(Top Banner Ad)
cryo
C1
prefix C1 Khoa học, Y học, Kỹ thuật

cryo

UK: /ˈkraɪəʊ/ • US: /ˈkraɪoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đông lạnh nhiệt độ cực thấp cryo-
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the use of very low temperatures.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng nhiệt độ rất thấp (âm độ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cryopreservation is used to store biological samples at extremely low temperatures."

    "Cryopreservation được sử dụng để bảo quản các mẫu sinh học ở nhiệt độ cực thấp."

  • "The company specializes in cryo-electron microscopy."

    "Công ty chuyên về kính hiển vi điện tử cryo."

  • "Cryogenic storage is essential for certain scientific research."

    "Bảo quản lạnh là rất cần thiết cho một số nghiên cứu khoa học nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cryogenics Vật lý nhiệt độ thấp (ngành nghiên cứu về việc tạo ra và tác động của nhiệt độ cực thấp)
Noun Cryotherapy Liệu pháp áp lạnh (sử dụng nhiệt độ lạnh để chữa bệnh hoặc phục hồi)
Noun Cryopreservation Sự bảo quản lạnh (giữ lạnh mô hoặc tế bào để sử dụng trong tương lai)
Verb Cryopreserve Bảo quản trong điều kiện đông lạnh
Adjective Cryogenic Liên quan đến nhiệt độ cực thấp hoặc sự đông lạnh

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kreus-
Ancient Greek
kryos
English
cryo-

Nguồn gốc từ băng giá

Tiền tố 'cryo-' bắt nguồn từ từ 'kryos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'giá rét' hoặc 'băng giá'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả cái lạnh thấu xương của mùa đông, sau đó được các nhà khoa học mượn để đặt tên cho các ngành nghiên cứu liên quan đến nhiệt độ cực thấp vào thế kỷ 19.

Usage Note

Tiền tố 'cryo-' được sử dụng để chỉ các quy trình, kỹ thuật hoặc chất liên quan đến nhiệt độ cực thấp. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt trong khoa học và y học. 'Cryo' không phải là một từ độc lập mà là một thành phần tạo từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Noun (Common Compounds)
  • chamber cryo chamber
    (buồng trị liệu áp lạnh)
  • sleep cryo sleep
    (giấc ngủ đông lạnh (thường trong phim viễn tưởng))
  • surgery cryo surgery
    (phẫu thuật bằng phương pháp đông lạnh)
Adjective + cryo-terms
  • extreme extreme cryogenics
    (công nghệ siêu lạnh cực hạn)
  • whole-body whole-body cryotherapy
    (liệu pháp áp lạnh toàn thân)

Idioms

  • In deep cryo

    Trong trạng thái ngủ đông/đóng băng sâu

    "The astronauts were put in deep cryo for the 50-year journey to Mars."

    (Các phi hành gia đã được đưa vào trạng thái ngủ đông sâu cho cuộc hành trình 50 năm tới sao Hỏa.)

  • Cryo-freeze someone out

    Cô lập hoặc loại bỏ ai đó một cách lạnh lùng (biến thể hiện đại)

    "The tech giant tried to cryo-freeze out the smaller competitor from the market."

    (Gã khổng lồ công nghệ đã cố gắng loại bỏ đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn khỏi thị trường một cách lạnh lùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryo

prefix
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng nhiệt độ rất thấp (âm độ)

"Cryopreservation is used to store biological samples at extremely low temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used cryogenic technology, the food would be fresher now.
Nếu họ đã sử dụng công nghệ đông lạnh sâu, thực phẩm sẽ tươi hơn bây giờ.
Phủ định
If the lab hadn't invested in cryobiological research, they wouldn't have made such a significant discovery.
Nếu phòng thí nghiệm không đầu tư vào nghiên cứu sinh học lạnh, họ đã không có khám phá quan trọng đến vậy.
Nghi vấn
If he had mastered cryogenic techniques, would he be working at a different lab?
Nếu anh ấy đã thành thạo các kỹ thuật đông lạnh sâu, liệu anh ấy có làm việc ở một phòng thí nghiệm khác không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have developed cryogenic technologies for preserving biological samples.
Các nhà khoa học đã phát triển các công nghệ đông lạnh để bảo quản các mẫu sinh học.
Phủ định
The company has not implemented cryogenic storage solutions due to high costs.
Công ty đã không triển khai các giải pháp lưu trữ đông lạnh do chi phí cao.
Nghi vấn
Has the research team used cryobiological techniques in their experiments?
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật sinh học đông lạnh trong các thí nghiệm của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryo".

Cryonics trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'cryo sleep' là một yếu tố cốt lõi trong các bộ phim khoa học viễn tưởng như Interstellar hay Alien. Nó phản ánh khát vọng của con người trong việc vượt qua giới hạn thời gian và tuổi thọ bằng cách đóng băng cơ thể để chờ đợi công nghệ tương lai.

Xu hướng phục hồi của vận động viên

Ngày nay, 'cryotherapy' (tắm lạnh hoặc vào buồng lạnh) đã trở thành một biểu tượng của lối sống xa xỉ và chuyên nghiệp trong giới thể thao, giúp các vận động viên như Cristiano Ronaldo hồi phục cơ bắp nhanh chóng sau khi thi đấu.