Cuba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở vùng Caribbean, một quốc đảo nằm ở phía nam Florida.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Cuba next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cuba vào năm tới."
-
"Cuba is known for its cigars and vintage cars."
"Cuba nổi tiếng với xì gà và những chiếc xe cổ."
-
"The relationship between Cuba and the United States has been historically complex."
"Mối quan hệ giữa Cuba và Hoa Kỳ đã phức tạp trong lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cuban | Người Cuba |
| Adjective | Cuban | Thuộc về Cuba, liên quan đến Cuba |
| Noun/Adjective | Cuban-American | Người Mỹ gốc Cuba / Thuộc về người Mỹ gốc Cuba |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia hoặc hòn đảo Cuba. Trong bối cảnh chính trị, nó thường liên quan đến chế độ cộng sản và mối quan hệ phức tạp với Hoa Kỳ.
Prepositions
in Cuba (ở Cuba), to Cuba (đến Cuba), from Cuba (từ Cuba). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến đất nước Cuba.
Collocations (Từ đi kèm)
-
communist Cuba (Cuba cộng sản)
-
pre-revolutionary Cuba (Cuba thời kỳ tiền cách mạng)
-
modern-day Cuba (Cuba thời hiện đại)
-
visit Cuba (thăm Cuba)
-
travel to Cuba (du lịch đến Cuba)
-
escape from Cuba (trốn thoát khỏi Cuba)
-
the people of Cuba (người dân Cuba)
-
the coast of Cuba (bờ biển Cuba)
-
the government of Cuba (chính phủ Cuba)
Idioms
-
Close, but no cigar
Gần đúng rồi, nhưng chưa phải. Dùng để nói ai đó đã gần đạt được điều gì đó nhưng cuối cùng lại thất bại.
"You guessed my age was 29? Close, but no cigar. I'm 30."
(Bạn đoán tôi 29 tuổi à? Gần đúng rồi, nhưng chưa trúng. Tôi 30 tuổi.)
-
Cuban missile crisis
Khủng hoảng tên lửa Cuba. Dùng để mô tả một tình huống đối đầu cực kỳ căng thẳng, có nguy cơ bùng nổ xung đột lớn.
"The argument between the department heads turned into a real Cuban missile crisis."
(Cuộc tranh cãi giữa các trưởng phòng đã biến thành một 'cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba' thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cuba
Danh từMột quốc gia ở vùng Caribbean, một quốc đảo nằm ở phía nam Florida.
"We are planning a trip to Cuba next year."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cuba: a vibrant island, a land of music and history. |
Cuba: một hòn đảo sôi động, một vùng đất của âm nhạc và lịch sử. |
| Phủ định | It's not just a place: it's a feeling, a culture, a way of life embodied in Cuban spirit. |
Nó không chỉ là một địa điểm: nó là một cảm xúc, một nền văn hóa, một cách sống được thể hiện trong tinh thần Cuba. |
| Nghi vấn | Cuban cigars: are they truly the best, a symbol of luxury and craftsmanship? |
Xì gà Cuba: có thực sự là tốt nhất, một biểu tượng của sự sang trọng và tay nghề thủ công? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Cuba every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Cuba mỗi năm. |
| Phủ định | He is not Cuban. |
Anh ấy không phải là người Cuba. |
| Nghi vấn | Did she visit Cuba last year? |
Cô ấy đã đến thăm Cuba năm ngoái phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had visited Cuba last year, I would be fluent in Spanish now. |
Nếu tôi đã đến thăm Cuba năm ngoái, tôi đã có thể nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been born in Cuba, she wouldn't have such a strong accent now. |
Nếu cô ấy không sinh ra ở Cuba, cô ấy đã không có giọng nói đặc trưng như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested in Cuban cigars, would they be rich now? |
Nếu họ đã đầu tư vào xì gà Cuba, liệu giờ họ có giàu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Cuban team was practicing hard for the international baseball tournament. |
Đội tuyển Cuba đang luyện tập chăm chỉ cho giải đấu bóng chày quốc tế. |
| Phủ định | He wasn't exploring Cuba at the time because he was working. |
Anh ấy đã không khám phá Cuba vào thời điểm đó vì anh ấy đang làm việc. |
| Nghi vấn | Were they filming a documentary about Cuba's history? |
Có phải họ đang quay một bộ phim tài liệu về lịch sử Cuba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cuba".
