thighs
Noun (plural)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thighs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi (số nhiều).
Ví dụ Thực tế với 'Thighs'
-
"She was wearing shorts that showed off her thighs."
"Cô ấy mặc quần soóc khoe bắp đùi."
-
"His thighs were strong from years of cycling."
"Bắp đùi của anh ấy rất khỏe do nhiều năm đạp xe."
-
"She felt a cramp in her thigh."
"Cô ấy cảm thấy bị chuột rút ở bắp đùi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thighs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: thigh
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thighs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ cả hai bắp đùi. Trong giải phẫu học, 'thigh' đề cập đến phần chi dưới từ khớp háng đến khớp gối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về vị trí hoặc hành động diễn ra trên bắp đùi, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'She placed her hands on her thighs.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thighs'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her thighs: They were strong and allowed her to run swiftly.
|
Bắp đùi của cô ấy: Chúng rất khỏe và cho phép cô ấy chạy nhanh chóng. |
| Phủ định |
He didn't focus on leg day: His thighs remained weak despite his efforts.
|
Anh ấy đã không tập trung vào ngày tập chân: Bắp đùi của anh ấy vẫn yếu mặc dù anh ấy đã cố gắng. |
| Nghi vấn |
Are those her thighs: The ones that power her amazing jumps?
|
Kia có phải bắp đùi của cô ấy không: Những cái giúp cô ấy thực hiện những cú nhảy tuyệt vời? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She works her thighs very hard at the gym.
|
Cô ấy tập cơ đùi rất chăm chỉ ở phòng tập. |
| Phủ định |
Hardly had she finished her thigh workout than she started on her abs.
|
Cô ấy vừa mới tập xong bài tập đùi thì đã bắt đầu tập cơ bụng. |
| Nghi vấn |
Should you exercise your thighs regularly, you will see improvements in your leg strength.
|
Nếu bạn tập đùi thường xuyên, bạn sẽ thấy sự cải thiện về sức mạnh chân. |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her thighs are strong from years of cycling.
|
Đùi của cô ấy rất khỏe mạnh sau nhiều năm đạp xe. |
| Phủ định |
He does not exercise his thigh muscles enough.
|
Anh ấy không tập luyện cơ đùi đủ nhiều. |
| Nghi vấn |
Are your thighs sore after that hike?
|
Đùi của bạn có bị đau sau chuyến đi bộ đường dài đó không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The women's thighs were toned from years of ballet.
|
Bắp đùi của những người phụ nữ săn chắc sau nhiều năm tập ballet. |
| Phủ định |
The wrestler's thigh's size isn't a disadvantage, but a testament to his strength.
|
Kích thước bắp đùi của đô vật không phải là một bất lợi, mà là minh chứng cho sức mạnh của anh ta. |
| Nghi vấn |
Is it John and Mary's thighs that are being discussed in the fitness article?
|
Có phải bắp đùi của John và Mary đang được thảo luận trong bài báo về thể hình không? |