(Top Banner Ad)
cryptanalysis
C1
Danh từ C1 Mật mã học

cryptanalysis

UK: /ˌkrɪptəˈnæləsɪs/ • US: /ˌkrɪptəˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giải mã phân tích mật mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or science of decrypting coded or encrypted messages without knowing the key.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc khoa học giải mã các thông điệp đã được mã hóa hoặc mã hóa mà không cần biết khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of Allied forces in World War II depended in part on the cryptanalysis of the German Enigma code."

    "Sự thành công của lực lượng Đồng minh trong Thế chiến II phụ thuộc một phần vào việc giải mã mã Enigma của Đức."

  • "Modern cryptanalysis relies heavily on computer power."

    "Phân tích mật mã hiện đại dựa nhiều vào sức mạnh máy tính."

  • "The field of cryptanalysis has advanced significantly in recent years."

    "Lĩnh vực giải mã đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryptanalysis Ngành thám mã hoặc quá trình phân tích mã để tìm nội dung gốc.
Noun cryptanalyst Chuyên gia thám mã, người nghiên cứu cách phá mật mã.
Verb cryptanalyze Thực hiện việc phân tích và giải mã mà không cần biết khóa.
Adjective cryptanalytic Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp thám mã.

Synonyms

codebreaking (phá mã)

Related Words

Subject Area

Mật mã học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kryptós (hidden)
Greek
analýsis (unloosing/solution)
New Latin
cryptanalýsis
Modern English
cryptanalysis (coined c. 1920)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ này được ghép từ 'kryptós' (ẩn giấu) và 'analysis' (phân tích). Trong khi các phương pháp giải mã đã tồn tại hàng ngàn năm, thuật ngữ 'cryptanalysis' chỉ mới được đặt ra bởi nhà mật mã học William Friedman vào khoảng năm 1920 để phân biệt việc phá mã với việc tạo mã (cryptography).

Sự ra đời của một ngành khoa học

Trước thế kỷ 20, việc giải mã thường được gọi là 'phá mã' (code-breaking). Sự ra đời của thuật ngữ 'cryptanalysis' đánh dấu bước chuyển mình từ một kỹ năng mang tính nghệ thuật sang một ngành khoa học toán học chính xác và có hệ thống.

Usage Note

Cryptanalysis là quá trình phân tích các hệ thống mật mã để tìm ra các lỗ hổng cho phép giải mã thông điệp mà không cần khóa. Nó liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật toán học, thống kê và ngôn ngữ học để phá vỡ các thuật toán mã hóa.

Prepositions

of on

‘Cryptanalysis of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng (hệ thống mã hóa) bị phân tích. Ví dụ: 'cryptanalysis of the Enigma machine'. 'Cryptanalysis on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh hành động phân tích đang được thực hiện đối với một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cryptanalysis
  • Differential differential cryptanalysis
    (thám mã vi sai (một kỹ thuật tấn công mã khối))
  • Linear linear cryptanalysis
    (thám mã tuyến tính)
  • Modern modern cryptanalysis
    (thám mã hiện đại)
Verb + cryptanalysis
  • Perform perform cryptanalysis
    (thực hiện thám mã)
  • Apply apply cryptanalysis
    (áp dụng các phương pháp thám mã)
  • Succeed in succeed in cryptanalysis
    (thành công trong việc giải mã)

Idioms

  • Side-channel cryptanalysis

    Thám mã kênh kề (phá mã dựa trên thông tin rò rỉ vật lý như điện năng tiêu thụ).

    "The chip was vulnerable to side-channel cryptanalysis."

    (Con chip này dễ bị tấn công bằng phương pháp thám mã kênh kề.)

  • Brute-force cryptanalysis

    Thám mã bằng phương pháp vét cạn (thử mọi khả năng có thể).

    "Modern passwords make brute-force cryptanalysis almost impossible."

    (Mật khẩu hiện đại khiến việc thám mã bằng phương pháp vét cạn gần như là không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryptanalysis

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc khoa học giải mã các thông điệp đã được mã hóa hoặc mã hóa mà không cần biết khóa.

"The success of Allied forces in World War II depended in part on the cryptanalysis of the German Enigma code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Allies' success in World War II was partly due to their cryptanalysis of the Enigma code.
Sự thành công của quân Đồng minh trong Thế chiến II một phần là do việc giải mã mật mã Enigma của họ.
Phủ định
They didn't need further cryptanalysis after finding the key.
Họ không cần phân tích mật mã thêm sau khi tìm thấy chìa khóa.
Nghi vấn
Did the team use cryptanalytic methods to break the cipher?
Nhóm có sử dụng các phương pháp phân tích mật mã để phá vỡ mật mã không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied cryptanalysis more diligently in university.
Tôi ước mình đã học phân tích mật mã chăm chỉ hơn ở trường đại học.
Phủ định
If only they hadn't dismissed cryptanalytic techniques as outdated; perhaps the attack could have been prevented.
Giá mà họ không bác bỏ các kỹ thuật phân tích mật mã là lỗi thời; có lẽ cuộc tấn công đã có thể ngăn chặn được.
Nghi vấn
If only they would invest more in cryptanalysis research; wouldn't our systems be more secure?
Giá mà họ đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu phân tích mật mã; chẳng phải hệ thống của chúng ta sẽ an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryptanalysis".

Alan Turing và Máy Enigma

Trong Thế chiến II, công việc thám mã của Alan Turing tại Bletchley Park nhằm phá mã Enigma của quân Đức được coi là một trong những thành tựu quan trọng nhất, giúp rút ngắn cuộc chiến và cứu sống hàng triệu người.

Cuộc chiến giữa người tạo và người phá

Trong văn hóa phương Tây, 'cryptanalysis' thường được gắn liền với hình ảnh những thiên tài toán học thầm lặng. Đây là một cuộc chạy đua vũ trang trí tuệ vĩnh cửu: khi mật mã càng bảo mật thì kỹ thuật thám mã càng tinh vi.