(Top Banner Ad)
cultivated
B2
tính từ B2 Nông nghiệp, Văn hóa, Xã hội

cultivated

UK: /ˈkʌltɪˌveɪtɪd/ • US: /ˈkʌltɪˌveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã canh tác được trau dồi tinh tế có học thức được nuôi trồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of land) prepared and used for growing crops or gardening. 2. refined and well-educated.

Vietnamese Meaning

1. (đất đai) đã được chuẩn bị và sử dụng để trồng trọt hoặc làm vườn. 2. tinh tế và có học thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They cultivated the land for generations."

    "Họ đã canh tác vùng đất này qua nhiều thế hệ."

  • "A cultivated taste for fine art."

    "Một gu thưởng thức nghệ thuật được trau dồi."

  • "Cultivated land is usually more productive."

    "Đất canh tác thường có năng suất cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trồng trọt, canh tác; trau dồi, vun đắp (mối quan hệ, kỹ năng)
Noun cultivation sự canh tác, sự trồng trọt; sự trau dồi, sự rèn luyện
Noun cultivator người trồng trọt; máy cày, máy xới đất
Noun culture văn hóa, sự mở mang trí tuệ (có cùng gốc từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere
Latin
cultivare
Late Latin
cultivatus
English
cultivated

Từ Cánh Đồng đến Tâm Hồn

Từ 'cultivated' có gốc từ chữ Latin 'colere', ban đầu có nghĩa là 'cày cấy, chăm sóc đất đai'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ. Giống như một người nông dân chăm sóc mảnh đất để nó trở nên màu mỡ, con người cũng có thể 'trau dồi' trí tuệ, tâm hồn và gu thẩm mỹ của mình để trở nên tinh tế và hiểu biết hơn.

'Culture' và 'Cultivated' - Anh Em Cùng Gốc

Cả hai từ 'culture' (văn hóa) và 'cultivated' (được trau dồi) đều chung một gốc Latin 'colere'. 'Culture' là sự 'trau dồi' chung của cả một xã hội qua nhiều thế hệ, trong khi 'cultivated' thường mô tả sự trau dồi của một cá nhân về kiến thức, nghệ thuật, và cách cư xử. Chúng đều mang ý nghĩa về sự phát triển và vun đắp.

Usage Note

Khi nói về đất đai, 'cultivated' chỉ quá trình làm đất, gieo trồng và chăm sóc cây trồng. Khi nói về con người, 'cultivated' mang ý nghĩa đã được giáo dục, rèn luyện để trở nên tinh tế, am hiểu về văn hóa, nghệ thuật. So sánh với 'cultured' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'cultivated' nhấn mạnh quá trình chủ động trau dồi, còn 'cultured' có thể chỉ sự ảnh hưởng thụ động từ môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cultivated
  • highly cultivated
    (rất có học thức, rất tinh tế, được giáo dục tốt)
  • well cultivated
    (được chăm sóc/canh tác tốt (đất đai); được giáo dục tốt (người))
  • carefully cultivated
    (được trau dồi/chăm sóc một cách cẩn thận)
cultivated + Noun
  • cultivated land
    (đất canh tác, đất đã được khai khẩn)
  • cultivated taste
    (gu thẩm mỹ tinh tế, tao nhã)
  • cultivated manner
    (cử chỉ, phong thái lịch thiệp)
  • cultivated voice
    (giọng nói được rèn luyện (truyền cảm, rõ ràng))

Idioms

  • a person of cultivated tastes

    một người có gu/sở thích tinh tế, tao nhã

    "He is a person of cultivated tastes, preferring opera and fine art to popular entertainment."

    (Ông ấy là người có gu thẩm mỹ tinh tế, thích opera và mỹ thuật hơn là các hình thức giải trí đại chúng.)

  • a cultivated air of sophistication

    vẻ ngoài tinh tế, lịch lãm được xây dựng một cách có chủ đích

    "The politician adopted a cultivated air of sophistication to win over wealthy voters."

    (Vị chính trị gia đã tạo dựng một vẻ ngoài tinh tế để giành được sự ủng hộ của các cử tri giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivated

tính từ
Lật mặt

1. (đất đai) đã được chuẩn bị và sử dụng để trồng trọt hoặc làm vườn. 2. tinh tế và có học thức.

"They cultivated the land for generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cultivate your mind with knowledge.
Hãy trau dồi trí tuệ của bạn bằng kiến thức.
Phủ định
Don't cultivate bad habits.
Đừng nuôi dưỡng những thói quen xấu.
Nghi vấn
Please cultivate a respectful attitude, please.
Làm ơn hãy trau dồi một thái độ tôn trọng.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers were cultivating the land when the storm hit.
Những người nông dân đang canh tác đất đai thì cơn bão ập đến.
Phủ định
She wasn't cultivating a relationship with him, she was just being friendly.
Cô ấy không vun đắp mối quan hệ với anh ấy, cô ấy chỉ thân thiện thôi.
Nghi vấn
Were they cultivating a new strain of rice last year?
Có phải họ đã trồng một giống lúa mới vào năm ngoái không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had been cultivating the land for years before the new irrigation system was installed.
Người nông dân đã canh tác đất đai trong nhiều năm trước khi hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt.
Phủ định
They hadn't been cultivating such a large area until they acquired the new equipment.
Họ đã không canh tác một khu vực rộng lớn như vậy cho đến khi họ có được thiết bị mới.
Nghi vấn
Had she been cultivating her knowledge of fine arts before she became an art critic?
Có phải cô ấy đã trau dồi kiến thức về mỹ thuật trước khi trở thành một nhà phê bình nghệ thuật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's cultivated land yielded a bountiful harvest this year.
Mảnh đất được canh tác của người nông dân đã mang lại một vụ mùa bội thu năm nay.
Phủ định
My brother-in-law's cultivated taste in music doesn't include pop.
Gu âm nhạc tinh tế của anh rể tôi không bao gồm nhạc pop.
Nghi vấn
Is it Sarah's and Tom's cultivated garden that won the award?
Có phải khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ của Sarah và Tom đã giành được giải thưởng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to cultivate his garden with rare flowers.
Anh ấy đã từng trồng khu vườn của mình bằng những loài hoa quý hiếm.
Phủ định
She didn't use to cultivate such refined tastes.
Cô ấy đã không từng trau dồi những gu thưởng thức tinh tế như vậy.
Nghi vấn
Did they use to cultivate a close relationship with their neighbors?
Họ đã từng vun đắp một mối quan hệ thân thiết với hàng xóm của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivated".

'Renaissance Man' - Hình Mẫu Con Người 'Được Trau Dồi'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Phục Hưng, hình mẫu 'Renaissance Man' (người Phục Hưng) là lý tưởng về một người được 'cultivated' toàn diện. Họ là những người có kiến thức sâu rộng và tài năng ở nhiều lĩnh vực khác nhau như nghệ thuật, khoa học, văn học và thể thao. Leonardo da Vinci là một ví dụ điển hình. Đây là biểu tượng cao nhất cho một trí tuệ được trau dồi.

Vườn Tược và Địa Vị Xã Hội

Ở Anh vào thế kỷ 18-19, việc sở hữu một khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ ('a cultivated garden') không chỉ để trồng trọt mà còn là một biểu tượng của địa vị xã hội. Một khu vườn cảnh quan đẹp đẽ cho thấy chủ nhân là người giàu có, có học thức và có 'gu thẩm mỹ tinh tế' ('cultivated taste'). Nó phản ánh sự kiểm soát của con người đối với thiên nhiên và là một cách để thể hiện sự giàu sang và văn hóa.