(Top Banner Ad)
cs gas
C1
danh từ C1 Quân sự, Hóa học

cs gas

UK: /ˌsiːˈɛs ɡæs/ • US: /ˌsiːˈɛs ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí CS hơi cay CS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tear gas used as a riot control agent. It is a solid substance that is dispersed as a fine powder when heated, causing irritation to the eyes, nose, throat, and skin.

Vietnamese Meaning

Một loại hơi cay được sử dụng làm chất kiểm soát bạo loạn. Nó là một chất rắn được phân tán dưới dạng bột mịn khi đun nóng, gây kích ứng mắt, mũi, họng và da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used CS gas to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng hơi cay CS để giải tán đám đông."

  • "The protesters were exposed to CS gas."

    "Những người biểu tình đã bị phơi nhiễm hơi cay CS."

  • "The use of CS gas is controversial."

    "Việc sử dụng hơi cay CS gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tear gas hơi cay (thuật ngữ chung)
Verb gas xịt hơi cay vào ai đó
Noun gassing việc xịt hơi cay hoặc đầu độc bằng khí

Synonyms

tear gas (hơi cay)riot control agent (chất kiểm soát bạo loạn)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ben Corson and Roger Stoughton
English
CS (Corson & Stoughton)
English
CS gas

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'CS' thực chất là chữ cái đầu của hai nhà khoa học người Mỹ, Ben Corson và Roger Stoughton, những người đầu tiên tổng hợp được chất này tại Đại học Middlebury vào năm 1928. Mặc dù được gọi là 'gas' (khí), nhưng ở nhiệt độ phòng, nó thực chất là một loại bột rắn được phát tán dưới dạng khí dung.

Usage Note

CS gas được coi là một loại vũ khí phi sát thương (non-lethal weapon), mặc dù tiếp xúc với nồng độ cao hoặc trong không gian kín có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. So với các loại hơi cay khác, CS gas được coi là mạnh hơn và có tác dụng nhanh hơn.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc kết quả của việc sử dụng CS gas (ví dụ: filled with CS gas). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường nơi CS gas được sử dụng (ví dụ: in riot control situations).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CS gas
  • fire fire CS gas
    (bắn hơi cay CS)
  • deploy deploy CS gas
    (triển khai sử dụng hơi cay CS)
  • spray spray CS gas
    (xịt hơi cay CS)
Noun + of CS gas
  • canister canister of CS gas
    (bình xịt/lựu đạn hơi cay CS)
  • cloud cloud of CS gas
    (đám mây hơi cay CS)
  • waft wafts of CS gas
    (những luồng hơi cay CS)

Idioms

  • under a cloud of CS gas

    trong bầu không khí nồng nặc hơi cay (thường dùng để mô tả sự hỗn loạn)

    "The protesters were forced back under a cloud of CS gas."

    (Những người biểu tình bị buộc phải lùi lại trong một đám mây hơi cay nồng nặc.)

  • be hit with CS gas

    bị trúng hơi cay

    "The crowd was hit with CS gas after refusing to disperse."

    (Đám đông đã bị xịt hơi cay sau khi từ chối giải tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cs gas

danh từ
Lật mặt

Một loại hơi cay được sử dụng làm chất kiểm soát bạo loạn. Nó là một chất rắn được phân tán dưới dạng bột mịn khi đun nóng, gây kích ứng mắt, mũi, họng và da.

"The police used CS gas to disperse the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cs gas".

Kiểm soát bạo động

CS gas là công cụ phổ biến nhất được lực lượng cảnh sát trên toàn thế giới sử dụng để giải tán các cuộc biểu tình hoặc bạo loạn. Nó gây ra cảm giác bỏng rát ở mắt, mũi và cổ họng, buộc người tiếp xúc phải rời khỏi khu vực đó ngay lập tức.

Nghịch lý trong chiến tranh

Một sự thật thú vị là theo Công ước Vũ khí Hóa học năm 1993, việc sử dụng hơi cay CS bị cấm trong chiến tranh quân sự, nhưng nó lại được phép sử dụng trong nước cho mục đích kiểm soát bạo động bởi lực lượng hành pháp.