(Top Banner Ad)
crust
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Địa chất học

crust

UK: /krʌst/ • US: /krʌst/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ bánh vỏ trái đất đóng vảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer, hard layer of bread or pastry.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ ngoài cứng của bánh mì hoặc bánh ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always eat the crust of the bread first."

    "Tôi luôn ăn vỏ bánh mì trước."

  • "The pie had a golden-brown crust."

    "Chiếc bánh có lớp vỏ màu vàng nâu."

  • "A thick crust of ice covered the pond."

    "Một lớp băng dày bao phủ ao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crustacean động vật giáp xác (ví dụ: tôm, cua)
Adjective crusty có lớp vỏ cứng, thô lỗ, cộc cằn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krus-/*kreus- (something hard or brittle)
Latin
crusta
Old French
crouste
Middle English
cruste

Từ những mảnh vỡ cổ xưa

Từ 'crust' bắt nguồn từ những ngôn ngữ cổ xưa, ám chỉ những thứ cứng cáp và giòn tan. Hãy tưởng tượng những lớp vỏ đá trên trái đất, hay lớp băng mỏng manh trên mặt hồ. Tất cả đều mang trong mình ý nghĩa ban đầu của từ 'crust'.

Usage Note

Chỉ phần bên ngoài thường giòn và có màu sẫm hơn so với phần bên trong của bánh. Thường được tạo ra trong quá trình nướng do nhiệt tác động lên bề mặt.

Prepositions

on of

'Crust on' thường dùng để chỉ lớp vỏ trên một vật thể, ví dụ 'the crust on the pizza'. 'Crust of' thường dùng để chỉ lớp vỏ thuộc về một vật thể, ví dụ 'the crust of the bread'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crust
  • crispy crust
    (lớp vỏ giòn tan)
  • thick crust
    (lớp vỏ dày)
  • hard crust
    (lớp vỏ cứng)
Verb + crust
  • break the crust
    (bẻ lớp vỏ)
  • form a crust
    (hình thành một lớp vỏ)

Idioms

  • upper crust

    giới thượng lưu, tầng lớp quý tộc

    "They belong to the upper crust of society."

    (Họ thuộc giới thượng lưu trong xã hội.)

  • a crust of bread

    một mẩu bánh mì khô (thường để ám chỉ sự nghèo khó)

    "He lived on a crust of bread and water."

    (Anh ta sống lay lắt qua ngày với một mẩu bánh mì khô và nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crust

danh từ
Lật mặt

Lớp vỏ ngoài cứng của bánh mì hoặc bánh ngọt.

"I always eat the crust of the bread first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crust".

Pizza Crust Styles

Pizza có rất nhiều loại đế khác nhau trên toàn thế giới, ví dụ như đế mỏng kiểu Ý (thin crust) hay đế dày kiểu Mỹ (deep-dish crust). Mỗi loại đế pizza mang đến một trải nghiệm ẩm thực riêng biệt.