breast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two soft, protruding organs on the upper front of a woman's body that secrete milk after pregnancy.
Vietnamese Meaning
Một trong hai bộ phận mềm nhô ra ở phía trước thân trên của phụ nữ, có chức năng tiết sữa sau khi mang thai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Breast cancer is a common disease among women."
"Ung thư vú là một căn bệnh phổ biến ở phụ nữ."
-
"She decided to breastfeed her baby."
"Cô ấy quyết định cho con bú sữa mẹ."
-
"The bird has a bright red breast."
"Con chim có bộ ngực màu đỏ tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | breastfeed | Cho bú (sữa mẹ) |
| Noun | breastfeeding | Sự cho bú sữa mẹ |
| Noun | breastplate | Áo giáp che ngực |
| Noun | breaststroke | Kiểu bơi ếch (bơi sải) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breast' thường được dùng để chỉ bộ ngực của phụ nữ. Trong y học, nó có thể được dùng để chỉ cả ngực của nam giới và phụ nữ. Cần phân biệt với 'chest' (ngực), là phần thân trước từ cổ đến bụng, bao gồm cả xương sườn và các cơ quan bên trong.
Prepositions
'on the breast' có thể dùng để chỉ vị trí (ví dụ: a rash on the breast). 'at the breast' thường dùng để chỉ hành động cho con bú (ví dụ: The baby is feeding at the breast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full breast (ngực đầy đặn)
-
bare bare breast (ngực trần)
-
maternal maternal breast (bầu ngực mẹ)
-
suckle suckle at the breast (bú sữa mẹ)
-
hold hold someone to one's breast (ôm ai đó vào lòng (ngực))
-
cancer breast cancer (ung thư vú)
-
pocket breast pocket (túi áo ngực (túi trên áo sơ mi))
Idioms
-
make a clean breast of it
Thú nhận, khai hết mọi chuyện (thường là lỗi lầm)
"He decided to make a clean breast of the cheating incident."
(Anh ấy quyết định thú nhận hoàn toàn về vụ gian lận.)
-
beat one's breast
Đấm ngực tự than, bày tỏ sự hối hận sâu sắc hoặc đau khổ
"The team owner was beating his breast after the disappointing season loss."
(Ông chủ đội bóng đã tự than vãn sau trận thua đáng thất vọng của mùa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breast
danh từMột trong hai bộ phận mềm nhô ra ở phía trước thân trên của phụ nữ, có chức năng tiết sữa sau khi mang thai.
"Breast cancer is a common disease among women."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breast".
