(Top Banner Ad)
cuff
B1
Danh từ B1 Thời trang, Pháp luật, Y học

cuff

UK: /kʌf/ • US: /kʌf/

Nghĩa tiếng Việt

ống tay áo còng tay tát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end part of a sleeve, often turned back or ornamented.

Vietnamese Meaning

Ống tay áo; phần cuối của tay áo, thường được lật lên hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His shirt cuffs were neatly buttoned."

    "Ống tay áo sơ mi của anh ấy được cài cúc gọn gàng."

  • "He wore cufflinks on his cuffs."

    "Anh ấy đeo khuy măng sét trên ống tay áo của mình."

  • "The prisoner was immediately cuffed."

    "Tù nhân bị còng tay ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cufflink khuy măng sét
Verb uncuff tháo còng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
kuffe
Old French
coiffe

Nguồn gốc của 'cuff'

Từ 'cuff' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'kuffe', có nghĩa là 'găng tay' hoặc 'măng séc'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'coiffe', ban đầu chỉ mũ trùm đầu. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ phần cuối của tay áo, nơi nó tiếp xúc với cổ tay. Sự thay đổi ý nghĩa này phản ánh sự phát triển của thời trang và cách chúng ta mô tả quần áo.

Usage Note

Chỉ phần cuối của tay áo, có thể là áo sơ mi, áo khoác, v.v. Thường đề cập đến phần được lật lên hoặc có thiết kế đặc biệt.

Prepositions

on

"On" được dùng để chỉ một vật gì đó được đặt hoặc gắn trên ống tay áo: 'There are buttons on the cuff'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuff
  • clean clean cuff
    (măng séc sạch sẽ)
  • starched starched cuff
    (măng séc được hồ cứng)
Verb + cuff
  • roll up roll up the cuff
    (xắn măng séc lên)
  • turn back turn back the cuff
    (lật măng séc lại)

Idioms

  • off the cuff

    nói/làm điều gì đó mà không cần chuẩn bị trước

    "He made an off-the-cuff remark."

    (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét không cần chuẩn bị trước.)

  • on the cuff

    mua chịu, nợ tiền

    "I had to buy groceries on the cuff this month."

    (Tôi phải mua chịu hàng tạp hóa tháng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuff

Danh từ
Lật mặt

Ống tay áo; phần cuối của tay áo, thường được lật lên hoặc trang trí.

"His shirt cuffs were neatly buttoned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police admitted to cuffing the suspect too tightly.
Cảnh sát thừa nhận đã còng tay nghi phạm quá chặt.
Phủ định
The lawyer denied observing the police cuffing the suspect.
Luật sư phủ nhận việc chứng kiến cảnh sát còng tay nghi phạm.
Nghi vấn
Did you enjoy cuffing the shirt?
Bạn có thích may viền tay áo sơ mi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer might cuff the suspect.
Cảnh sát có thể còng tay nghi phạm.
Phủ định
He couldn't cuff his shirt sleeves properly.
Anh ấy không thể xắn tay áo sơ mi đúng cách.
Nghi vấn
Should they cuff the prisoners together for transport?
Họ có nên còng các tù nhân lại với nhau để vận chuyển không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police cuffed the suspect quickly.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm một cách nhanh chóng.
Phủ định
They didn't cuff him because he cooperated.
Họ không còng tay anh ta vì anh ta hợp tác.
Nghi vấn
Did the officer cuff the prisoner after the escape attempt?
Sĩ quan có còng tay tù nhân sau khi người này cố gắng trốn thoát không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had cuffed the suspect before the ambulance arrived.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
She had not folded the cuff of her shirt before the meeting.
Cô ấy đã không gấp cổ tay áo sơ mi của mình trước cuộc họp.
Nghi vấn
Had they examined the cuff for any evidence before submitting it?
Họ đã kiểm tra cổ tay áo để tìm bất kỳ bằng chứng nào trước khi nộp nó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police cuffed the suspect quickly.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm một cách nhanh chóng.
Phủ định
He didn't cuff his shirt sleeves yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không xắn tay áo sơ mi của mình.
Nghi vấn
Did she notice the delicate lace on the cuff of her dress?
Cô ấy có để ý đến lớp ren tinh tế trên cổ tay áo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuff".

Cufflinks và sự sang trọng

Cufflinks (khuy măng sét) thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và phong cách trong trang phục nam giới. Chúng thường được sử dụng trong các dịp trang trọng và là một cách để thể hiện cá tính.