rind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tough outer layer or covering of something, especially fruit such as citrus fruit or cheese.
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orange rind is often used to add flavor to cakes."
"Vỏ cam thường được dùng để thêm hương vị cho bánh."
-
"He grated the lemon rind to make a sauce."
"Anh ấy bào vỏ chanh để làm nước sốt."
-
"The rind of the cheese was hard and inedible."
"Lớp vỏ pho mát cứng và không ăn được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rind | vỏ, bì (lớp vỏ ngoài cứng hoặc dày của trái cây, phô mai hoặc thịt xông khói) |
| Adjective | rindy | có vỏ, có bì (thường dùng để mô tả thứ gì đó có lớp vỏ ngoài cứng hoặc dày) |
| Adjective | rindless | không vỏ, không bì (không có lớp vỏ ngoài) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rind' thường được dùng để chỉ lớp vỏ ngoài không ăn được hoặc ít được ăn của các loại trái cây như cam, chanh, bưởi hoặc một số loại pho mát. Nó nhấn mạnh vào độ cứng và tính chất bảo vệ của lớp vỏ này. Khác với 'peel' (vỏ), thường dùng chung cho các loại vỏ trái cây dễ bóc hơn, 'rind' gợi ý về một lớp vỏ dày và dai hơn.
Prepositions
‘Rind of’ dùng để chỉ vỏ của một loại quả cụ thể (ví dụ: rind of an orange). ‘Rind with’ hiếm khi được sử dụng và có thể đề cập đến vỏ có đặc điểm gì đó (ví dụ: rind with a rough texture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick rind (vỏ dày)
-
thin thin rind (vỏ mỏng)
-
bitter bitter rind (vỏ đắng)
-
edible edible rind (vỏ ăn được)
-
inedible inedible rind (vỏ không ăn được)
-
remove remove the rind (loại bỏ vỏ)
-
peel peel the rind (gọt vỏ (thường bằng dao hoặc dụng cụ gọt))
-
grate grate the rind (nạo vỏ (thường dùng cho phô mai))
-
zest zest the rind (bào vỏ (để lấy hương vị, thường dùng cho vỏ cam chanh))
-
discard discard the rind (vứt bỏ vỏ)
-
orange orange rind (vỏ cam)
-
lemon lemon rind (vỏ chanh vàng)
-
cheese cheese rind (vỏ phô mai)
Idioms
-
get under someone's rind
làm ai đó khó chịu, bực mình
"His constant complaining really started to get under my rind."
(Việc anh ấy phàn nàn liên tục thực sự bắt đầu làm tôi bực mình.)
-
from rind to core
từ đầu đến cuối, hoàn toàn, triệt để
"We examined the issue from rind to core to find a comprehensive solution."
(Chúng tôi đã xem xét vấn đề từ đầu đến cuối để tìm ra giải pháp toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rind
danh từLớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.
"The orange rind is often used to add flavor to cakes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Peeling the rind of an orange is a satisfying way to enjoy the fruit. |
Bóc vỏ cam là một cách thú vị để thưởng thức trái cây. |
| Phủ định | He avoids eating the rind due to its bitter taste. |
Anh ấy tránh ăn vỏ vì vị đắng của nó. |
| Nghi vấn | Is discarding the rind wasteful, or can it be composted? |
Vứt vỏ có lãng phí không, hay nó có thể được ủ phân? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef grated the lemon rind to add flavor to the cake. |
Đầu bếp bào vỏ chanh để thêm hương vị cho bánh. |
| Phủ định | She did not discard the orange rind; she candied it instead. |
Cô ấy đã không vứt bỏ vỏ cam; thay vào đó, cô ấy đã làm mứt từ nó. |
| Nghi vấn | Did he use the rind of the grapefruit in the cocktail? |
Anh ấy đã sử dụng vỏ bưởi trong ly cocktail phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef carefully peeled the rind from the lemon. |
Đầu bếp cẩn thận gọt vỏ từ quả chanh. |
| Phủ định | Never had I seen such a thick rind on an orange. |
Chưa bao giờ tôi thấy vỏ cam dày đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you choose a grapefruit, check its rind carefully for blemishes. |
Nếu bạn chọn bưởi, hãy kiểm tra kỹ vỏ của nó xem có vết bẩn không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to remove the rind from this orange before I juice it. |
Tôi sẽ gọt vỏ quả cam này trước khi ép nước. |
| Phủ định | She is not going to eat the rind of the cheese; she finds it too tough. |
Cô ấy sẽ không ăn vỏ phô mai; cô ấy thấy nó quá dai. |
| Nghi vấn | Are they going to use the rind of the lemon in the cake? |
Họ có định sử dụng vỏ chanh trong bánh không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will discard the rind after zesting the lemon. |
Đầu bếp sẽ vứt bỏ vỏ sau khi bào vỏ chanh. |
| Phủ định | They are not going to eat the watermelon rind; it's too tough. |
Họ sẽ không ăn vỏ dưa hấu; nó quá cứng. |
| Nghi vấn | Will you leave the rind on the cheese or remove it before serving? |
Bạn sẽ để vỏ trên miếng phô mai hay bỏ nó trước khi phục vụ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rind".
