(Top Banner Ad)
gas
A2
danh từ A2 Hóa học, Vật lý, Công nghiệp, Giao thông vận tải

gas

UK: /ɡæs/ • US: /ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí ga xăng (trong ngữ cảnh xe cộ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance in a state neither solid nor liquid, having no fixed shape and having the ability to expand indefinitely.

Vietnamese Meaning

Chất ở trạng thái không rắn cũng không lỏng, không có hình dạng cố định và có khả năng giãn nở vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is a vital gas for respiration."

    "Oxy là một chất khí quan trọng cho sự hô hấp."

  • "Natural gas is used for heating homes."

    "Khí đốt tự nhiên được sử dụng để sưởi ấm nhà cửa."

  • "The car runs on gas."

    "Chiếc xe chạy bằng xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, hơi đốt; xăng dầu
Adjective gaseous ở thể khí, có hơi
Verb gasify biến thành khí, khí hóa
Adjective gassy đầy khí, có nhiều hơi; khoác lác (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Công nghiệp, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

17th Century (chemist J.B. van Helmont)
gas
Greek
khaos

Nguồn gốc đặc biệt của 'gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptist van Helmont tạo ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'khaos' (nghĩa là 'hỗn độn, không gian trống rỗng') trong tiếng Hy Lạp cổ, để mô tả trạng thái vật chất không định hình, khác với chất lỏng và chất rắn.

Usage Note

Chỉ trạng thái vật chất có thể tích và hình dạng không xác định, chiếm đầy không gian chứa nó. Phân biệt với 'vapor' (hơi) thường dùng để chỉ trạng thái khí của một chất vốn là chất lỏng hoặc rắn ở nhiệt độ phòng. Ví dụ: 'water vapor' (hơi nước). 'Gas' thường dùng chung hơn, bao gồm cả các chất khí tự nhiên như oxygen, nitrogen.

Prepositions

of in with

of (chỉ thành phần): a gas of oxygen; in (chỉ sự hiện diện): gas in the atmosphere; with (chỉ việc sử dụng): car with gas

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas
  • natural natural gas
    (khí thiên nhiên)
  • exhaust exhaust gas
    (khí thải)
  • laughing laughing gas
    (khí gây cười (N2O))
Verb + gas
  • pump pump gas
    (bơm xăng)
  • run out of run out of gas
    (hết xăng)
  • cut off the cut off the gas
    (khóa ga/khí)
Noun + gas
  • gas gas station
    (trạm xăng)
  • gas gas pedal
    (bàn đạp ga)
  • gas gas mask
    (mặt nạ phòng độc)

Idioms

  • step on the gas

    tăng tốc, đi nhanh hơn

    "Come on, step on the gas, we're going to be late!"

    (Nhanh lên, đạp ga đi, chúng ta sắp trễ rồi!)

  • gas up

    đổ xăng (cho xe)

    "We need to gas up before the long drive."

    (Chúng ta cần đổ xăng trước chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas

danh từ
Lật mặt

Chất ở trạng thái không rắn cũng không lỏng, không có hình dạng cố định và có khả năng giãn nở vô hạn.

"Oxygen is a vital gas for respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural gas is used for heating homes.
Khí tự nhiên được sử dụng để sưởi ấm nhà cửa.
Phủ định
There isn't any gas in the tank.
Không có chút xăng nào trong bình.
Nghi vấn
Is there gas available at the next station?
Có xăng ở trạm tiếp theo không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car needs fuel: it's out of gas.
Xe hơi cần nhiên liệu: nó hết xăng rồi.
Phủ định
I'm not worried about the cost: gas prices are low.
Tôi không lo lắng về chi phí: giá xăng đang thấp.
Nghi vấn
Is there a leak: do you smell gas?
Có rò rỉ không: bạn có ngửi thấy mùi khí gas không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company discovered a new natural gas field, they would become much wealthier.
Nếu công ty khám phá ra một mỏ khí đốt tự nhiên mới, họ sẽ trở nên giàu có hơn nhiều.
Phủ định
If the car didn't gas so much, it wouldn't contribute so much to air pollution.
Nếu chiếc xe không thải ra nhiều khí như vậy, nó sẽ không đóng góp nhiều vào ô nhiễm không khí.
Nghi vấn
Would they evacuate the city if a poisonous gas leaked from the factory?
Họ có sơ tán thành phố không nếu một loại khí độc hại rò rỉ từ nhà máy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the miners had properly ventilated the mine, the gas explosion would not have been so devastating.
Nếu các thợ mỏ đã thông gió đúng cách cho hầm mỏ, vụ nổ khí gas đã không tàn khốc đến vậy.
Phủ định
If the car's engine had not leaked gas, I wouldn't have had to call a mechanic.
Nếu động cơ xe hơi không bị rò rỉ xăng, tôi đã không phải gọi thợ sửa xe.
Nghi vấn
Would the factory have released so much pollution if they had not been gassed by the corrupt government?
Nhà máy có thải ra nhiều ô nhiễm như vậy không nếu họ không bị chính phủ tham nhũng đầu độc bằng khí độc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas".

'Gas' - Nhiên liệu ở Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'gas' thường được dùng để chỉ 'xăng' (gasoline/petrol) cho xe cộ. Vì vậy, khi người Mỹ nói 'to get gas' hay 'gas station', họ thường ám chỉ việc đổ xăng hoặc trạm xăng. Điều này khác với tiếng Anh Anh, nơi từ 'petrol' được dùng phổ biến hơn cho xăng.

Khí đốt tự nhiên trong cuộc sống

Khí gas (thường là gas tự nhiên hoặc LPG - gas hóa lỏng) là nguồn năng lượng quan trọng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để nấu ăn, sưởi ấm và phát điện. Nó là một phần không thể thiếu trong nhiều hộ gia đình và ngành công nghiệp.