(Top Banner Ad)
Cuba
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

Cuba

UK: /ˈkjuː.bə/ • US: /ˈkjuː.bə/

Nghĩa tiếng Việt

nước Cuba Cộng hòa Cuba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Caribbean, an island nation located south of Florida.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở vùng Caribbean, một quốc đảo nằm ở phía nam Florida.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Cuba next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cuba vào năm tới."

  • "Cuba is known for its cigars and vintage cars."

    "Cuba nổi tiếng với xì gà và những chiếc xe cổ."

  • "The relationship between Cuba and the United States has been historically complex."

    "Mối quan hệ giữa Cuba và Hoa Kỳ đã phức tạp trong lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cuban Người Cuba
Adjective Cuban Thuộc về Cuba, liên quan đến Cuba
Noun/Adjective Cuban-American Người Mỹ gốc Cuba / Thuộc về người Mỹ gốc Cuba

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
cubao
Spanish
Cuba
English
Cuba

Tên gọi từ 'Miền đất màu mỡ'

Tên gọi 'Cuba' được cho là bắt nguồn từ tiếng Taíno, ngôn ngữ của người bản địa. Nó có thể xuất phát từ từ 'cubao', có nghĩa là 'nơi đất đai màu mỡ, trù phú', hoặc từ 'coabana', có nghĩa là 'nơi tuyệt vời'. Điều này phản ánh cách những cư dân đầu tiên nhìn nhận hòn đảo xinh đẹp của họ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia hoặc hòn đảo Cuba. Trong bối cảnh chính trị, nó thường liên quan đến chế độ cộng sản và mối quan hệ phức tạp với Hoa Kỳ.

Prepositions

in to from

in Cuba (ở Cuba), to Cuba (đến Cuba), from Cuba (từ Cuba). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến đất nước Cuba.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cuba
  • communist Cuba
    (Cuba cộng sản)
  • pre-revolutionary Cuba
    (Cuba thời kỳ tiền cách mạng)
  • modern-day Cuba
    (Cuba thời hiện đại)
Verb + Cuba
  • visit Cuba
    (thăm Cuba)
  • travel to Cuba
    (du lịch đến Cuba)
  • escape from Cuba
    (trốn thoát khỏi Cuba)
Noun + of Cuba
  • the people of Cuba
    (người dân Cuba)
  • the coast of Cuba
    (bờ biển Cuba)
  • the government of Cuba
    (chính phủ Cuba)

Idioms

  • Close, but no cigar

    Gần đúng rồi, nhưng chưa phải. Dùng để nói ai đó đã gần đạt được điều gì đó nhưng cuối cùng lại thất bại.

    "You guessed my age was 29? Close, but no cigar. I'm 30."

    (Bạn đoán tôi 29 tuổi à? Gần đúng rồi, nhưng chưa trúng. Tôi 30 tuổi.)

  • Cuban missile crisis

    Khủng hoảng tên lửa Cuba. Dùng để mô tả một tình huống đối đầu cực kỳ căng thẳng, có nguy cơ bùng nổ xung đột lớn.

    "The argument between the department heads turned into a real Cuban missile crisis."

    (Cuộc tranh cãi giữa các trưởng phòng đã biến thành một 'cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba' thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cuba

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở vùng Caribbean, một quốc đảo nằm ở phía nam Florida.

"We are planning a trip to Cuba next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cuba: a vibrant island, a land of music and history.
Cuba: một hòn đảo sôi động, một vùng đất của âm nhạc và lịch sử.
Phủ định
It's not just a place: it's a feeling, a culture, a way of life embodied in Cuban spirit.
Nó không chỉ là một địa điểm: nó là một cảm xúc, một nền văn hóa, một cách sống được thể hiện trong tinh thần Cuba.
Nghi vấn
Cuban cigars: are they truly the best, a symbol of luxury and craftsmanship?
Xì gà Cuba: có thực sự là tốt nhất, một biểu tượng của sự sang trọng và tay nghề thủ công?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Cuba every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm Cuba mỗi năm.
Phủ định
He is not Cuban.
Anh ấy không phải là người Cuba.
Nghi vấn
Did she visit Cuba last year?
Cô ấy đã đến thăm Cuba năm ngoái phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had visited Cuba last year, I would be fluent in Spanish now.
Nếu tôi đã đến thăm Cuba năm ngoái, tôi đã có thể nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát rồi.
Phủ định
If she hadn't been born in Cuba, she wouldn't have such a strong accent now.
Nếu cô ấy không sinh ra ở Cuba, cô ấy đã không có giọng nói đặc trưng như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in Cuban cigars, would they be rich now?
Nếu họ đã đầu tư vào xì gà Cuba, liệu giờ họ có giàu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Cuban team was practicing hard for the international baseball tournament.
Đội tuyển Cuba đang luyện tập chăm chỉ cho giải đấu bóng chày quốc tế.
Phủ định
He wasn't exploring Cuba at the time because he was working.
Anh ấy đã không khám phá Cuba vào thời điểm đó vì anh ấy đang làm việc.
Nghi vấn
Were they filming a documentary about Cuba's history?
Có phải họ đang quay một bộ phim tài liệu về lịch sử Cuba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cuba".

Xì gà Cuba (Cuban Cigars)

Cuba nổi tiếng thế giới với xì gà chất lượng hảo hạng, thường được xem là loại ngon nhất thế giới. Xì gà là một biểu tượng văn hóa quan trọng và là một mặt hàng xuất khẩu xa xỉ của đất nước này.

Những chiếc xe hơi cổ điển

Do lệnh cấm vận thương mại của Hoa Kỳ, việc nhập khẩu xe hơi mới đã bị hạn chế trong nhiều thập kỷ. Kết quả là, đường phố Cuba ngày nay tràn ngập những chiếc xe hơi cổ điển của Mỹ từ những năm 1950, được người dân địa phương giữ gìn và sửa chữa một cách sáng tạo.