(Top Banner Ad)
INDUCTION
C1
Noun C1 Khoa học, Logic, Kỹ thuật, Y học

INDUCTION

UK: /ɪnˈdʌkʃən/ • US: /ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quy nạp sự khởi đầu sự giới thiệu sự cảm ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or action of bringing about or causing something.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động gây ra hoặc mang lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The induction of anesthesia requires careful monitoring."

    "Việc gây mê đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận."

  • "The medical team decided to proceed with the induction of labor."

    "Đội ngũ y tế quyết định tiến hành khởi phát chuyển dạ."

  • "New recruits undergo an induction program at the army base."

    "Các tân binh trải qua một chương trình huấn luyện nhập ngũ tại căn cứ quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce gây ra, xui khiến, cảm ứng
Verb induct chính thức kết nạp, giới thiệu (vào vị trí/tổ chức)
Adjective inductive thuộc về phép quy nạp, cảm ứng
Noun inductee người được kết nạp, tân binh
Noun inducer vật/người gây ra, chất cảm ứng
Adverb inductively bằng phép quy nạp, theo cách cảm ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Logic, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inductio
Old French
induction
Middle English
induccioun
Modern English
induction

Nguồn gốc của 'Induction'

'Induction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inductio', mang nghĩa 'sự dẫn vào', 'sự giới thiệu'. Từ này xuất phát từ động từ 'inducere' (dẫn vào), được cấu tạo bởi 'in-' (vào trong) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó chủ yếu dùng trong bối cảnh logic hoặc triết học để chỉ việc suy luận từ các trường hợp cụ thể đến nguyên tắc chung. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như điện từ học, y học, và đặc biệt là nghi thức 'giới thiệu' hoặc 'huấn luyện nhập môn' cho thành viên mới.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, induction thường liên quan đến việc khởi đầu, kích hoạt hoặc giới thiệu một quá trình hoặc một sự kiện. Ví dụ, trong y học, nó có thể đề cập đến việc gây mê hoặc khởi phát chuyển dạ. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến việc tạo ra dòng điện trong một dây dẫn bằng cách sử dụng từ trường.

Prepositions

of into

‘Induction of’ thường dùng để chỉ việc gây ra một trạng thái hoặc quá trình. Ví dụ: 'induction of labor' (khởi phát chuyển dạ). ‘Induction into’ thường dùng để chỉ việc giới thiệu hoặc kết nạp ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: 'induction into the army' (nhập ngũ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + INDUCTION
  • formal formal induction
    (lễ kết nạp chính thức)
  • smooth smooth induction
    (quá trình giới thiệu/huấn luyện suôn sẻ)
  • successful successful induction
    (quá trình giới thiệu/huấn luyện thành công)
  • electrical electrical induction
    (sự cảm ứng điện)
  • magnetic magnetic induction
    (sự cảm ứng từ)
  • hypnotic hypnotic induction
    (giai đoạn khởi đầu của thôi miên)
Verb + INDUCTION
  • undergo undergo induction
    (trải qua huấn luyện/lễ kết nạp)
  • receive receive induction
    (nhận huấn luyện/giới thiệu)
  • complete complete induction
    (hoàn thành huấn luyện/lễ kết nạp)
  • provide provide induction
    (cung cấp huấn luyện/giới thiệu)
  • facilitate facilitate induction
    (tạo điều kiện cho quá trình giới thiệu/huấn luyện)
INDUCTION + Noun
  • process induction process
    (quy trình giới thiệu/kết nạp)
  • ceremony induction ceremony
    (lễ kết nạp, lễ giới thiệu)
  • training induction training
    (khóa huấn luyện nhập môn)
  • period induction period
    (thời gian huấn luyện/thử việc ban đầu)
  • course induction course
    (khóa học nhập môn)
  • motor induction motor
    (động cơ cảm ứng)

Idioms

  • induction training

    huấn luyện nhập môn/huấn luyện định hướng

    "All new employees must complete the induction training before starting work."

