(Top Banner Ad)
overlap
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh doanh

overlap

UK: /ˌəʊvəˈlæp/ • US: /ˌoʊvərˈlæp/

Nghĩa tiếng Việt

chồng chéo giao nhau trùng lặp phần chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend over so as to cover partly; to coincide in part.

Vietnamese Meaning

Chồng lên nhau, gối lên nhau, có phần trùng nhau, giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tiles overlap to prevent water from getting in."

    "Những viên gạch chồng lên nhau để ngăn nước lọt vào."

  • "The conference dates overlap, so I can only attend one."

    "Ngày diễn ra hội nghị trùng nhau, vì vậy tôi chỉ có thể tham dự một cái."

  • "There is an overlap in our responsibilities, which sometimes causes confusion."

    "Có sự trùng lặp trong trách nhiệm của chúng ta, điều này đôi khi gây ra sự nhầm lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlap phủ lên, chồng lên; giao nhau, trùng lặp
Noun overlap sự chồng chéo, phần chồng lấn; khu vực/điểm giao nhau
Adjective/Present Participle overlapping chồng chéo, giao nhau, trùng lặp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer (over)
Old English
læppa (lap, flap)
Modern English
overlap

Nguồn gốc từ 'overlap'

Từ 'overlap' trong tiếng Anh hiện đại được ghép từ hai thành phần cũ hơn: 'over' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' nghĩa là 'trên, vượt qua') và 'lap' (từ tiếng Anh cổ 'læppa' nghĩa là 'vạt áo, phần phủ lên'). Ban đầu, nó mô tả hành động một vật phủ lên một vật khác theo nghĩa đen. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự trùng lặp, giao thoa về ý tưởng, trách nhiệm, hoặc thời gian, không gian, ám chỉ các yếu tố có điểm chung hoặc cùng tồn tại.

Usage Note

Diễn tả sự bao phủ một phần của một vật thể lên vật thể khác, hoặc sự trùng lặp, giao thoa về ý tưởng, phạm vi, hoặc trách nhiệm. Khác với 'cover' (bao phủ toàn bộ), 'overlap' chỉ một phần được che phủ hoặc trùng lặp.

Prepositions

with in

'overlap with': Diễn tả sự trùng lặp với một cái gì đó khác. 'overlap in': Diễn tả sự trùng lặp trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (overlap)
  • minimize minimize overlap
    (giảm thiểu sự chồng chéo)
  • avoid avoid overlap
    (tránh sự chồng chéo)
  • identify identify overlap
    (xác định sự chồng chéo)
Adjective + Noun (overlap)
  • significant significant overlap
    (sự chồng chéo đáng kể)
  • partial partial overlap
    (sự chồng chéo một phần)
  • conceptual conceptual overlap
    (sự chồng chéo về mặt ý tưởng/khái niệm)
Verb (overlap) + Preposition / Noun Phrase
  • overlap with overlap with
    (chồng chéo/giao nhau với)
  • area of area of overlap
    (khu vực/lĩnh vực chồng chéo)
  • degree of degree of overlap
    (mức độ chồng chéo)

Idioms

  • There is a significant/considerable overlap between X and Y

    Có sự chồng chéo đáng kể giữa X và Y (hai khái niệm, nhiệm vụ, v.v.).

    "There is a significant overlap between these two job roles, which could lead to redundancy."

    (Có sự chồng chéo đáng kể giữa hai vị trí công việc này, điều này có thể dẫn đến sự dư thừa.)

  • To overlap in X (e.g., meaning, function, time)

    Chồng chéo/giao nhau về (ý nghĩa/chức năng/thời gian, v.v.).

    "Our responsibilities often overlap in terms of project management."

    (Trách nhiệm của chúng tôi thường chồng chéo trong việc quản lý dự án.)

  • An overlap of schedules/duties

    Sự chồng chéo về lịch trình/nhiệm vụ.

    "We need to adjust the meeting times to avoid an overlap of schedules."

    (Chúng ta cần điều chỉnh thời gian họp để tránh sự chồng chéo về lịch trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlap

Động từ
Lật mặt

Chồng lên nhau, gối lên nhau, có phần trùng nhau, giao nhau.

"The tiles overlap to prevent water from getting in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlap".

Hiệu quả và sự chồng chéo trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức, sự 'chồng chéo' (overlap) về trách nhiệm, chức năng hoặc nhiệm vụ thường được xem là một vấn đề tiêu cực. Nó ám chỉ sự lãng phí nguồn lực, công sức và có thể dẫn đến sự thiếu rõ ràng trong vai trò. Vì vậy, việc 'giảm thiểu sự chồng chéo' (minimize overlap) là một mục tiêu quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và hiệu quả, đảm bảo mỗi cá nhân hoặc bộ phận có vai trò rõ ràng và bổ trợ lẫn nhau.

Sự giao thoa trong các lĩnh vực và ý tưởng

Ngược lại với ý nghĩa tiêu cực trong công việc, khái niệm 'overlap' cũng có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự giao thoa giữa các lĩnh vực, ý tưởng hoặc quan điểm. Ví dụ, 'sự giao thoa giữa khoa học và nghệ thuật' (overlap between science and art) có thể tạo ra những đột phá sáng tạo và cách tiếp cận mới. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các yếu tố tưởng chừng riêng biệt, tạo nên sự phong phú, đa chiều và những giá trị cộng hưởng.