(Top Banner Ad)
rectangle
B1
noun B1 Toán học, Hình học

rectangle

UK: /ˈrɛkˌtaŋɡl/ • US: /ˈrɛkˌtæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

hình chữ nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane figure with four straight sides and four right angles, especially one with unequal adjacent sides, in contrast to a square.

Vietnamese Meaning

Hình chữ nhật là một hình phẳng có bốn cạnh thẳng và bốn góc vuông, đặc biệt là hình có các cạnh kề nhau không bằng nhau, trái ngược với hình vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor of the room is a perfect rectangle."

    "Sàn nhà của căn phòng là một hình chữ nhật hoàn hảo."

  • "Draw a rectangle that is 5 cm long and 3 cm wide."

    "Vẽ một hình chữ nhật dài 5 cm và rộng 3 cm."

  • "The screen of my phone is rectangular."

    "Màn hình điện thoại của tôi có hình chữ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rectangle Hình chữ nhật
Noun (plural) rectangles Những hình chữ nhật
Adjective rectangular Có hình chữ nhật, hình chữ nhật
Noun rectangularity Tính chất hình chữ nhật
Adverb rectangularly Theo hình chữ nhật, một cách vuông vắn

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rectangulus
Old French
rectangle
English
rectangle

Nguồn gốc 'góc vuông'

Từ 'rectangle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rectangulus'. 'Rectus' có nghĩa là 'thẳng, đúng' và 'angulus' có nghĩa là 'góc'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'góc vuông' hoặc 'có các góc vuông'. Điều này rất đúng vì hình chữ nhật được định nghĩa là một tứ giác có bốn góc vuông.

Usage Note

Hình chữ nhật là một tứ giác đặc biệt có tất cả các góc đều là góc vuông. Nó là một trường hợp đặc biệt của hình bình hành, nơi các góc là 90 độ. Sự khác biệt chính giữa hình chữ nhật và hình vuông là hình vuông có tất cả các cạnh bằng nhau, trong khi hình chữ nhật chỉ yêu cầu các cạnh đối diện bằng nhau.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính: ‘the area of the rectangle’. ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc mối quan hệ không gian: ‘The table is in the shape of a rectangle’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectangle
  • perfect a perfect rectangle
    (một hình chữ nhật hoàn hảo)
  • simple a simple rectangle
    (một hình chữ nhật đơn giản)
  • large a large rectangle
    (một hình chữ nhật lớn)
  • small a small rectangle
    (một hình chữ nhật nhỏ)
  • geometric a geometric rectangle
    (một hình chữ nhật hình học)
Verb + rectangle
  • draw draw a rectangle
    (vẽ một hình chữ nhật)
  • form form a rectangle
    (tạo thành một hình chữ nhật)
  • cut cut a rectangle
    (cắt một hình chữ nhật)
Noun + rectangle
  • area the area of a rectangle
    (diện tích của một hình chữ nhật)
  • perimeter the perimeter of a rectangle
    (chu vi của một hình chữ nhật)
  • dimensions the dimensions of a rectangle
    (kích thước của một hình chữ nhật)

Idioms

  • draw a rectangle

    vẽ một hình chữ nhật

    "Please draw a rectangle on the board."

    (Xin hãy vẽ một hình chữ nhật lên bảng.)

  • form a rectangle

    tạo thành một hình chữ nhật

    "The dancers formed a rectangle on stage."

    (Các vũ công đã tạo thành một hình chữ nhật trên sân khấu.)

  • the shape of a rectangle

    hình dạng của một hình chữ nhật

    "The table has the shape of a rectangle."

    (Cái bàn có hình dạng của một hình chữ nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectangle

noun
Lật mặt

Hình chữ nhật là một hình phẳng có bốn cạnh thẳng và bốn góc vuông, đặc biệt là hình có các cạnh kề nhau không bằng nhau, trái ngược với hình vuông.

"The floor of the room is a perfect rectangle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the table were a perfect rectangle, I would buy it immediately.
Nếu cái bàn là một hình chữ nhật hoàn hảo, tôi sẽ mua nó ngay lập tức.
Phủ định
If the picture frame weren't rectangular, it wouldn't look so good on the wall.
Nếu khung ảnh không có hình chữ nhật, nó sẽ không đẹp như vậy trên tường.
Nghi vấn
Would you use a rectangle shape for the logo if the client liked it?
Bạn có sử dụng hình chữ nhật cho logo nếu khách hàng thích nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table is rectangular.
Cái bàn hình chữ nhật.
Phủ định
Is the shape not a rectangle?
Hình dạng đó không phải là hình chữ nhật sao?
Nghi vấn
Is this room a rectangle?
Căn phòng này có phải là hình chữ nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectangle".

Hình chữ nhật trong cuộc sống hàng ngày

Hình chữ nhật là một trong những hình dạng cơ bản và phổ biến nhất, xuất hiện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống. Từ màn hình điện thoại, tivi, sách vở, cửa ra vào, cửa sổ, cho đến kiến trúc nhà cửa và các tác phẩm nghệ thuật hiện đại, hình chữ nhật mang lại cảm giác cân bằng, ổn định và trật tự. Nó là nền tảng cho nhiều thiết kế và cấu trúc mà chúng ta tương tác hàng ngày.

Tỷ lệ vàng và hình chữ nhật

Trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, hình chữ nhật thường được sử dụng để áp dụng 'tỷ lệ vàng' (Golden Ratio), một tỷ lệ toán học được cho là tạo ra sự hài hòa và thẩm mỹ cao nhất. Nhiều kiến trúc cổ điển, tranh vẽ nổi tiếng, và thậm chí các thiết kế hiện đại đều sử dụng tỷ lệ này trong các yếu tố hình chữ nhật của chúng để tạo ra vẻ đẹp cân đối.