cuban convertible peso
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The second official currency of Cuba alongside the Cuban peso. It is pegged to the USD.
Vietnamese Meaning
Đồng tiền chính thức thứ hai của Cuba bên cạnh đồng peso Cuba. Nó được neo giá theo đồng USD.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tourists in Cuba often use the Cuban Convertible Peso."
"Khách du lịch ở Cuba thường sử dụng đồng Cuban Convertible Peso."
-
"The exchange rate for the Cuban Convertible Peso is 1:1 with the US dollar for many transactions."
"Tỷ giá hối đoái của đồng Cuban Convertible Peso là 1:1 so với đồng đô la Mỹ cho nhiều giao dịch."
-
"The dual currency system in Cuba, with the Cuban Convertible Peso and the Cuban Peso, can be confusing for visitors."
"Hệ thống tiền tệ kép ở Cuba, với đồng Cuban Convertible Peso và đồng Cuban Peso, có thể gây nhầm lẫn cho du khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cuba | Quốc gia Cu-ba |
| Adjective | Cuban | Thuộc về Cu-ba |
| Verb | Convert | Chuyển đổi |
| Noun | Convertibility | Khả năng chuyển đổi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng Cuban Convertible Peso (CUC) được giới thiệu vào năm 1994. Nó được tạo ra để thay thế đồng đô la Mỹ, vốn từng được sử dụng rộng rãi ở Cuba sau khi Liên Xô sụp đổ. Mặc dù được gọi là 'convertible', đồng CUC chỉ có thể chuyển đổi ra các loại tiền tệ khác tại Cuba. Có một sự khác biệt lớn về giá trị giữa CUC và đồng Peso Cuba (CUP), đồng tiền mà người dân địa phương thường sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exchange exchange cuban convertible peso (đổi đồng peso chuyển đổi)
-
withdraw withdraw cuban convertible peso (rút tiền peso chuyển đổi)
-
phase out phase out the cuban convertible peso (loại bỏ dần đồng peso chuyển đổi)
-
official official cuban convertible peso (đồng peso chuyển đổi chính thức)
-
valuable valuable cuban convertible peso (đồng peso chuyển đổi có giá trị cao)
Idioms
-
Pegged to the dollar
Neo giá vào đồng đô la
"The Cuban convertible peso was strictly pegged to the dollar for many years."
(Đồng peso chuyển đổi của Cuba đã được neo chặt chẽ vào đồng đô la trong nhiều năm.)
-
Dual currency system
Hệ thống tiền tệ kép
"The Cuban convertible peso was a key part of the country's dual currency system."
(Đồng peso chuyển đổi là một phần quan trọng trong hệ thống tiền tệ kép của quốc gia này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuban convertible peso
Danh từĐồng tiền chính thức thứ hai của Cuba bên cạnh đồng peso Cuba. Nó được neo giá theo đồng USD.
"Tourists in Cuba often use the Cuban Convertible Peso."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cuban convertible peso is accepted in most tourist areas. |
Đồng peso chuyển đổi của Cuba được chấp nhận ở hầu hết các khu du lịch. |
| Phủ định | The cuban convertible peso is not widely used outside of Cuba. |
Đồng peso chuyển đổi của Cuba không được sử dụng rộng rãi bên ngoài Cuba. |
| Nghi vấn | Is the cuban convertible peso the only currency accepted? |
Đồng peso chuyển đổi của Cuba có phải là đơn vị tiền tệ duy nhất được chấp nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuban convertible peso".
