INDUCTION
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or action of bringing about or causing something.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động gây ra hoặc mang lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The induction of anesthesia requires careful monitoring."
"Việc gây mê đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận."
-
"The medical team decided to proceed with the induction of labor."
"Đội ngũ y tế quyết định tiến hành khởi phát chuyển dạ."
-
"New recruits undergo an induction program at the army base."
"Các tân binh trải qua một chương trình huấn luyện nhập ngũ tại căn cứ quân sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | induce | gây ra, xui khiến, cảm ứng |
| Verb | induct | chính thức kết nạp, giới thiệu (vào vị trí/tổ chức) |
| Adjective | inductive | thuộc về phép quy nạp, cảm ứng |
| Noun | inductee | người được kết nạp, tân binh |
| Noun | inducer | vật/người gây ra, chất cảm ứng |
| Adverb | inductively | bằng phép quy nạp, theo cách cảm ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, induction thường liên quan đến việc khởi đầu, kích hoạt hoặc giới thiệu một quá trình hoặc một sự kiện. Ví dụ, trong y học, nó có thể đề cập đến việc gây mê hoặc khởi phát chuyển dạ. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến việc tạo ra dòng điện trong một dây dẫn bằng cách sử dụng từ trường.
Prepositions
‘Induction of’ thường dùng để chỉ việc gây ra một trạng thái hoặc quá trình. Ví dụ: 'induction of labor' (khởi phát chuyển dạ). ‘Induction into’ thường dùng để chỉ việc giới thiệu hoặc kết nạp ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: 'induction into the army' (nhập ngũ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal induction (lễ kết nạp chính thức)
-
smooth smooth induction (quá trình giới thiệu/huấn luyện suôn sẻ)
-
successful successful induction (quá trình giới thiệu/huấn luyện thành công)
-
electrical electrical induction (sự cảm ứng điện)
-
magnetic magnetic induction (sự cảm ứng từ)
-
hypnotic hypnotic induction (giai đoạn khởi đầu của thôi miên)
-
undergo undergo induction (trải qua huấn luyện/lễ kết nạp)
-
receive receive induction (nhận huấn luyện/giới thiệu)
-
complete complete induction (hoàn thành huấn luyện/lễ kết nạp)
-
provide provide induction (cung cấp huấn luyện/giới thiệu)
-
facilitate facilitate induction (tạo điều kiện cho quá trình giới thiệu/huấn luyện)
-
process induction process (quy trình giới thiệu/kết nạp)
-
ceremony induction ceremony (lễ kết nạp, lễ giới thiệu)
-
training induction training (khóa huấn luyện nhập môn)
-
period induction period (thời gian huấn luyện/thử việc ban đầu)
-
course induction course (khóa học nhập môn)
-
motor induction motor (động cơ cảm ứng)
Idioms
-
induction training
huấn luyện nhập môn/huấn luyện định hướng
"All new employees must complete the induction training before starting work."
(Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa huấn luyện nhập môn trước khi bắt đầu làm việc.)
-
induction ceremony
lễ kết nạp/lễ giới thiệu
"The rock band was inducted into the Hall of Fame at a special induction ceremony."
(Ban nhạc rock đã được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng trong một buổi lễ kết nạp đặc biệt.)
-
inductive reasoning
suy luận quy nạp
"Scientists often use inductive reasoning to form hypotheses from observations."
(Các nhà khoa học thường sử dụng suy luận quy nạp để hình thành giả thuyết từ các quan sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
INDUCTION
NounQuá trình hoặc hành động gây ra hoặc mang lại điều gì đó.
"The induction of anesthesia requires careful monitoring."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the company implemented the new induction program, employee satisfaction increased significantly. |
Sau khi công ty triển khai chương trình giới thiệu nhân viên mới, sự hài lòng của nhân viên đã tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | Unless the training is inductive, employees will not fully understand the complexities of the new system. |
Trừ khi việc đào tạo mang tính quy nạp, nhân viên sẽ không hiểu đầy đủ sự phức tạp của hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Will productivity increase if the reasoning is inductively derived from the data? |
Liệu năng suất có tăng lên nếu lý luận được suy ra một cách quy nạp từ dữ liệu không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, whose induction program is well-structured, attracts many new talented employees. |
Công ty, có chương trình giới thiệu được cấu trúc tốt, thu hút nhiều nhân viên tài năng mới. |
| Phủ định | Theories that rely on inductive reasoning, which is not always reliable, should be carefully evaluated. |
Các lý thuyết dựa trên suy luận quy nạp, mà không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, cần được đánh giá cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is this the electrical induction device, which you mentioned, that powers the new engine? |
Đây có phải là thiết bị cảm ứng điện, mà bạn đã đề cập, cung cấp năng lượng cho động cơ mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument relied heavily on inductive reasoning. |
Lập luận của anh ấy dựa nhiều vào lý luận quy nạp. |
| Phủ định | They did not experience a proper induction when they started the job. |
Họ đã không trải qua một sự giới thiệu thích hợp khi họ bắt đầu công việc. |
| Nghi vấn | Was her acceptance into the program due to a formal induction process? |
Liệu việc cô ấy được chấp nhận vào chương trình có phải là do một quy trình giới thiệu chính thức không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Induce the new employees to follow company policies. |
Hãy hướng dẫn nhân viên mới tuân theo các chính sách của công ty. |
| Phủ định | Don't use inductive reasoning without sufficient evidence. |
Đừng sử dụng suy luận quy nạp nếu không có đủ bằng chứng. |
| Nghi vấn | Do induce a sense of curiosity in your students. |
Hãy khơi gợi sự tò mò trong học sinh của bạn. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's induction process is thorough and well-organized. |
Quy trình giới thiệu của công ty rất kỹ lưỡng và được tổ chức tốt. |
| Phủ định | The new employees are not undergoing induction this week. |
Các nhân viên mới không tham gia buổi giới thiệu trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is their reasoning inductive, or deductive? |
Lý luận của họ là quy nạp hay diễn dịch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "INDUCTION".
