cuban peso
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ chính thức của Cuba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of bread is usually a few cuban pesos."
"Giá của bánh mì thường là vài peso Cuba."
-
"He exchanged his dollars for cuban pesos before leaving the airport."
"Anh ấy đổi đô la của mình sang peso Cuba trước khi rời sân bay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuban Peso (CUP) là đơn vị tiền tệ được sử dụng chủ yếu bởi người dân địa phương ở Cuba. Cần phân biệt với Cuban Convertible Peso (CUC), trước đây được sử dụng cho khách du lịch và các giao dịch liên quan đến ngoại tệ, nhưng hiện tại đã ngừng lưu hành. CUP thường được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày, trả lương và các dịch vụ địa phương. Giá trị của CUP có thể khác biệt đáng kể so với tỷ giá hối đoái chính thức, đặc biệt trên thị trường chợ đen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exchange exchange cuban pesos (đổi đồng peso Cuba)
-
earn earn cuban pesos (kiếm đồng peso Cuba (thu nhập))
-
devalue devalue the cuban peso (phá giá đồng peso Cuba)
-
convertible convertible cuban peso (đồng peso Cuba chuyển đổi (CUC - loại tiền cũ dùng cho du khách))
-
official official cuban peso (đồng peso Cuba chính thức (CUP))
-
weak weak cuban peso (đồng peso Cuba mất giá/yếu)
Idioms
-
Moneda Nacional
Đồng nội tệ (tên gọi phổ biến của người dân địa phương cho đồng Peso Cuba để phân biệt với ngoại tệ)
"Most street food stalls in Havana only accept Moneda Nacional."
(Hầu hết các quầy đồ ăn đường phố ở Havana chỉ chấp nhận đồng nội tệ (Peso Cuba).)
-
CUP vs CUC
Thuật ngữ chỉ sự phân biệt giữa hai hệ thống tiền tệ cũ của Cuba
"Understanding the difference between CUP and CUC was essential for travelers in Cuba."
(Hiểu sự khác biệt giữa CUP và CUC từng là điều thiết yếu đối với du khách ở Cuba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuban peso
Danh từĐơn vị tiền tệ chính thức của Cuba.
"The price of bread is usually a few cuban pesos."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had some cuban pesos. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có một ít đồng peso Cuba. |
| Phủ định | He said that he did not have any cuban pesos. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có đồng peso Cuba nào. |
| Nghi vấn | She asked if I knew the current exchange rate of the cuban peso. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tỷ giá hối đoái hiện tại của đồng peso Cuba hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuban peso".
