(Top Banner Ad)
tear gas
B2
noun B2 Quân sự/An ninh

tear gas

UK: /ˈtɪə ˌɡæs/ • US: /ˈtɪr ˌɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

hơi cay khí cay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas that causes severe irritation to the eyes, resulting in tears, pain, and temporary blindness. It is used especially in controlling riots.

Vietnamese Meaning

Một loại khí gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, dẫn đến chảy nước mắt, đau đớn và mù tạm thời. Nó được sử dụng đặc biệt trong việc kiểm soát bạo loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used tear gas to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông."

  • "The protesters were coughing from the tear gas."

    "Những người biểu tình ho sặc sụa vì hơi cay."

  • "Tear gas is banned in warfare by international treaties."

    "Hơi cay bị cấm sử dụng trong chiến tranh theo các hiệp ước quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tear gas khí cay, hơi cay (chất hóa học gây chảy nước mắt và kích ứng hô hấp)
Verb tear-gas xịt khí cay, dùng hơi cay (để giải tán đám đông)
Adjective tear-gassed bị xịt khí cay, bị ảnh hưởng bởi hơi cay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēar
Dutch/Greek
gas
English
tear gas

Sự Ra Đời Của 'Khí Cay'

Từ "tear gas" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "tear" (nước mắt) và "gas" (khí). Từ "tear" có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ, trong khi "gas" được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont tạo ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ "chaos" (hỗn loạn) trong tiếng Hy Lạp. "Tear gas" bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 như một chất hóa học để kiểm soát đám đông, gây kích ứng mắt và đường hô hấp.

Usage Note

Tear gas không thực sự là gas mà là một loại chất rắn hoặc lỏng được phân tán dưới dạng aerosol. Nó gây ra các phản ứng viêm ở mắt, mũi, miệng và phổi. Cần phân biệt với các loại khí độc hóa học khác có tác dụng gây chết người.

Prepositions

with

Used with 'with' to indicate something filled or exposed to tear gas (e.g., 'The street was filled with tear gas').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tear gas
  • deploy deploy tear gas
    (triển khai khí cay)
  • fire fire tear gas
    (bắn/phóng khí cay)
  • use use tear gas
    (sử dụng khí cay)
  • inhale inhale tear gas
    (hít phải khí cay)
  • be exposed to be exposed to tear gas
    (bị phơi nhiễm khí cay)
Adjective + tear gas
  • dense dense tear gas
    (khí cay dày đặc)
  • potent potent tear gas
    (khí cay mạnh)
  • non-lethal non-lethal tear gas
    (khí cay không gây chết người (mặc dù gây tranh cãi))
Noun + tear gas
  • canister tear gas canister
    (hộp/ống khí cay)
  • cloud a cloud of tear gas
    (một đám mây khí cay)
  • effects the effects of tear gas
    (những ảnh hưởng của khí cay)

Idioms

  • to be tear-gassed

    bị xịt khí cay

    "Protesters were tear-gassed by riot police."

    (Những người biểu tình đã bị cảnh sát chống bạo động xịt khí cay.)

  • a cloud of tear gas

    một đám mây khí cay

    "A thick cloud of tear gas enveloped the square."

    (Một đám mây khí cay dày đặc bao trùm quảng trường.)

  • tear gas attack

    cuộc tấn công bằng khí cay

    "Many people suffered respiratory problems after the tear gas attack."

    (Nhiều người bị các vấn đề về hô hấp sau cuộc tấn công bằng khí cay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tear gas

noun
Lật mặt

Một loại khí gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, dẫn đến chảy nước mắt, đau đớn và mù tạm thời. Nó được sử dụng đặc biệt trong việc kiểm soát bạo loạn.

"The police used tear gas to disperse the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear gas".

Công Cụ Kiểm Soát Đám Đông

Khí cay là một công cụ phổ biến được cảnh sát và lực lượng an ninh trên toàn thế giới sử dụng để giải tán các cuộc biểu tình hoặc bạo loạn. Mặc dù thường được phân loại là "không gây chết người", việc sử dụng nó vẫn gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.

Tranh Cãi Về 'Không Gây Chết Người'

Mặc dù khí cay được gọi là "non-lethal" (không gây chết người), nó vẫn có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng, đặc biệt là đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc khi được sử dụng trong không gian kín. Các tác dụng phụ bao gồm bỏng rát mắt, khó thở và có thể gây tử vong trong những trường hợp hiếm hoi.