(Top Banner Ad)
rind
B1
danh từ B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

rind

UK: /raɪnd/ • US: /raɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ (cam, chanh, bưởi...) lớp vỏ ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tough outer layer or covering of something, especially fruit such as citrus fruit or cheese.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orange rind is often used to add flavor to cakes."

    "Vỏ cam thường được dùng để thêm hương vị cho bánh."

  • "He grated the lemon rind to make a sauce."

    "Anh ấy bào vỏ chanh để làm nước sốt."

  • "The rind of the cheese was hard and inedible."

    "Lớp vỏ pho mát cứng và không ăn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rind vỏ, bì (lớp vỏ ngoài cứng hoặc dày của trái cây, phô mai hoặc thịt xông khói)
Adjective rindy có vỏ, có bì (thường dùng để mô tả thứ gì đó có lớp vỏ ngoài cứng hoặc dày)
Adjective rindless không vỏ, không bì (không có lớp vỏ ngoài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krendʰ-
Proto-Germanic
*hrinduz
Old English
hrind
Modern English
rind

Nguồn gốc của 'rind'

Từ 'rind' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'hrinduz' (vỏ cây, vỏ bọc) và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*krendʰ-' có nghĩa là 'cào, gọt'. Điều này cho thấy 'rind' ban đầu được hiểu là lớp bên ngoài bị cào hoặc tách ra, một lớp vỏ bảo vệ tự nhiên của trái cây, phô mai hoặc thịt.

Usage Note

Từ 'rind' thường được dùng để chỉ lớp vỏ ngoài không ăn được hoặc ít được ăn của các loại trái cây như cam, chanh, bưởi hoặc một số loại pho mát. Nó nhấn mạnh vào độ cứng và tính chất bảo vệ của lớp vỏ này. Khác với 'peel' (vỏ), thường dùng chung cho các loại vỏ trái cây dễ bóc hơn, 'rind' gợi ý về một lớp vỏ dày và dai hơn.

Prepositions

of with

‘Rind of’ dùng để chỉ vỏ của một loại quả cụ thể (ví dụ: rind of an orange). ‘Rind with’ hiếm khi được sử dụng và có thể đề cập đến vỏ có đặc điểm gì đó (ví dụ: rind with a rough texture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rind
  • thick thick rind
    (vỏ dày)
  • thin thin rind
    (vỏ mỏng)
  • bitter bitter rind
    (vỏ đắng)
  • edible edible rind
    (vỏ ăn được)
  • inedible inedible rind
    (vỏ không ăn được)
Verb + rind
  • remove remove the rind
    (loại bỏ vỏ)
  • peel peel the rind
    (gọt vỏ (thường bằng dao hoặc dụng cụ gọt))
  • grate grate the rind
    (nạo vỏ (thường dùng cho phô mai))
  • zest zest the rind
    (bào vỏ (để lấy hương vị, thường dùng cho vỏ cam chanh))
  • discard discard the rind
    (vứt bỏ vỏ)
Noun + rind (Types of rind)
  • orange orange rind
    (vỏ cam)
  • lemon lemon rind
    (vỏ chanh vàng)
  • cheese cheese rind
    (vỏ phô mai)

Idioms

  • get under someone's rind

    làm ai đó khó chịu, bực mình

    "His constant complaining really started to get under my rind."

    (Việc anh ấy phàn nàn liên tục thực sự bắt đầu làm tôi bực mình.)

  • from rind to core

    từ đầu đến cuối, hoàn toàn, triệt để

    "We examined the issue from rind to core to find a comprehensive solution."

    (Chúng tôi đã xem xét vấn đề từ đầu đến cuối để tìm ra giải pháp toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rind

danh từ
Lật mặt

Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.

"The orange rind is often used to add flavor to cakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Peeling the rind of an orange is a satisfying way to enjoy the fruit.
Bóc vỏ cam là một cách thú vị để thưởng thức trái cây.
Phủ định
He avoids eating the rind due to its bitter taste.
Anh ấy tránh ăn vỏ vì vị đắng của nó.
Nghi vấn
Is discarding the rind wasteful, or can it be composted?
Vứt vỏ có lãng phí không, hay nó có thể được ủ phân?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef grated the lemon rind to add flavor to the cake.
Đầu bếp bào vỏ chanh để thêm hương vị cho bánh.
Phủ định
She did not discard the orange rind; she candied it instead.
Cô ấy đã không vứt bỏ vỏ cam; thay vào đó, cô ấy đã làm mứt từ nó.
Nghi vấn
Did he use the rind of the grapefruit in the cocktail?
Anh ấy đã sử dụng vỏ bưởi trong ly cocktail phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef carefully peeled the rind from the lemon.
Đầu bếp cẩn thận gọt vỏ từ quả chanh.
Phủ định
Never had I seen such a thick rind on an orange.
Chưa bao giờ tôi thấy vỏ cam dày đến vậy.
Nghi vấn
Should you choose a grapefruit, check its rind carefully for blemishes.
Nếu bạn chọn bưởi, hãy kiểm tra kỹ vỏ của nó xem có vết bẩn không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to remove the rind from this orange before I juice it.
Tôi sẽ gọt vỏ quả cam này trước khi ép nước.
Phủ định
She is not going to eat the rind of the cheese; she finds it too tough.
Cô ấy sẽ không ăn vỏ phô mai; cô ấy thấy nó quá dai.
Nghi vấn
Are they going to use the rind of the lemon in the cake?
Họ có định sử dụng vỏ chanh trong bánh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will discard the rind after zesting the lemon.
Đầu bếp sẽ vứt bỏ vỏ sau khi bào vỏ chanh.
Phủ định
They are not going to eat the watermelon rind; it's too tough.
Họ sẽ không ăn vỏ dưa hấu; nó quá cứng.
Nghi vấn
Will you leave the rind on the cheese or remove it before serving?
Bạn sẽ để vỏ trên miếng phô mai hay bỏ nó trước khi phục vụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rind".

Vỏ cam chanh (Zest) trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là làm bánh và pha chế, vỏ cam, chanh, quýt (gọi là 'zest') được sử dụng rộng rãi. Người ta bào nhẹ lớp vỏ ngoài đầy hương thơm để tăng mùi vị cho món ăn, đồ uống và bánh nướng mà không làm đắng món ăn. Zest thường được thêm vào các loại nước sốt, bánh ngọt, hoặc làm đồ trang trí.

Vỏ phô mai (Cheese Rind)

Vỏ phô mai không chỉ là lớp bảo vệ mà còn là một phần quan trọng của quá trình ủ phô mai, góp phần tạo nên hương vị và kết cấu đặc trưng. Một số loại vỏ phô mai có thể ăn được (như Brie, Camembert, hoặc Cheddar tự nhiên), trong khi những loại khác thì không (như vỏ sáp, hoặc vỏ quá cứng của Parmesan, Gouda lâu năm).