(Top Banner Ad)
cultural barrier
B2
Noun B2 Nghiên cứu văn hóa, Giao tiếp liên văn hóa, Xã hội học, Kinh doanh quốc tế

cultural barrier

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈbæriər/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản văn hóa khác biệt văn hóa gây trở ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difference in culture that prevents or hinders communication or understanding.

Vietnamese Meaning

Một sự khác biệt về văn hóa gây cản trở hoặc ngăn chặn giao tiếp hoặc sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language and customs can be major cultural barriers when doing business in a foreign country."

    "Ngôn ngữ và phong tục có thể là những rào cản văn hóa lớn khi kinh doanh ở một quốc gia nước ngoài."

  • "Many immigrants face cultural barriers when trying to integrate into a new society."

    "Nhiều người nhập cư phải đối mặt với những rào cản văn hóa khi cố gắng hòa nhập vào một xã hội mới."

  • "Education can help to break down cultural barriers and promote tolerance."

    "Giáo dục có thể giúp phá bỏ các rào cản văn hóa và thúc đẩy sự khoan dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun barrier rào cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Giao tiếp liên văn hóa, Xã hội học, Kinh doanh quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Old French
barriere
English
cultural barrier

Nguồn gốc của 'cultural barrier'

Cụm từ 'cultural barrier' (rào cản văn hóa) kết hợp từ 'cultural' (thuộc về văn hóa, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultura' có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng') và 'barrier' (rào cản, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'barriere'). Ý tưởng là những khác biệt về văn hóa có thể dựng nên những 'bức tường' ngăn cản sự hiểu biết và giao tiếp giữa các nhóm người khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'cultural barrier' thường được sử dụng để mô tả những rào cản vô hình phát sinh từ sự khác biệt về giá trị, niềm tin, phong tục tập quán và ngôn ngữ giữa các nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh đến những khó khăn trong việc tương tác, làm việc hoặc chung sống hòa bình với những người đến từ các nền văn hóa khác. Không giống như 'language barrier' (rào cản ngôn ngữ) chỉ tập trung vào vấn đề ngôn ngữ, 'cultural barrier' bao hàm một phạm vi rộng lớn hơn các yếu tố văn hóa.

Prepositions

to between across

- 'Barrier to': Chỉ ra thứ gì đó ngăn cản hoặc cản trở. Ví dụ: 'Cultural barriers to effective communication.'
- 'Barrier between': Chỉ ra sự ngăn cách giữa hai hoặc nhiều nhóm. Ví dụ: 'Cultural barriers between different departments.'
- 'Barrier across': Ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ vượt qua một rào cản. Ví dụ: 'Bridging barriers across cultures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural barrier
  • significant significant cultural barrier
    (rào cản văn hóa đáng kể)
  • major major cultural barrier
    (rào cản văn hóa lớn)
  • linguistic linguistic cultural barrier
    (rào cản văn hóa ngôn ngữ)
Verb + cultural barrier
  • overcome overcome a cultural barrier
    (vượt qua rào cản văn hóa)
  • break down break down cultural barriers
    (phá bỏ các rào cản văn hóa)
  • create create a cultural barrier
    (tạo ra một rào cản văn hóa)

Idioms

  • bridge the cultural barrier

    thu hẹp/xóa bỏ rào cản văn hóa

    "Language courses help to bridge the cultural barrier between people."

    (Các khóa học ngôn ngữ giúp thu hẹp rào cản văn hóa giữa mọi người.)

  • cross-cultural understanding

    sự hiểu biết đa văn hóa

    "The program aims to promote cross-cultural understanding among students."

    (Chương trình này nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa giữa các sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural barrier

Noun
Lật mặt

Một sự khác biệt về văn hóa gây cản trở hoặc ngăn chặn giao tiếp hoặc sự hiểu biết.

"Language and customs can be major cultural barriers when doing business in a foreign country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural barrier".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp bằng mắt được coi là dấu hiệu của sự chân thành và tôn trọng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, việc nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn có thể bị coi là bất lịch sự. Đây là một ví dụ điển hình về rào cản văn hóa trong giao tiếp.

Chủ nghĩa cá nhân vs. Chủ nghĩa tập thể

Các nền văn hóa phương Tây thường đề cao chủ nghĩa cá nhân, nhấn mạnh sự độc lập và thành tựu cá nhân. Ngược lại, các nền văn hóa phương Đông có xu hướng coi trọng chủ nghĩa tập thể, đặt lợi ích của nhóm lên trên lợi ích cá nhân. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những hiểu lầm trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp hàng ngày.