(Top Banner Ad)
cuban peso
B1
Danh từ B1 Kinh tế

cuban peso

Nghĩa tiếng Việt

đồng peso Cuba tiền peso Cuba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official currency of Cuba.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ chính thức của Cuba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of bread is usually a few cuban pesos."

    "Giá của bánh mì thường là vài peso Cuba."

  • "He exchanged his dollars for cuban pesos before leaving the airport."

    "Anh ấy đổi đô la của mình sang peso Cuba trước khi rời sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cuba Quốc gia Cuba
Adjective Cuban Thuộc về Cuba hoặc người Cuba
Noun Peso Đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pensum
Spanish
peso
English
Cuban peso

Nguồn gốc từ 'Cân nặng'

Từ 'peso' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'trọng lượng', bắt nguồn từ động từ 'pensare' (cân). Ban đầu, đây là cách đo lường vàng hoặc bạc trước khi trở thành tên gọi chính thức cho tiền tệ. 'Cuban peso' được giới thiệu lần đầu vào năm 1857 để thay thế cho đồng real Tây Ban Nha tại đảo quốc này.

Usage Note

Cuban Peso (CUP) là đơn vị tiền tệ được sử dụng chủ yếu bởi người dân địa phương ở Cuba. Cần phân biệt với Cuban Convertible Peso (CUC), trước đây được sử dụng cho khách du lịch và các giao dịch liên quan đến ngoại tệ, nhưng hiện tại đã ngừng lưu hành. CUP thường được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày, trả lương và các dịch vụ địa phương. Giá trị của CUP có thể khác biệt đáng kể so với tỷ giá hối đoái chính thức, đặc biệt trên thị trường chợ đen.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cuban peso
  • exchange exchange cuban pesos
    (đổi đồng peso Cuba)
  • earn earn cuban pesos
    (kiếm đồng peso Cuba (thu nhập))
  • devalue devalue the cuban peso
    (phá giá đồng peso Cuba)
Adjective + cuban peso
  • convertible convertible cuban peso
    (đồng peso Cuba chuyển đổi (CUC - loại tiền cũ dùng cho du khách))
  • official official cuban peso
    (đồng peso Cuba chính thức (CUP))
  • weak weak cuban peso
    (đồng peso Cuba mất giá/yếu)

Idioms

  • Moneda Nacional

    Đồng nội tệ (tên gọi phổ biến của người dân địa phương cho đồng Peso Cuba để phân biệt với ngoại tệ)

    "Most street food stalls in Havana only accept Moneda Nacional."

    (Hầu hết các quầy đồ ăn đường phố ở Havana chỉ chấp nhận đồng nội tệ (Peso Cuba).)

  • CUP vs CUC

    Thuật ngữ chỉ sự phân biệt giữa hai hệ thống tiền tệ cũ của Cuba

    "Understanding the difference between CUP and CUC was essential for travelers in Cuba."

    (Hiểu sự khác biệt giữa CUP và CUC từng là điều thiết yếu đối với du khách ở Cuba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuban peso

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ chính thức của Cuba.

"The price of bread is usually a few cuban pesos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had some cuban pesos.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một ít đồng peso Cuba.
Phủ định
He said that he did not have any cuban pesos.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có đồng peso Cuba nào.
Nghi vấn
She asked if I knew the current exchange rate of the cuban peso.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tỷ giá hối đoái hiện tại của đồng peso Cuba hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuban peso".

Hệ thống tiền tệ kép

Trong nhiều thập kỷ, Cuba vận hành một hệ thống kinh tế độc đáo với hai loại tiền: Peso Cuba (CUP) cho người dân và Peso chuyển đổi (CUC) cho du khách. Tuy nhiên, từ năm 2021, chính phủ đã bắt đầu quá trình nhất thể hóa tiền tệ để đơn giản hóa nền kinh tế.

Tờ tiền in hình Che Guevara

Tờ tiền 3 peso của Cuba rất nổi tiếng vì in chân dung của nhà cách mạng Che Guevara. Đây không chỉ là tiền tệ mà còn là một món quà lưu niệm mang tính biểu tượng văn hóa mà hầu hết khách du lịch đều muốn sở hữu khi đến đây.