    (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa huấn luyện nhập môn trước khi bắt đầu làm việc.)

  • induction ceremony

    lễ kết nạp/lễ giới thiệu

    "The rock band was inducted into the Hall of Fame at a special induction ceremony."

    (Ban nhạc rock đã được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng trong một buổi lễ kết nạp đặc biệt.)

  • inductive reasoning

    suy luận quy nạp

    "Scientists often use inductive reasoning to form hypotheses from observations."

    (Các nhà khoa học thường sử dụng suy luận quy nạp để hình thành giả thuyết từ các quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

INDUCTION

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động gây ra hoặc mang lại điều gì đó.

"The induction of anesthesia requires careful monitoring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company implemented the new induction program, employee satisfaction increased significantly.
Sau khi công ty triển khai chương trình giới thiệu nhân viên mới, sự hài lòng của nhân viên đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Unless the training is inductive, employees will not fully understand the complexities of the new system.
Trừ khi việc đào tạo mang tính quy nạp, nhân viên sẽ không hiểu đầy đủ sự phức tạp của hệ thống mới.
Nghi vấn
Will productivity increase if the reasoning is inductively derived from the data?
Liệu năng suất có tăng lên nếu lý luận được suy ra một cách quy nạp từ dữ liệu không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose induction program is well-structured, attracts many new talented employees.
Công ty, có chương trình giới thiệu được cấu trúc tốt, thu hút nhiều nhân viên tài năng mới.
Phủ định
Theories that rely on inductive reasoning, which is not always reliable, should be carefully evaluated.
Các lý thuyết dựa trên suy luận quy nạp, mà không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, cần được đánh giá cẩn thận.
Nghi vấn
Is this the electrical induction device, which you mentioned, that powers the new engine?
Đây có phải là thiết bị cảm ứng điện, mà bạn đã đề cập, cung cấp năng lượng cho động cơ mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument relied heavily on inductive reasoning.
Lập luận của anh ấy dựa nhiều vào lý luận quy nạp.
Phủ định
They did not experience a proper induction when they started the job.
Họ đã không trải qua một sự giới thiệu thích hợp khi họ bắt đầu công việc.
Nghi vấn
Was her acceptance into the program due to a formal induction process?
Liệu việc cô ấy được chấp nhận vào chương trình có phải là do một quy trình giới thiệu chính thức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Induce the new employees to follow company policies.
Hãy hướng dẫn nhân viên mới tuân theo các chính sách của công ty.
Phủ định
Don't use inductive reasoning without sufficient evidence.
Đừng sử dụng suy luận quy nạp nếu không có đủ bằng chứng.
Nghi vấn
Do induce a sense of curiosity in your students.
Hãy khơi gợi sự tò mò trong học sinh của bạn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's induction process is thorough and well-organized.
Quy trình giới thiệu của công ty rất kỹ lưỡng và được tổ chức tốt.
Phủ định
The new employees are not undergoing induction this week.
Các nhân viên mới không tham gia buổi giới thiệu trong tuần này.
Nghi vấn
Is their reasoning inductive, or deductive?
Lý luận của họ là quy nạp hay diễn dịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "INDUCTION".

Huấn luyện nhập môn cho nhân viên mới

Ở nhiều công ty và tổ chức phương Tây, 'induction' là một quy trình quan trọng để chào đón và trang bị kiến thức cần thiết cho nhân viên mới. Quá trình này bao gồm giới thiệu về văn hóa công ty, chính sách, quy trình làm việc, và đôi khi là các buổi đào tạo kỹ năng ban đầu. Mục tiêu là giúp nhân viên mới hòa nhập nhanh chóng và hiệu quả.

Lễ kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Hall of Fame induction' là một nghi lễ trang trọng để vinh danh những cá nhân xuất chúng đã có đóng góp lớn trong các lĩnh vực như thể thao, âm nhạc, khoa học, hoặc nghệ thuật. Việc được 'kết nạp' vào Đại sảnh Danh vọng được coi là một đỉnh cao trong sự nghiệp của họ.