(Top Banner Ad)
thighs
A2
Noun (plural) A2 Giải phẫu học

thighs

UK: /θaɪz/ • US: /θaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bắp đùi đùi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the human leg between the hip and the knee.

Vietnamese Meaning

Phần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi (số nhiều).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing shorts that showed off her thighs."

    "Cô ấy mặc quần soóc khoe bắp đùi."

  • "His thighs were strong from years of cycling."

    "Bắp đùi của anh ấy rất khỏe do nhiều năm đạp xe."

  • "She felt a cramp in her thigh."

    "Cô ấy cảm thấy bị chuột rút ở bắp đùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thigh bắp đùi

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þeuhą
Old English
þēoh
Middle English
thigh
English
thigh

Nguồn gốc của từ 'thighs'

Từ 'thighs' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *þeuhą, có nghĩa là phần thịt dày của chân giữa hông và đầu gối. Từ này sau đó phát triển thành 'þēoh' trong tiếng Anh cổ. Người xưa coi đùi là một bộ phận quan trọng của cơ thể, liên quan đến sức mạnh và khả năng vận động. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ cả hai bắp đùi. Trong giải phẫu học, 'thigh' đề cập đến phần chi dưới từ khớp háng đến khớp gối.

Prepositions

on

Khi nói về vị trí hoặc hành động diễn ra trên bắp đùi, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She placed her hands on her thighs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thighs
  • muscular muscular thighs
    (bắp đùi vạm vỡ)
  • strong strong thighs
    (bắp đùi khỏe mạnh)
  • slim slim thighs
    (bắp đùi thon thả)
Verb + thighs
  • massage massage your thighs
    (xoa bóp bắp đùi của bạn)
  • strengthen strengthen your thighs
    (tăng cường sức mạnh cho bắp đùi của bạn)
  • tone tone your thighs
    (làm săn chắc bắp đùi của bạn)

Idioms

  • hit the thighs

    tập trung vào phần đùi (trong tập luyện)

    "This workout really hits the thighs."

    (Bài tập này thực sự tập trung vào phần đùi.)

  • thick thighs save lives

    Một câu nói đùa để ca ngợi vẻ đẹp của những người có đùi to.

    "She's got a great figure, thick thighs save lives!"

    (Cô ấy có một thân hình tuyệt vời, đùi to cứu sống người!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thighs

Noun (plural)
Lật mặt

Phần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi (số nhiều).

"She was wearing shorts that showed off her thighs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thighs: They were strong and allowed her to run swiftly.
Bắp đùi của cô ấy: Chúng rất khỏe và cho phép cô ấy chạy nhanh chóng.
Phủ định
He didn't focus on leg day: His thighs remained weak despite his efforts.
Anh ấy đã không tập trung vào ngày tập chân: Bắp đùi của anh ấy vẫn yếu mặc dù anh ấy đã cố gắng.
Nghi vấn
Are those her thighs: The ones that power her amazing jumps?
Kia có phải bắp đùi của cô ấy không: Những cái giúp cô ấy thực hiện những cú nhảy tuyệt vời?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works her thighs very hard at the gym.
Cô ấy tập cơ đùi rất chăm chỉ ở phòng tập.
Phủ định
Hardly had she finished her thigh workout than she started on her abs.
Cô ấy vừa mới tập xong bài tập đùi thì đã bắt đầu tập cơ bụng.
Nghi vấn
Should you exercise your thighs regularly, you will see improvements in your leg strength.
Nếu bạn tập đùi thường xuyên, bạn sẽ thấy sự cải thiện về sức mạnh chân.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thighs are strong from years of cycling.
Đùi của cô ấy rất khỏe mạnh sau nhiều năm đạp xe.
Phủ định
He does not exercise his thigh muscles enough.
Anh ấy không tập luyện cơ đùi đủ nhiều.
Nghi vấn
Are your thighs sore after that hike?
Đùi của bạn có bị đau sau chuyến đi bộ đường dài đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work out to strengthen her thighs.
Cô ấy sẽ tập luyện để làm khỏe cơ đùi của mình.
Phủ định
He is not going to wear shorts because he is not happy with the size of his thighs.
Anh ấy sẽ không mặc quần short vì anh ấy không hài lòng với kích thước đùi của mình.
Nghi vấn
Are you going to apply cream to your thighs after sunbathing?
Bạn có định thoa kem lên đùi sau khi tắm nắng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The women's thighs were toned from years of ballet.
Bắp đùi của những người phụ nữ săn chắc sau nhiều năm tập ballet.
Phủ định
The wrestler's thigh's size isn't a disadvantage, but a testament to his strength.
Kích thước bắp đùi của đô vật không phải là một bất lợi, mà là minh chứng cho sức mạnh của anh ta.
Nghi vấn
Is it John and Mary's thighs that are being discussed in the fitness article?
Có phải bắp đùi của John và Mary đang được thảo luận trong bài báo về thể hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thighs".

Vẻ đẹp hình thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình dáng và kích thước của đùi có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhớ rằng vẻ đẹp là chủ quan và mọi người đều khác nhau. Sự đa dạng về hình thể nên được tôn trọng và chấp nhận.