water from getting in."
"Những viên gạch chồng lên nhau để ngăn nước lọt vào."
-
"The conference dates overlap, so I can only attend one."
"Ngày diễn ra hội nghị trùng nhau, vì vậy tôi chỉ có thể tham dự một cái."
-
"There is an overlap in our responsibilities, which sometimes causes confusion."
"Có sự trùng lặp trong trách nhiệm của chúng ta, điều này đôi khi gây ra sự nhầm lẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overlap | phủ lên, chồng lên; giao nhau, trùng lặp |
| Noun | overlap | sự chồng chéo, phần chồng lấn; khu vực/điểm giao nhau |
| Adjective/Present Participle | overlapping | chồng chéo, giao nhau, trùng lặp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự bao phủ một phần của một vật thể lên vật thể khác, hoặc sự trùng lặp, giao thoa về ý tưởng, phạm vi, hoặc trách nhiệm. Khác với 'cover' (bao phủ toàn bộ), 'overlap' chỉ một phần được che phủ hoặc trùng lặp.
Prepositions
'overlap with': Diễn tả sự trùng lặp với một cái gì đó khác. 'overlap in': Diễn tả sự trùng lặp trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimize minimize overlap (giảm thiểu sự chồng chéo)
-
avoid avoid overlap (tránh sự chồng chéo)
-
identify identify overlap (xác định sự chồng chéo)
-
significant significant overlap (sự chồng chéo đáng kể)
-
partial partial overlap (sự chồng chéo một phần)
-
conceptual conceptual overlap (sự chồng chéo về mặt ý tưởng/khái niệm)
-
overlap with overlap with (chồng chéo/giao nhau với)
-
area of area of overlap (khu vực/lĩnh vực chồng chéo)
-
degree of degree of overlap (mức độ chồng chéo)
Idioms
-
There is a significant/considerable overlap between X and Y
Có sự chồng chéo đáng kể giữa X và Y (hai khái niệm, nhiệm vụ, v.v.).
"There is a significant overlap between these two job roles, which could lead to redundancy."
(Có sự chồng chéo đáng kể giữa hai vị trí công việc này, điều này có thể dẫn đến sự dư thừa.)
-
To overlap in X (e.g., meaning, function, time)
Chồng chéo/giao nhau về (ý nghĩa/chức năng/thời gian, v.v.).
"Our responsibilities often overlap in terms of project management."
(Trách nhiệm của chúng tôi thường chồng chéo trong việc quản lý dự án.)
-
An overlap of schedules/duties
Sự chồng chéo về lịch trình/nhiệm vụ.
"We need to adjust the meeting times to avoid an overlap of schedules."
(Chúng ta cần điều chỉnh thời gian họp để tránh sự chồng chéo về lịch trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlap
Động từChồng lên nhau, gối lên nhau, có phần trùng nhau, giao nhau.
"The tiles overlap to prevent water from getting in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlap".
