(Top Banner Ad)
culture
B1
danh từ B1 Đời sống xã hội

culture

UK: /ˈkʌltʃər/ • US: /ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa nền văn hóa bản sắc văn hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ideas, customs, and social behaviour of a particular people or society.

Vietnamese Meaning

Văn hóa, bao gồm các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một dân tộc hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "American culture is very different from European culture."

    "Văn hóa Mỹ rất khác biệt so với văn hóa châu Âu."

  • "He studied Japanese culture at university."

    "Anh ấy học văn hóa Nhật Bản tại trường đại học."

  • "The company has a culture of innovation."

    "Công ty có một nền văn hóa đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cultural Thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa
Adjective cultured Có giáo dục, có văn hóa, tinh tế (thường dùng để khen ngợi)
Adjective uncultured Vô văn hóa, thô lỗ, thiếu giáo dục
Adverb culturally Về mặt văn hóa, theo khía cạnh văn hóa
Noun culturalism Chủ nghĩa văn hóa (nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa trong các hoạt động xã hội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere (to cultivate, tend)
Latin
cultura (cultivation, tillage)
Old French
culture
English (15th Century)
culture (tillage of land)
English (18th Century)
culture (refinement of mind, civilization)

Từ Trồng trọt đến Văn minh

Từ “culture” có nguồn gốc từ tiếng Latin *colere*, mang nghĩa là “gieo trồng” hoặc “chăm sóc”. Ban đầu (thế kỷ 15), nó chỉ việc trồng trọt đất đai (tương tự như 'nông nghiệp'). Đến thế kỷ 18, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự 'gieo trồng' tinh thần, tức là giáo dục, trau dồi và sau cùng là các tập quán xã hội, gọi chung là 'văn hóa'.

Usage Note

Từ 'culture' đề cập đến các khía cạnh đa dạng của cuộc sống con người, từ nghệ thuật và văn học đến các giá trị và niềm tin. Nó bao hàm cả những gì được coi là 'tốt' và 'xấu' trong một xã hội.

Prepositions

of in

‘Culture of’ dùng để chỉ văn hóa của một nhóm người hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: culture of Vietnam). ‘Culture in’ thường được sử dụng để chỉ văn hóa trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: culture in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culture
  • high high culture
    (Văn hóa tinh hoa, văn hóa nghệ thuật cao cấp)
  • popular popular culture
    (Văn hóa đại chúng (âm nhạc, phim ảnh, thời trang phổ biến))
  • corporate corporate culture
    (Văn hóa doanh nghiệp (cách thức làm việc và giá trị chung của công ty))
  • western western culture
    (Văn hóa phương Tây)
Verb + culture
  • absorb absorb the culture
    (Tiếp thu, làm quen với văn hóa)
  • preserve preserve the culture
    (Bảo tồn văn hóa)
  • promote promote culture
    (Quảng bá/phát huy văn hóa)
culture + Noun
  • shock culture shock
    (Sốc văn hóa (cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường mới))
  • gap culture gap
    (Khoảng cách văn hóa, sự khác biệt văn hóa giữa các nhóm/thế hệ)

Idioms

  • Culture vulture

    Người đam mê nghệ thuật/văn hóa (thường hơi châm biếm, ý chỉ người luôn muốn xem mọi bảo tàng/triển lãm)

    "My aunt is a real culture vulture; she visits every museum and gallery in town."

    (Dì tôi là một 'con mọt' văn hóa thực sự; dì ấy ghé thăm mọi bảo tàng và phòng trưng bày trong thành phố.)

  • Melting pot culture

    Văn hóa hòa quyện ('nồi lẩu', nơi nhiều dân tộc/văn hóa cùng tồn tại và hòa trộn, tạo nên một bản sắc mới)

    "New York City is often cited as the ultimate melting pot culture."

    (Thành phố New York thường được coi là ví dụ điển hình về văn hóa nồi lẩu.)

  • Cancel culture

    Văn hóa tẩy chay (hành động rút lại sự ủng hộ đối với nhân vật công chúng vì hành vi bị coi là không thể chấp nhận, thường thông qua mạng xã hội)

    "The actor was a victim of cancel culture after his controversial tweets resurfaced."

    (Nam diễn viên đó là nạn nhân của văn hóa tẩy chay sau khi những dòng tweet gây tranh cãi của anh ta bị đào lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culture

danh từ
Lật mặt

Văn hóa, bao gồm các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một dân tộc hoặc xã hội cụ thể.

"American culture is very different from European culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culture".

Văn hóa Vật chất và Phi vật chất

Các nhà nhân chủng học thường chia văn hóa thành hai loại: Văn hóa vật chất (Material Culture, ví dụ: kiến trúc, công cụ, trang phục) và Văn hóa phi vật chất (Non-material Culture, ví dụ: ngôn ngữ, niềm tin, giá trị, luật lệ). Cả hai đều định hình cách chúng ta sống.

Văn hóa và Ngôn ngữ

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa văn hóa và ngôn ngữ. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu trữ và phản ánh các giá trị, triết lý và thế giới quan của một nền văn hóa cụ thể. (Ví dụ: cách xưng hô kính trọng trong tiếng Việt).