cuisses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thighs, especially of a bird or animal, when cooked and eaten.
Vietnamese Meaning
Đùi, đặc biệt là đùi của chim hoặc động vật, khi được nấu chín và ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The menu featured duck cuisses with a cherry sauce."
"Thực đơn có món đùi vịt với sốt cherry."
-
"We ordered the chicken cuisses at the restaurant."
"Chúng tôi đã gọi món đùi gà tại nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thigh | Đùi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cuisses' là một từ mượn từ tiếng Pháp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực để chỉ phần đùi của gia cầm hoặc động vật khác được chế biến để ăn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'thighs' thông thường.
Trong lịch sử, 'cuisses' cũng có thể đề cập đến giáp che đùi, một phần của bộ giáp chiến binh. Cách sử dụng này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steel steel cuisses (áo giáp đùi bằng thép)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuisses
Danh từĐùi, đặc biệt là đùi của chim hoặc động vật, khi được nấu chín và ăn.
"The menu featured duck cuisses with a cherry sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuisses".
