(Top Banner Ad)
cultivate an interest in
Chung

cultivate an interest in

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trau dồi, nuôi dưỡng, trồng trọt
Noun cultivation sự trau dồi, sự canh tác
Adjective cultivated có học thức, có giáo dục
Noun interest sự quan tâm, sở thích

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kwel-
Latin
colere
Medieval Latin
cultivare
English
cultivate

Từ cánh đồng đến tâm hồn

Từ 'cultivate' vốn có gốc Latin là 'colere', nghĩa là cày cấy hoặc chăm sóc đất đai. Ban đầu, nó chỉ dùng cho nông nghiệp (trồng trọt). Đến thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ việc 'nuôi dưỡng' trí tuệ, tình cảm hay các mối quan hệ. Khi bạn 'cultivate an interest', bạn đang đối xử với niềm yêu thích của mình như một mầm cây nhỏ: cần thời gian, sự kiên nhẫn và chăm sóc để nó lớn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cultivate an interest in
  • actively actively cultivate an interest in
    (chủ động nuôi dưỡng niềm yêu thích đối với)
  • gradually gradually cultivate an interest in
    (dần dần hình thành niềm yêu thích đối với)
Verb + cultivate an interest in
  • help help someone cultivate an interest in
    (giúp ai đó phát triển niềm đam mê đối với)
  • encourage encourage children to cultivate an interest in
    (khuyến khích trẻ em nuôi dưỡng sở thích về)

Idioms

  • broaden one's horizons

    mở rộng tầm hiểu biết/mở mang kiến thức

    "Cultivating an interest in different cultures helps broaden your horizons."

    (Nuôi dưỡng niềm yêu thích đối với các nền văn hóa khác nhau giúp bạn mở mang kiến thức.)

  • pique someone's interest

    gợi sự tò mò/khơi dậy sự quan tâm

    "The documentary piqued my interest, so I decided to cultivate an interest in marine biology."

    (Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự tò mò của tôi, vì vậy tôi quyết định tìm hiểu sâu hơn về sinh học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivate an interest in

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate an interest in".

Văn hóa 'Well-rounded Individual'

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là các trường đại học khai phóng (Liberal Arts), việc 'cultivate an interest' ở nhiều lĩnh vực khác nhau (âm nhạc, nghệ thuật, thể thao) được coi là quan trọng hơn là chỉ giỏi một kỹ năng hẹp. Điều này giúp tạo nên một con người toàn diện.

Sự kiên nhẫn trong quá trình tự học

Khác với 'start a hobby' (bắt đầu một sở thích), cụm 'cultivate an interest' nhấn mạnh vào một quá trình dài hơi và có ý chí. Nó phản ánh tư duy phát triển (growth mindset) của phương Tây: sở thích và tài năng không chỉ tự nhiên mà có, chúng cần được rèn luyện.