(Top Banner Ad)
pepper spray
B1
noun B1 Pháp luật và An ninh

pepper spray

UK: /ˈpepə spreɪ/ • US: /ˈpepər spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bình xịt hơi cay hơi cay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lachrymatory agent (chemical compound that irritates the eyes to cause tears, pain, and temporary blindness) used in riot control, crowd control, and personal self-defense, including defense against dogs and bears.

Vietnamese Meaning

Một chất gây chảy nước mắt (hợp chất hóa học gây kích ứng mắt, gây chảy nước mắt, đau và mù tạm thời) được sử dụng để kiểm soát bạo loạn, kiểm soát đám đông và tự vệ cá nhân, bao gồm cả phòng vệ chống lại chó và gấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried pepper spray for self-defense."

    "Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ."

  • "The police used pepper spray to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay để giải tán đám đông."

  • "Many hikers carry pepper spray as protection against bears."

    "Nhiều người đi bộ đường dài mang theo bình xịt hơi cay để bảo vệ chống lại gấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper spray Bình xịt hơi cay, hơi cay (chất lỏng gây cay)
Verb to pepper-spray Xịt hơi cay (vào ai đó), tấn công bằng hơi cay
Adjective pepper-sprayed Bị xịt hơi cay, dính hơi cay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
pippali
Greek
péperi
Latin
piper
Old English
pipor
English
pepper
Proto-Germanic
*sprauta-
Old English
sprægan
Middle English
spray
English (Compound)
pepper spray

Nguồn gốc hơi cay hiện đại

Mặc dù việc sử dụng các chất gây khó chịu chiết xuất từ ớt đã có từ lâu đời, nhưng thuật ngữ 'pepper spray' và bình xịt hơi cay hiện đại như chúng ta biết ngày nay được phát triển ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 20 (những năm 1980-1990). Nó sử dụng capsaicin, một hợp chất hóa học có trong ớt để gây kích ứng mạnh cho mắt, mũi và da, được dùng trong tự vệ và kiểm soát đám đông.

Usage Note

Pepper spray được sử dụng để vô hiệu hóa tạm thời một cá nhân hoặc động vật bằng cách gây đau đớn và khó chịu. Nó khác với mace, mặc dù đôi khi chúng bị nhầm lẫn. Mace thường chứa CS gas hoặc CN gas, trong khi pepper spray sử dụng oleoresin capsicum (OC), một hợp chất tự nhiên có trong ớt.

Prepositions

with against

With: Sử dụng để chỉ chất được phun. Ví dụ: He sprayed the attacker with pepper spray.
Against: Sử dụng để chỉ mục đích tự vệ. Ví dụ: She used pepper spray against the dog.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pepper spray
  • use use pepper spray
    (sử dụng hơi cay)
  • carry carry pepper spray
    (mang theo bình xịt hơi cay)
  • deploy deploy pepper spray
    (triển khai/xịt hơi cay (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức))
  • be be pepper-sprayed
    (bị xịt hơi cay)
Adjective + pepper spray
  • defensive defensive pepper spray
    (hơi cay tự vệ)
  • non-lethal non-lethal pepper spray
    (hơi cay không gây chết người)
Noun + pepper spray
  • can can of pepper spray
    (bình xịt hơi cay (dạng lon/chai))
  • effects effects of pepper spray
    (tác dụng/ảnh hưởng của hơi cay)

Idioms

  • to pepper-spray someone

    xịt hơi cay vào ai đó

    "The security guard had to pepper-spray the unruly protester."

    (Người bảo vệ đã phải xịt hơi cay vào người biểu tình ngang ngược.)

  • a pepper spray attack

    một cuộc tấn công bằng hơi cay

    "She reported a pepper spray attack to the police."

    (Cô ấy đã trình báo một cuộc tấn công bằng hơi cay với cảnh sát.)

  • carrying pepper spray for self-defense

    mang theo hơi cay để tự vệ

    "Many people consider carrying pepper spray for self-defense, especially when walking alone at night."

    (Nhiều người cân nhắc mang theo hơi cay để tự vệ, đặc biệt là khi đi bộ một mình vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pepper spray

noun
Lật mặt

Một chất gây chảy nước mắt (hợp chất hóa học gây kích ứng mắt, gây chảy nước mắt, đau và mù tạm thời) được sử dụng để kiểm soát bạo loạn, kiểm soát đám đông và tự vệ cá nhân, bao gồm cả phòng vệ chống lại chó và gấu.

"She carried pepper spray for self-defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Self-defense is important: carrying pepper spray can offer a sense of security.
Tự vệ là quan trọng: mang theo bình xịt hơi cay có thể mang lại cảm giác an toàn.
Phủ định
Using pepper spray is a serious matter: it should not be deployed carelessly or without justification.
Sử dụng bình xịt hơi cay là một vấn đề nghiêm trọng: không nên sử dụng một cách bất cẩn hoặc không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Considering personal safety options: is pepper spray the most appropriate choice for you?
Xem xét các lựa chọn an toàn cá nhân: liệu bình xịt hơi cay có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carries pepper spray for self-defense, doesn't she?
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ, phải không?
Phủ định
They don't think pepper spray is a good idea, do they?
Họ không nghĩ bình xịt hơi cay là một ý kiến hay, phải không?
Nghi vấn
Pepper spray is legal here, isn't it?
Xịt hơi cay là hợp pháp ở đây, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carries pepper spray for self-defense.
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ.
Phủ định
They don't sell pepper spray to minors.
Họ không bán bình xịt hơi cay cho trẻ vị thành niên.
Nghi vấn
Where can I buy pepper spray?
Tôi có thể mua bình xịt hơi cay ở đâu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer is using pepper spray to control the crowd.
Cảnh sát đang sử dụng bình xịt hơi cay để kiểm soát đám đông.
Phủ định
She is not carrying pepper spray because it's prohibited in this area.
Cô ấy không mang theo bình xịt hơi cay vì nó bị cấm ở khu vực này.
Nghi vấn
Are they being affected by the pepper spray?
Họ có đang bị ảnh hưởng bởi bình xịt hơi cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepper spray".

Công cụ tự vệ cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bình xịt hơi cay được xem là một công cụ tự vệ hợp pháp và phổ biến, đặc biệt đối với phụ nữ hoặc những người lo ngại về an toàn cá nhân khi đi lại một mình. Tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể bị hạn chế và có luật lệ riêng tùy từng địa phương.

Tranh cãi trong biểu tình

Hơi cay thường được lực lượng thực thi pháp luật sử dụng để giải tán đám đông hoặc kiểm soát những người biểu tình. Việc này thường gây ra tranh cãi về việc sử dụng vũ lực quá mức và quyền tự do biểu tình của người dân.