blend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To mix substances together so that they combine into one.
Vietnamese Meaning
Trộn lẫn các chất lại với nhau để chúng hòa quyện thành một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blend the flour, sugar, and butter together until the mixture resembles breadcrumbs."
"Trộn bột mì, đường và bơ lại với nhau cho đến khi hỗn hợp giống như vụn bánh mì."
-
"The architect tried to blend the new building with the existing landscape."
"Kiến trúc sư đã cố gắng hòa hợp tòa nhà mới với cảnh quan hiện có."
-
"Her music is a blend of jazz and blues."
"Âm nhạc của cô ấy là sự pha trộn giữa jazz và blues."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blend' thường được dùng để chỉ việc kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thực phẩm đến màu sắc và âm thanh. Khác với 'mix', 'blend' thường ngụ ý một sự kết hợp kỹ lưỡng và đồng đều hơn.
Prepositions
'Blend with' dùng để chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều thành phần. Ví dụ: 'Blend the spices with the oil.' 'Blend into' chỉ sự chuyển đổi hoặc hòa tan vào một thứ khác. Ví dụ: 'The colors blend into each other seamlessly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect blend (sự kết hợp hoàn hảo)
-
unique blend (sự kết hợp độc đáo)
-
harmonious blend (sự hòa quyện hài hòa)
-
rich blend (hỗn hợp đậm đà (thường dùng cho cà phê, trà))
-
blend perfectly (hòa quyện một cách hoàn hảo)
-
blend seamlessly (kết hợp một cách liền mạch, không tì vết)
-
blend well together (hòa hợp tốt với nhau)
-
a blend of cultures (sự giao thoa/hòa trộn văn hóa)
-
a blend of old and new (sự kết hợp giữa cũ và mới)
-
a blend of flavors (sự hòa quyện của các hương vị)
Idioms
-
blend in / blend in with the crowd
hòa nhập, hòa mình vào (đám đông), không gây chú ý
"When traveling, I try to dress in a way that helps me blend in with the locals."
(Khi đi du lịch, tôi cố gắng ăn mặc theo cách giúp tôi hòa nhập với người dân địa phương.)
-
blend into the background
trở nên mờ nhạt, chìm vào nền, không được chú ý đến
"He was a shy person who preferred to blend into the background at social events."
(Anh ấy là một người nhút nhát, thích chìm vào đám đông trong các sự kiện xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blend
Động từTrộn lẫn các chất lại với nhau để chúng hòa quyện thành một.
"Blend the flour, sugar, and butter together until the mixture resembles breadcrumbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blend".
