(Top Banner Ad)
cube
A2
Danh từ A2 Toán học, Đời sống hàng ngày

cube

UK: /kjuːb/ • US: /kjuːb/

Nghĩa tiếng Việt

khối lập phương hình lập phương lập phương (v.)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid object with six square faces.

Vietnamese Meaning

Một vật thể rắn có sáu mặt vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rubik's Cube is a popular puzzle."

    "Khối Rubik là một trò chơi giải đố phổ biến."

  • "The room was roughly cube-shaped."

    "Căn phòng có hình dạng gần giống hình lập phương."

  • "She cut the vegetables into small cubes."

    "Cô ấy cắt rau thành những miếng lập phương nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube hình lập phương, khối lập phương; viên (đá, đường)
Verb cube cắt thành hình khối/hạt lựu; tính lũy thừa bậc ba
Adjective cubic (thuộc) hình lập phương, có dạng khối; mét khối (đơn vị đo)
Noun cubism chủ nghĩa Lập thể (trường phái hội họa)
Noun cubist họa sĩ hoặc người theo trường phái Lập thể
Adjective/Noun cuboid (có) dạng hình hộp chữ nhật

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kúbos (κύβος)
Latin
cubus
Old French
cube
Middle English
cube

Từ Con Súc Sắc Đến Hình Học

Từ 'cube' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kúbos', ban đầu dùng để chỉ con súc sắc dùng trong các trò chơi. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại rất thích các trò chơi may rủi, và những viên xúc sắc sáu mặt này là một phần quan trọng trong văn hóa của họ. Vì vậy, trước khi trở thành một thuật ngữ hình học, 'cube' đã là một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Bước Chân Vào Thế Giới Toán Học

Khi các nhà toán học cần một từ để mô tả khối đa diện đều có sáu mặt vuông, họ đã mượn từ 'cubus' trong tiếng Latinh. Sự chuyển đổi này cho thấy ngôn ngữ thường lấy các vật thể quen thuộc để đặt tên cho các khái niệm trừu tượng, và 'cube' là một ví dụ hoàn hảo về sự liên kết giữa trò chơi, vật thể và toán học cao cấp.

Usage Note

Trong toán học, 'cube' thường dùng để chỉ một khối lập phương hoàn hảo, với tất cả các cạnh bằng nhau và các góc vuông. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ bất kỳ vật thể nào có hình dạng gần giống khối lập phương, ví dụ như viên đá lạnh (ice cube). Cần phân biệt với 'cuboid', là hình hộp chữ nhật, không nhất thiết có các cạnh bằng nhau.

Prepositions

of into

'+ of': 'a cube of ice' (một viên đá). '+ into': 'cut the cheese into cubes' (cắt phô mai thành hình lập phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cube
  • ice cube
    (viên đá lạnh)
  • sugar cube
    (viên đường)
  • perfect cube
    (khối lập phương hoàn hảo / số lập phương hoàn hảo (toán))
Verb + cube
  • cut something into cubes
    (cắt (cái gì đó) thành hình hạt lựu)
  • dice vegetables into cubes
    (thái rau củ thành hình hạt lựu)
  • solve a Rubik's cube
    (giải một khối Rubik)
Noun + of a cube
  • face of a cube
    (mặt của hình lập phương)
  • volume of a cube
    (thể tích của hình lập phương)
  • edge of a cube
    (cạnh của hình lập phương)

Idioms

  • cube farm

    Một không gian văn phòng rộng lớn được chia thành nhiều ô làm việc nhỏ (cubicle) bằng các vách ngăn thấp, thường mang ý nghĩa về sự đơn điệu.

    "I'm tired of working 9-to-5 in a gray, soulless cube farm."

    (Tôi mệt mỏi với việc làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều trong một 'trang trại hộp' xám xịt, vô hồn.)

  • cube monkey

    (Tiếng lóng, mang ý miệt thị) Chỉ một nhân viên văn phòng làm công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại trong một không gian chật hẹp.

    "He feels like just another cube monkey, staring at a spreadsheet all day."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một 'con khỉ trong lồng' khác, suốt ngày nhìn chằm chằm vào bảng tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cube

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể rắn có sáu mặt vuông.

"The Rubik's Cube is a popular puzzle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cube".

Khối Rubik: Biểu Tượng Toàn Cầu

Khối Rubik, được phát minh vào năm 1974 bởi Ernő Rubik người Hungary, đã trở thành một hiện tượng toàn cầu và là một trong những món đồ chơi bán chạy nhất mọi thời đại. Nó không chỉ là một câu đố trí tuệ mà còn là biểu tượng của sự phức tạp và óc sáng tạo. Ngày nay, 'speedcubing' (giải Rubik tốc độ) là một môn thể thao cạnh tranh trên toàn thế giới.

Ô Làm Việc: Biểu Tượng Văn Hóa Công Sở

Ô làm việc (cubicle) là một biểu tượng của văn hóa doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt ở Bắc Mỹ. Được thiết kế để tiết kiệm không gian và tạo sự riêng tư, 'the cube' cũng thường bị chỉ trích vì tạo cảm giác cô lập và đơn điệu. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh như một hình ảnh đại diện cho cuộc sống công sở thiếu sáng tạo.