(Top Banner Ad)
blend
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

blend

UK: /blend/ • US: /blend/

Nghĩa tiếng Việt

trộn pha trộn hòa quyện kết hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mix substances together so that they combine into one.

Vietnamese Meaning

Trộn lẫn các chất lại với nhau để chúng hòa quyện thành một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blend the flour, sugar, and butter together until the mixture resembles breadcrumbs."

    "Trộn bột mì, đường và bơ lại với nhau cho đến khi hỗn hợp giống như vụn bánh mì."

  • "The architect tried to blend the new building with the existing landscape."

    "Kiến trúc sư đã cố gắng hòa hợp tòa nhà mới với cảnh quan hiện có."

  • "Her music is a blend of jazz and blues."

    "Âm nhạc của cô ấy là sự pha trộn giữa jazz và blues."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend hòa quyện, trộn lẫn, pha trộn
Noun blend sự hòa quyện, hỗn hợp
Noun blender máy xay sinh tố
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp (ví dụ: blended family - gia đình có con chung con riêng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlendʰ-
Proto-Germanic
*blandaną
Old English
blendan
Middle English
blenden
Modern English
blend

Từ 'Làm Mù' đến 'Hòa Quyện'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'blendan' có hai nghĩa: 'trộn lẫn' và 'làm mù'. Mối liên hệ này rất thú vị: khi bạn trộn lẫn các thứ lại với nhau, đặc tính riêng của chúng trở nên mờ nhạt, khó phân biệt, giống như bị 'làm mù' trước mắt người xem. Dần dần, chỉ còn nghĩa 'trộn lẫn' được sử dụng phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Từ 'blend' thường được dùng để chỉ việc kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thực phẩm đến màu sắc và âm thanh. Khác với 'mix', 'blend' thường ngụ ý một sự kết hợp kỹ lưỡng và đồng đều hơn.

Prepositions

with into

'Blend with' dùng để chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều thành phần. Ví dụ: 'Blend the spices with the oil.' 'Blend into' chỉ sự chuyển đổi hoặc hòa tan vào một thứ khác. Ví dụ: 'The colors blend into each other seamlessly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blend
  • perfect blend
    (sự kết hợp hoàn hảo)
  • unique blend
    (sự kết hợp độc đáo)
  • harmonious blend
    (sự hòa quyện hài hòa)
  • rich blend
    (hỗn hợp đậm đà (thường dùng cho cà phê, trà))
Verb + blend
  • blend perfectly
    (hòa quyện một cách hoàn hảo)
  • blend seamlessly
    (kết hợp một cách liền mạch, không tì vết)
  • blend well together
    (hòa hợp tốt với nhau)
blend + of + Noun
  • a blend of cultures
    (sự giao thoa/hòa trộn văn hóa)
  • a blend of old and new
    (sự kết hợp giữa cũ và mới)
  • a blend of flavors
    (sự hòa quyện của các hương vị)

Idioms

  • blend in / blend in with the crowd

    hòa nhập, hòa mình vào (đám đông), không gây chú ý

    "When traveling, I try to dress in a way that helps me blend in with the locals."

    (Khi đi du lịch, tôi cố gắng ăn mặc theo cách giúp tôi hòa nhập với người dân địa phương.)

  • blend into the background

    trở nên mờ nhạt, chìm vào nền, không được chú ý đến

    "He was a shy person who preferred to blend into the background at social events."

    (Anh ấy là một người nhút nhát, thích chìm vào đám đông trong các sự kiện xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blend

Động từ
Lật mặt

Trộn lẫn các chất lại với nhau để chúng hòa quyện thành một.

"Blend the flour, sugar, and butter together until the mixture resembles breadcrumbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blend".

Khái niệm 'Melting Pot' (Nồi Lẩu Thập Cẩm) ở Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, 'melting pot' là một hình ảnh ẩn dụ để mô tả cách những người nhập cư từ nhiều nền văn hóa khác nhau 'hòa tan' và hòa quyện (blend) vào nhau, tạo thành một xã hội đồng nhất. Tuy nhiên, ngày nay nhiều người thích dùng hình ảnh 'salad bowl' (bát salad) hơn, nơi các nền văn hóa vẫn giữ được bản sắc riêng dù cùng tồn tại trong một xã hội.

Nghệ Thuật Pha Trộn Cà Phê (Coffee Blending)

Trong văn hóa phương Tây, 'blend' là một thuật ngữ rất quan trọng trong ngành cà phê. Các chuyên gia pha trộn (blend) hạt cà phê từ các vùng khác nhau trên thế giới để tạo ra hương vị cân bằng và độc đáo mà một loại hạt duy nhất không thể có được. Các loại như 'Espresso Blend' hay 'Breakfast Blend' là ví dụ điển hình.