pepper spray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lachrymatory agent (chemical compound that irritates the eyes to cause tears, pain, and temporary blindness) used in riot control, crowd control, and personal self-defense, including defense against dogs and bears.
Vietnamese Meaning
Một chất gây chảy nước mắt (hợp chất hóa học gây kích ứng mắt, gây chảy nước mắt, đau và mù tạm thời) được sử dụng để kiểm soát bạo loạn, kiểm soát đám đông và tự vệ cá nhân, bao gồm cả phòng vệ chống lại chó và gấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carried pepper spray for self-defense."
"Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ."
-
"The police used pepper spray to disperse the crowd."
"Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay để giải tán đám đông."
-
"Many hikers carry pepper spray as protection against bears."
"Nhiều người đi bộ đường dài mang theo bình xịt hơi cay để bảo vệ chống lại gấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pepper spray | Bình xịt hơi cay, hơi cay (chất lỏng gây cay) |
| Verb | to pepper-spray | Xịt hơi cay (vào ai đó), tấn công bằng hơi cay |
| Adjective | pepper-sprayed | Bị xịt hơi cay, dính hơi cay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pepper spray được sử dụng để vô hiệu hóa tạm thời một cá nhân hoặc động vật bằng cách gây đau đớn và khó chịu. Nó khác với mace, mặc dù đôi khi chúng bị nhầm lẫn. Mace thường chứa CS gas hoặc CN gas, trong khi pepper spray sử dụng oleoresin capsicum (OC), một hợp chất tự nhiên có trong ớt.
Prepositions
With: Sử dụng để chỉ chất được phun. Ví dụ: He sprayed the attacker with pepper spray.
Against: Sử dụng để chỉ mục đích tự vệ. Ví dụ: She used pepper spray against the dog.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use pepper spray (sử dụng hơi cay)
-
carry carry pepper spray (mang theo bình xịt hơi cay)
-
deploy deploy pepper spray (triển khai/xịt hơi cay (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức))
-
be be pepper-sprayed (bị xịt hơi cay)
-
defensive defensive pepper spray (hơi cay tự vệ)
-
non-lethal non-lethal pepper spray (hơi cay không gây chết người)
-
can can of pepper spray (bình xịt hơi cay (dạng lon/chai))
-
effects effects of pepper spray (tác dụng/ảnh hưởng của hơi cay)
Idioms
-
to pepper-spray someone
xịt hơi cay vào ai đó
"The security guard had to pepper-spray the unruly protester."
(Người bảo vệ đã phải xịt hơi cay vào người biểu tình ngang ngược.)
-
a pepper spray attack
một cuộc tấn công bằng hơi cay
"She reported a pepper spray attack to the police."
(Cô ấy đã trình báo một cuộc tấn công bằng hơi cay với cảnh sát.)
-
carrying pepper spray for self-defense
mang theo hơi cay để tự vệ
"Many people consider carrying pepper spray for self-defense, especially when walking alone at night."
(Nhiều người cân nhắc mang theo hơi cay để tự vệ, đặc biệt là khi đi bộ một mình vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pepper spray
nounMột chất gây chảy nước mắt (hợp chất hóa học gây kích ứng mắt, gây chảy nước mắt, đau và mù tạm thời) được sử dụng để kiểm soát bạo loạn, kiểm soát đám đông và tự vệ cá nhân, bao gồm cả phòng vệ chống lại chó và gấu.
"She carried pepper spray for self-defense."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Self-defense is important: carrying pepper spray can offer a sense of security. |
Tự vệ là quan trọng: mang theo bình xịt hơi cay có thể mang lại cảm giác an toàn. |
| Phủ định | Using pepper spray is a serious matter: it should not be deployed carelessly or without justification. |
Sử dụng bình xịt hơi cay là một vấn đề nghiêm trọng: không nên sử dụng một cách bất cẩn hoặc không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Considering personal safety options: is pepper spray the most appropriate choice for you? |
Xem xét các lựa chọn an toàn cá nhân: liệu bình xịt hơi cay có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carries pepper spray for self-defense, doesn't she? |
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ, phải không? |
| Phủ định | They don't think pepper spray is a good idea, do they? |
Họ không nghĩ bình xịt hơi cay là một ý kiến hay, phải không? |
| Nghi vấn | Pepper spray is legal here, isn't it? |
Xịt hơi cay là hợp pháp ở đây, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carries pepper spray for self-defense. |
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ. |
| Phủ định | They don't sell pepper spray to minors. |
Họ không bán bình xịt hơi cay cho trẻ vị thành niên. |
| Nghi vấn | Where can I buy pepper spray? |
Tôi có thể mua bình xịt hơi cay ở đâu? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police officer is using pepper spray to control the crowd. |
Cảnh sát đang sử dụng bình xịt hơi cay để kiểm soát đám đông. |
| Phủ định | She is not carrying pepper spray because it's prohibited in this area. |
Cô ấy không mang theo bình xịt hơi cay vì nó bị cấm ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Are they being affected by the pepper spray? |
Họ có đang bị ảnh hưởng bởi bình xịt hơi cay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepper spray".
