thigh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a short skirt that showed off her thighs."
"Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn để lộ bắp đùi."
-
"He pulled a muscle in his thigh while running."
"Anh ấy bị chuột rút ở đùi khi đang chạy."
-
"The doctor examined her thigh after the accident."
"Bác sĩ kiểm tra đùi của cô ấy sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thighs | bắp đùi (số nhiều) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thigh' chỉ bộ phận cơ thể cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giải phẫu học, sức khỏe, thể thao, hoặc mô tả ngoại hình. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là một từ để chỉ bộ phận cơ thể.
Prepositions
'- On the thigh': được dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'He has a tattoo on his thigh.' (Anh ấy có một hình xăm trên đùi). '- Between the thighs': dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai đùi, ví dụ 'He held the object between his thighs.' (Anh ấy giữ vật đó giữa hai đùi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
muscular muscular thigh (bắp đùi vạm vỡ)
-
powerful powerful thigh (bắp đùi khỏe mạnh)
-
chubby chubby thigh (bắp đùi mũm mĩm)
-
slap slap one's thigh (vỗ đùi)
-
massage massage one's thigh (xoa bóp bắp đùi)
-
rest rest something on one's thigh (để cái gì đó lên đùi)
Idioms
-
a slap on the thigh
một điều gì đó rất buồn cười hoặc hài hước
"The comedian's joke was a real slap on the thigh."
(Câu chuyện cười của diễn viên hài thực sự rất buồn cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thigh
Danh từPhần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi.
"She wore a short skirt that showed off her thighs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thigh".
