(Top Banner Ad)
cipher
B2
noun B2 Mật mã học, An ninh mạng

cipher

UK: /ˈsaɪfə(r)/ • US: /ˈsaɪfər/

Nghĩa tiếng Việt

mật mã mã hóa người vô danh người không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret or disguised way of writing; a code.

Vietnamese Meaning

Mật mã; một cách viết bí mật hoặc ngụy trang; một loại mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was written in a complex cipher that only the sender and receiver could understand."

    "Thông điệp được viết bằng một mật mã phức tạp mà chỉ người gửi và người nhận mới có thể hiểu được."

  • "The spy used a secret cipher to communicate with his handlers."

    "Điệp viên đã sử dụng một mật mã bí mật để liên lạc với người điều khiển của mình."

  • "The ancient scrolls were written in a complex cipher that has never been broken."

    "Các cuộn giấy cổ được viết bằng một mật mã phức tạp mà chưa bao giờ bị phá giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cipher Mật mã, số không; người không quan trọng
Verb cipher Viết bằng mật mã, tính toán
Verb decipher Giải mã, giải nghĩa
Adjective decipherable Có thể giải mã được
Noun decipherment Sự giải mã
Verb encipher Mã hóa, viết thành mật mã
Noun encipherment Sự mã hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mật mã học, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṣifr
Medieval Latin
cifra
Old French
cifre
Middle English
sifre
English
cipher

Hành trình từ 'số 0' đến 'mật mã'

Từ 'cipher' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'ṣifr' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'số không'. Khi hệ thống số Ả Rập được đưa vào châu Âu, các nhà toán học đã dùng 'cifra' (phiên bản Latin) để chỉ số không. Dần dần, vì số không thường được dùng để che giấu các con số khác trong tính toán hoặc trong các hệ thống mã hóa, từ này đã phát triển nghĩa mới là 'mật mã' hoặc 'mã số', và thậm chí là 'người không có giá trị gì' như số không.

Usage Note

Từ 'cipher' khi là danh từ chỉ một hệ thống mã hóa để che giấu thông tin. Nó có thể là một phương pháp thay thế các chữ cái, số hoặc ký tự khác để làm cho thông tin không thể đọc được đối với những người không có khóa giải mã. 'Cipher' thường liên quan đến các hệ thống mã hóa đơn giản hơn so với 'code'.

Prepositions

in using

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả việc thông tin được viết hoặc truyền tải bằng mật mã (ví dụ: The message was written in cipher). Khi sử dụng 'using', nó mô tả phương pháp mã hóa được sử dụng (ví dụ: They communicated using a complex cipher).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cipher
  • secret a secret cipher
    (một mật mã bí mật)
  • complex a complex cipher
    (một mật mã phức tạp)
  • simple a simple cipher
    (một mật mã đơn giản)
Verb + cipher
  • write in to write in cipher
    (viết bằng mật mã)
  • break a to break a cipher
    (phá giải một mật mã)
  • crack a to crack a cipher
    (giải mã một mật mã)
  • use a to use a cipher
    (sử dụng một mật mã)
Cipher + Noun
  • cipher cipher key
    (khóa mật mã)
  • cipher cipher text
    (văn bản mật mã)

Idioms

  • to be a mere cipher

    Là một người tầm thường, vô dụng, không có giá trị hay ảnh hưởng gì.

    "He felt like a mere cipher in the large corporation, with no real power or voice."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một người tầm thường trong tập đoàn lớn, không có quyền lực hay tiếng nói thực sự.)

  • to write in cipher

    Viết bằng mật mã, sử dụng ngôn ngữ bí mật hoặc khó hiểu.

    "The spies communicated by writing messages in cipher."

    (Các điệp viên liên lạc bằng cách viết tin nhắn bằng mật mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cipher

noun
Lật mặt

Mật mã; một cách viết bí mật hoặc ngụy trang; một loại mã.

"The message was written in a complex cipher that only the sender and receiver could understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they cipher the message ensures its security.
Việc họ mã hóa thông điệp đảm bảo tính bảo mật của nó.
Phủ định
Whether they cipher the code isn't clear.
Việc liệu họ có mã hóa đoạn mã hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they use this cipher remains a mystery.
Tại sao họ sử dụng mật mã này vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cipher the message correctly is crucial for national security.
Việc mã hóa thông điệp một cách chính xác là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.
Phủ định
It's important not to cipher sensitive information using easily crackable methods.
Điều quan trọng là không mã hóa thông tin nhạy cảm bằng các phương pháp dễ bị bẻ khóa.
Nghi vấn
Why did they choose to cipher all communications within the department?
Tại sao họ chọn mã hóa tất cả các liên lạc trong bộ phận?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cipher the message immediately!
Mã hóa tin nhắn ngay lập tức!
Phủ định
Don't cipher important documents without authorization.
Đừng mã hóa các tài liệu quan trọng mà không được phép.
Nghi vấn
Do cipher the file for enhanced security.
Hãy mã hóa tệp để tăng cường bảo mật.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy is going to cipher the message before sending it.
Điệp viên sẽ mã hóa tin nhắn trước khi gửi nó.
Phủ định
They are not going to cipher any information without authorization.
Họ sẽ không mã hóa bất kỳ thông tin nào khi chưa được cho phép.
Nghi vấn
Is the government going to cipher all sensitive data to protect it?
Chính phủ có định mã hóa tất cả dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intelligence agency will be ciphering the enemy's communications all night.
Cơ quan tình báo sẽ mã hóa thông tin liên lạc của kẻ thù cả đêm.
Phủ định
They won't be ciphering the message; it's already been decrypted.
Họ sẽ không mã hóa tin nhắn nữa; nó đã được giải mã rồi.
Nghi vấn
Will they be ciphering new messages, or relying on old codes?
Họ sẽ mã hóa các tin nhắn mới, hay dựa vào các mã cũ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could cipher the ancient texts; it would unlock so much history.
Tôi ước tôi có thể giải mã những văn bản cổ, nó sẽ mở ra rất nhiều lịch sử.
Phủ định
If only he hadn't tried to cipher the message himself; he just made it more confusing.
Giá như anh ấy đã không tự mình cố gắng giải mã thông điệp; anh ấy chỉ làm cho nó trở nên khó hiểu hơn.
Nghi vấn
If only they would cipher the code soon; wouldn't that solve the mystery?
Giá như họ sớm giải mã được mật mã; chẳng phải điều đó sẽ giải quyết được bí ẩn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cipher".

Mật mã và Lịch sử

Mật mã (ciphers) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong suốt lịch sử loài người, đặc biệt trong chiến tranh và ngoại giao. Từ Caesar cipher đơn giản đến máy Enigma phức tạp trong Thế chiến II, các hệ thống mật mã đã được sử dụng để bảo vệ thông tin, truyền tải mệnh lệnh bí mật và giành lợi thế chiến lược. Việc giải mã thành công có thể thay đổi cục diện chiến tranh.

Cipher trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa đại chúng, 'cipher' thường xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám, phim điệp viên và trò chơi điện tử liên quan đến bí ẩn, tin tặc và mật mã. Nó tượng trưng cho sự thông minh, bí mật và cuộc chiến không ngừng giữa việc bảo vệ và khám phá thông tin.