(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cuff
B1

cuff

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ống tay áo còng tay tát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cuff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ống tay áo; phần cuối của tay áo, thường được lật lên hoặc trang trí.

Definition (English Meaning)

The end part of a sleeve, often turned back or ornamented.

Ví dụ Thực tế với 'Cuff'

  • "His shirt cuffs were neatly buttoned."

    "Ống tay áo sơ mi của anh ấy được cài cúc gọn gàng."

  • "He wore cufflinks on his cuffs."

    "Anh ấy đeo khuy măng sét trên ống tay áo của mình."

  • "The prisoner was immediately cuffed."

    "Tù nhân bị còng tay ngay lập tức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cuff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cuff
  • Verb: cuff
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sleeve(tay áo)
arrest(bắt giữ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Pháp luật Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cuff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ phần cuối của tay áo, có thể là áo sơ mi, áo khoác, v.v. Thường đề cập đến phần được lật lên hoặc có thiết kế đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

"On" được dùng để chỉ một vật gì đó được đặt hoặc gắn trên ống tay áo: 'There are buttons on the cuff'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cuff'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police admitted to cuffing the suspect too tightly.
Cảnh sát thừa nhận đã còng tay nghi phạm quá chặt.
Phủ định
The lawyer denied observing the police cuffing the suspect.
Luật sư phủ nhận việc chứng kiến cảnh sát còng tay nghi phạm.
Nghi vấn
Did you enjoy cuffing the shirt?
Bạn có thích may viền tay áo sơ mi không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer might cuff the suspect.
Cảnh sát có thể còng tay nghi phạm.
Phủ định
He couldn't cuff his shirt sleeves properly.
Anh ấy không thể xắn tay áo sơ mi đúng cách.
Nghi vấn
Should they cuff the prisoners together for transport?
Họ có nên còng các tù nhân lại với nhau để vận chuyển không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police cuffed the suspect quickly.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm một cách nhanh chóng.
Phủ định
They didn't cuff him because he cooperated.
Họ không còng tay anh ta vì anh ta hợp tác.
Nghi vấn
Did the officer cuff the prisoner after the escape attempt?
Sĩ quan có còng tay tù nhân sau khi người này cố gắng trốn thoát không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had cuffed the suspect before the ambulance arrived.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
She had not folded the cuff of her shirt before the meeting.
Cô ấy đã không gấp cổ tay áo sơ mi của mình trước cuộc họp.
Nghi vấn
Had they examined the cuff for any evidence before submitting it?
Họ đã kiểm tra cổ tay áo để tìm bất kỳ bằng chứng nào trước khi nộp nó chưa?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police cuffed the suspect quickly.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm một cách nhanh chóng.
Phủ định
He didn't cuff his shirt sleeves yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không xắn tay áo sơ mi của mình.
Nghi vấn
Did she notice the delicate lace on the cuff of her dress?
Cô ấy có để ý đến lớp ren tinh tế trên cổ tay áo của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)