(Top Banner Ad)
cube-shaped
B1
Tính từ B1 Hình học, Mô tả

cube-shaped

UK: /ˈkjuːbˌʃeɪpt/ • US: /ˈkjuːbˌʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

hình lập phương có hình dạng khối lập phương dạng hình khối lập phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a cube.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một khối lập phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice cubes were cube-shaped."

    "Những viên đá có hình khối lập phương."

  • "The building has a cube-shaped design."

    "Tòa nhà có thiết kế hình khối lập phương."

  • "The new candy is cube-shaped."

    "Viên kẹo mới có hình khối lập phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube khối lập phương
Verb cube cắt thành hình khối lập phương
Adjective cubical có dạng hình khối lập phương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubus
English
cube
English
shaped
English
cube-shaped

Hình thành từ 'Cube' và 'Shaped'

Từ 'cube-shaped' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'cube' (hình khối lập phương, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cubus') và 'shaped' (có hình dạng). Nó mô tả một vật thể có hình dạng giống như một khối lập phương. Rất trực quan và dễ hiểu phải không nào?

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng tương tự như một khối lập phương. Không nhất thiết phải là một khối lập phương hoàn hảo, mà chỉ cần có các đặc điểm hình học cơ bản của một khối lập phương. So sánh với 'cubic' (thuộc về khối lập phương, liên quan đến khối lập phương về mặt toán học) và 'cubical' (gần giống hình lập phương). 'Cube-shaped' nhấn mạnh vào hình dáng trực quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cube-shaped
  • perfectly perfectly cube-shaped
    (hoàn toàn có hình dạng khối lập phương)
  • roughly roughly cube-shaped
    (gần như có hình dạng khối lập phương)
Noun + cube-shaped
  • ice ice cube-shaped
    (khối nước đá hình lập phương)
  • sugar sugar cube-shaped
    (viên đường hình lập phương)

Idioms

  • Thinking outside the cube

    Tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường (tương tự như 'thinking outside the box')

    "To solve this problem, we need to think outside the cube."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cube-shaped

Tính từ
Lật mặt

Có hình dạng của một khối lập phương.

"The ice cubes were cube-shaped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will be designing a building that is cube-shaped.
Kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà có hình dạng hình khối.
Phủ định
The children won't be building a cube-shaped tower; they're making a pyramid.
Bọn trẻ sẽ không xây một tòa tháp hình khối; chúng đang làm một kim tự tháp.
Nghi vấn
Will the sculptor be creating a cube-shaped sculpture for the exhibition?
Liệu nhà điêu khắc có đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình khối cho cuộc triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cube-shaped".

Kiến trúc hiện đại

Trong kiến trúc hiện đại, các tòa nhà cube-shaped (hình hộp) thường được sử dụng để tạo ra các thiết kế tối giản và hiện đại. Ví dụ, những ngôi nhà kiểu hộp rất phổ biến ở châu Âu và Nhật Bản.