cryogenically induced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Caused or brought about by cryogenic processes (extremely low temperatures).
Vietnamese Meaning
Được gây ra hoặc tạo ra bởi các quy trình đông lạnh (nhiệt độ cực thấp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists studied cryogenically induced changes in the protein structure."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu những thay đổi do đông lạnh gây ra trong cấu trúc protein."
-
"Cryogenically induced stasis is a common theme in science fiction."
"Trạng thái ngưng đọng do đông lạnh gây ra là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng."
-
"The cryogenically induced changes in the material's properties were significant."
"Những thay đổi do đông lạnh gây ra trong các đặc tính của vật liệu là rất đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cryogenics | Ngành khoa học nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp |
| Adjective | cryogenic | Liên quan đến nhiệt độ cực thấp |
| Verb | induce | Gây ra, xui khiến, tạo ra |
| Noun | induction | Sự gây ra, sự xui khiến, sự tạo ra |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến bảo quản sinh học, vật liệu và các thí nghiệm vật lý. Nó chỉ ra rằng một trạng thái hoặc một thay đổi cụ thể là kết quả trực tiếp của việc sử dụng nhiệt độ cực thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificially artificially cryogenically induced (được tạo ra một cách nhân tạo bằng phương pháp đông lạnh)
-
chemically chemically cryogenically induced (được tạo ra bằng hóa chất kết hợp với phương pháp đông lạnh)
-
preserve preserve a body using cryogenically induced stasis (bảo quản một cơ thể bằng cách sử dụng trạng thái ngưng đọng được tạo ra bằng phương pháp đông lạnh)
-
trigger trigger cryogenically induced mutations (gây ra các đột biến do đông lạnh)
Idioms
-
Putting [someone/something] on ice (literally or figuratively)
Tạm thời đình chỉ hoặc trì hoãn một dự án, kế hoạch hoặc hoạt động; hoặc bảo quản ai đó/cái gì đó trong trạng thái 'đóng băng'.
"The project was put on ice due to budget cuts. They put the dead person on ice using cryogenically induced cooling. "
(Dự án bị đình trệ vì cắt giảm ngân sách. Họ bảo quản người chết trên băng bằng cách sử dụng làm mát bằng phương pháp đông lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cryogenically induced
Tính từĐược gây ra hoặc tạo ra bởi các quy trình đông lạnh (nhiệt độ cực thấp).
"The scientists studied cryogenically induced changes in the protein structure."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist's cryogenically induced state allowed for long-term preservation of the tissue. |
Trạng thái được tạo ra bằng phương pháp đông lạnh của nhà khoa học cho phép bảo quản mô trong thời gian dài. |
| Phủ định | The patient's cryogenically induced coma wasn't a permanent solution. |
Trạng thái hôn mê được tạo ra bằng phương pháp đông lạnh của bệnh nhân không phải là một giải pháp vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Is the company's cryogenically induced stasis ethically sound? |
Liệu trạng thái ngủ đông được tạo ra bằng phương pháp đông lạnh của công ty có hợp đạo đức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryogenically induced".
