cuff
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cuff'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ống tay áo; phần cuối của tay áo, thường được lật lên hoặc trang trí.
Definition (English Meaning)
The end part of a sleeve, often turned back or ornamented.
Ví dụ Thực tế với 'Cuff'
-
"His shirt cuffs were neatly buttoned."
"Ống tay áo sơ mi của anh ấy được cài cúc gọn gàng."
-
"He wore cufflinks on his cuffs."
"Anh ấy đeo khuy măng sét trên ống tay áo của mình."
-
"The prisoner was immediately cuffed."
"Tù nhân bị còng tay ngay lập tức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cuff'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cuff
- Verb: cuff
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cuff'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ phần cuối của tay áo, có thể là áo sơ mi, áo khoác, v.v. Thường đề cập đến phần được lật lên hoặc có thiết kế đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"On" được dùng để chỉ một vật gì đó được đặt hoặc gắn trên ống tay áo: 'There are buttons on the cuff'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cuff'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police admitted to cuffing the suspect too tightly.
|
Cảnh sát thừa nhận đã còng tay nghi phạm quá chặt. |
| Phủ định |
The lawyer denied observing the police cuffing the suspect.
|
Luật sư phủ nhận việc chứng kiến cảnh sát còng tay nghi phạm. |
| Nghi vấn |
Did you enjoy cuffing the shirt?
|
Bạn có thích may viền tay áo sơ mi không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police officer might cuff the suspect.
|
Cảnh sát có thể còng tay nghi phạm. |
| Phủ định |
He couldn't cuff his shirt sleeves properly.
|
Anh ấy không thể xắn tay áo sơ mi đúng cách. |
| Nghi vấn |
Should they cuff the prisoners together for transport?
|
Họ có nên còng các tù nhân lại với nhau để vận chuyển không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police cuffed the suspect quickly.
|
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm một cách nhanh chóng. |
| Phủ định |
They didn't cuff him because he cooperated.
|
Họ không còng tay anh ta vì anh ta hợp tác. |
| Nghi vấn |
Did the officer cuff the prisoner after the escape attempt?
|
Sĩ quan có còng tay tù nhân sau khi người này cố gắng trốn thoát không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police had cuffed the suspect before the ambulance arrived.
|
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm trước khi xe cứu thương đến. |
| Phủ định |
She had not folded the cuff of her shirt before the meeting.
|
Cô ấy đã không gấp cổ tay áo sơ mi của mình trước cuộc họp. |
| Nghi vấn |
Had they examined the cuff for any evidence before submitting it?
|
Họ đã kiểm tra cổ tay áo để tìm bất kỳ bằng chứng nào trước khi nộp nó chưa? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police cuffed the suspect quickly.
|
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm một cách nhanh chóng. |
| Phủ định |
He didn't cuff his shirt sleeves yesterday.
|
Hôm qua anh ấy đã không xắn tay áo sơ mi của mình. |
| Nghi vấn |
Did she notice the delicate lace on the cuff of her dress?
|
Cô ấy có để ý đến lớp ren tinh tế trên cổ tay áo của mình không? |