cultural anthropologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies cultural anthropology; someone who studies the culture of different societies.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu nhân chủng học văn hóa; người nghiên cứu văn hóa của các xã hội khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cultural anthropologist lived with the tribe for two years to study their rituals."
"Nhà nhân chủng học văn hóa sống với bộ lạc trong hai năm để nghiên cứu các nghi lễ của họ."
-
"She is a cultural anthropologist specializing in the study of indigenous populations."
"Cô ấy là một nhà nhân chủng học văn hóa chuyên nghiên cứu về các quần thể bản địa."
-
"His work as a cultural anthropologist took him to remote villages around the world."
"Công việc của anh ấy với tư cách là một nhà nhân chủng học văn hóa đã đưa anh ấy đến những ngôi làng hẻo lánh trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anthropology | nhân học, nhân loại học (ngành nghiên cứu về con người và các xã hội) |
| Adjective | anthropological | (thuộc) nhân học, có tính chất nhân học |
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | (thuộc) văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào việc nghiên cứu các hệ thống niềm tin, giá trị, phong tục tập quán và hành vi của các nhóm người khác nhau. Khác với các ngành nhân chủng học khác như nhân chủng học khảo cổ, nhân chủng học sinh học, và nhân chủng học ngôn ngữ, nhân chủng học văn hóa tập trung vào khía cạnh văn hóa của con người.
Prepositions
* as: Cultural anthropologist as a profession.
* in: Cultural anthropologist in a specific region or organization.
* of: The role of cultural anthropologist of certain group of people.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading cultural anthropologist (nhà nhân học văn hóa hàng đầu)
-
famous cultural anthropologist (nhà nhân học văn hóa nổi tiếng)
-
renowned cultural anthropologist (nhà nhân học văn hóa danh tiếng)
-
applied cultural anthropologist (nhà nhân học văn hóa ứng dụng)
-
work as a cultural anthropologist (làm việc với tư cách là một nhà nhân học văn hóa)
-
become a cultural anthropologist (trở thành một nhà nhân học văn hóa)
-
consult a cultural anthropologist (tham vấn một nhà nhân học văn hóa)
Idioms
-
to put on your cultural anthropologist hat
Cố gắng quan sát và thấu hiểu một tình huống từ góc độ văn hóa một cách khách quan, không phán xét.
"Before working with the new team from India, I had to put on my cultural anthropologist hat to understand their communication style."
(Trước khi làm việc với đội ngũ mới từ Ấn Độ, tôi đã phải 'đội chiếc mũ nhà nhân học văn hóa' để hiểu phong cách giao tiếp của họ.)
-
to be the cultural anthropologist in the room
Là người trong một nhóm luôn phân tích động lực xã hội và các quy tắc ngầm, giống như một nhà nhân học đang nghiên cứu.
"Whenever there's a family argument, my sister is the cultural anthropologist in the room, explaining everyone's hidden motivations."
(Mỗi khi có tranh cãi trong gia đình, chị tôi lại là 'nhà nhân học văn hóa trong phòng', giải thích những động cơ thầm kín của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural anthropologist
nounMột người nghiên cứu nhân chủng học văn hóa; người nghiên cứu văn hóa của các xã hội khác nhau.
"The cultural anthropologist lived with the tribe for two years to study their rituals."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a cultural anthropologist studies a remote tribe, they observe their customs. |
Nếu một nhà nhân chủng học văn hóa nghiên cứu một bộ lạc vùng sâu vùng xa, họ quan sát phong tục của họ. |
| Phủ định | When a cultural anthropologist doesn't consider local customs, they don't understand the community. |
Khi một nhà nhân chủng học văn hóa không xem xét các phong tục địa phương, họ không hiểu cộng đồng. |
| Nghi vấn | If a cultural anthropologist asks about rituals, do they record the responses carefully? |
Nếu một nhà nhân chủng học văn hóa hỏi về các nghi lễ, họ có ghi lại các phản hồi một cách cẩn thận không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A cultural anthropologist studies different cultures around the world. |
Một nhà nhân chủng học văn hóa nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau trên khắp thế giới. |
| Phủ định | Rarely have I met such a dedicated cultural anthropologist as Dr. Lee. |
Hiếm khi tôi gặp một nhà nhân chủng học văn hóa tận tâm như Tiến sĩ Lee. |
| Nghi vấn | Should a cultural anthropologist encounter resistance, how should they respond ethically? |
Nếu một nhà nhân chủng học văn hóa gặp phải sự phản kháng, họ nên phản ứng như thế nào một cách đạo đức? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dr. Lee is a renowned cultural anthropologist specializing in Southeast Asian cultures. |
Tiến sĩ Lee là một nhà nhân chủng học văn hóa nổi tiếng chuyên về các nền văn hóa Đông Nam Á. |
| Phủ định | He is not just a historian; he is also a cultural anthropologist. |
Anh ấy không chỉ là một nhà sử học; anh ấy còn là một nhà nhân chủng học văn hóa. |
| Nghi vấn | Is she a cultural anthropologist studying the impact of globalization on indigenous communities? |
Cô ấy có phải là một nhà nhân chủng học văn hóa nghiên cứu tác động của toàn cầu hóa đối với các cộng đồng bản địa không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her dissertation, she will have been working as a cultural anthropologist for almost ten years. |
Đến khi cô ấy hoàn thành luận án của mình, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà nhân chủng học văn hóa gần mười năm. |
| Phủ định | He won't have been working as a cultural anthropologist for very long before he retires. |
Anh ấy sẽ không làm việc với tư cách là một nhà nhân chủng học văn hóa trong một thời gian dài trước khi anh ấy nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will they have been studying that remote tribe as cultural anthropologists for many years by the time they publish their findings? |
Liệu họ có đã nghiên cứu bộ lạc xa xôi đó với tư cách là các nhà nhân chủng học văn hóa trong nhiều năm vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a cultural anthropologist who studied the traditions of the Inuit people. |
Cô ấy là một nhà nhân chủng học văn hóa, người đã nghiên cứu các truyền thống của người Inuit. |
| Phủ định | He didn't become a cultural anthropologist until after his travels in Southeast Asia. |
Anh ấy đã không trở thành một nhà nhân chủng học văn hóa cho đến sau những chuyến đi của anh ấy ở Đông Nam Á. |
| Nghi vấn | Did you know that Dr. Evans was a cultural anthropologist specializing in Mesoamerican societies? |
Bạn có biết rằng Tiến sĩ Evans là một nhà nhân chủng học văn hóa chuyên về các xã hội Trung Mỹ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a cultural anthropologist so I could travel the world and study different societies. |
Tôi ước tôi là một nhà nhân chủng học văn hóa để tôi có thể đi du lịch khắp thế giới và nghiên cứu các xã hội khác nhau. |
| Phủ định | If only she weren't a cultural anthropologist; she's always busy with fieldwork and never has time for us. |
Giá mà cô ấy không phải là một nhà nhân chủng học văn hóa; cô ấy luôn bận rộn với công việc thực địa và không bao giờ có thời gian cho chúng tôi. |
| Nghi vấn | If only he could become a cultural anthropologist, would he still want to live in such a remote area for his research? |
Giá mà anh ấy có thể trở thành một nhà nhân chủng học văn hóa, liệu anh ấy có còn muốn sống ở một khu vực hẻo lánh như vậy cho nghiên cứu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural anthropologist".
