(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thighs
A2

thighs

Noun (plural)

Nghĩa tiếng Việt

bắp đùi đùi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thighs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi (số nhiều).

Definition (English Meaning)

The part of the human leg between the hip and the knee.

Ví dụ Thực tế với 'Thighs'

  • "She was wearing shorts that showed off her thighs."

    "Cô ấy mặc quần soóc khoe bắp đùi."

  • "His thighs were strong from years of cycling."

    "Bắp đùi của anh ấy rất khỏe do nhiều năm đạp xe."

  • "She felt a cramp in her thigh."

    "Cô ấy cảm thấy bị chuột rút ở bắp đùi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thighs'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Thighs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ cả hai bắp đùi. Trong giải phẫu học, 'thigh' đề cập đến phần chi dưới từ khớp háng đến khớp gối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Khi nói về vị trí hoặc hành động diễn ra trên bắp đùi, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She placed her hands on her thighs.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thighs'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thighs: They were strong and allowed her to run swiftly.
Bắp đùi của cô ấy: Chúng rất khỏe và cho phép cô ấy chạy nhanh chóng.
Phủ định
He didn't focus on leg day: His thighs remained weak despite his efforts.
Anh ấy đã không tập trung vào ngày tập chân: Bắp đùi của anh ấy vẫn yếu mặc dù anh ấy đã cố gắng.
Nghi vấn
Are those her thighs: The ones that power her amazing jumps?
Kia có phải bắp đùi của cô ấy không: Những cái giúp cô ấy thực hiện những cú nhảy tuyệt vời?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works her thighs very hard at the gym.
Cô ấy tập cơ đùi rất chăm chỉ ở phòng tập.
Phủ định
Hardly had she finished her thigh workout than she started on her abs.
Cô ấy vừa mới tập xong bài tập đùi thì đã bắt đầu tập cơ bụng.
Nghi vấn
Should you exercise your thighs regularly, you will see improvements in your leg strength.
Nếu bạn tập đùi thường xuyên, bạn sẽ thấy sự cải thiện về sức mạnh chân.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thighs are strong from years of cycling.
Đùi của cô ấy rất khỏe mạnh sau nhiều năm đạp xe.
Phủ định
He does not exercise his thigh muscles enough.
Anh ấy không tập luyện cơ đùi đủ nhiều.
Nghi vấn
Are your thighs sore after that hike?
Đùi của bạn có bị đau sau chuyến đi bộ đường dài đó không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The women's thighs were toned from years of ballet.
Bắp đùi của những người phụ nữ săn chắc sau nhiều năm tập ballet.
Phủ định
The wrestler's thigh's size isn't a disadvantage, but a testament to his strength.
Kích thước bắp đùi của đô vật không phải là một bất lợi, mà là minh chứng cho sức mạnh của anh ta.
Nghi vấn
Is it John and Mary's thighs that are being discussed in the fitness article?
Có phải bắp đùi của John và Mary đang được thảo luận trong bài báo về thể hình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)