(Top Banner Ad)
cultural understanding
B2
Noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Quan hệ quốc tế

cultural understanding

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết văn hóa năng lực hiểu biết văn hóa sự thông hiểu văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and appreciate the values, beliefs, and practices of different cultures.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và trân trọng các giá trị, niềm tin và thực hành của các nền văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting cultural understanding is essential for global peace."

    "Thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa là điều cần thiết cho hòa bình thế giới."

  • "Travel can significantly improve your cultural understanding."

    "Du lịch có thể cải thiện đáng kể sự hiểu biết văn hóa của bạn."

  • "Cultural understanding is crucial in international business."

    "Sự hiểu biết văn hóa là rất quan trọng trong kinh doanh quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective multicultural đa văn hóa
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective misunderstood bị hiểu lầm

Synonyms

cross-cultural understanding (sự hiểu biết đa văn hóa)intercultural competence (năng lực giao văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (sự vun trồng, chăm sóc)
Late Latin
culturalis (thuộc về vun trồng)
Modern English
cultural (thuộc về văn hóa)
Old English
understandan (hiểu, nắm bắt ý)
Modern English
understanding (sự thấu hiểu)

Từ trồng trọt đến văn hóa

Từ 'culture' (văn hóa) có gốc từ chữ Latin 'cultura', nghĩa là 'sự vun trồng' đất đai. Giống như người nông dân chăm sóc cho cây trồng phát triển, con người cũng 'vun trồng' cho trí tuệ, nghệ thuật và lối sống của mình. Vì vậy, 'culture' mang ý nghĩa là sự nuôi dưỡng và phát triển các giá trị của một xã hội.

Đứng 'dưới' để thấu hiểu

Từ 'understand' (hiểu) trong tiếng Anh cổ được ghép từ 'under' (dưới) và 'standan' (đứng). Người ta cho rằng nó mang ý nghĩa ẩn dụ là 'đứng giữa' hoặc 'đứng gần' một vấn đề để có thể nhìn nhận nó một cách toàn diện và thấu đáo nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc về văn hóa, vượt ra ngoài sự chấp nhận đơn thuần. Nó bao gồm cả việc nhận thức được sự khác biệt, điểm tương đồng, và ảnh hưởng của văn hóa lên hành vi và quan điểm của con người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp đa văn hóa, hợp tác quốc tế và giáo dục.

Prepositions

of between

'Cultural understanding of' ám chỉ sự hiểu biết về một nền văn hóa cụ thể. 'Cultural understanding between' ám chỉ sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau, thường liên quan đến sự hợp tác hoặc giải quyết xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural understanding
  • promote cultural understanding
    (thúc đẩy sự thấu hiểu văn hóa)
  • foster cultural understanding
    (nuôi dưỡng sự thấu hiểu văn hóa)
  • develop cultural understanding
    (phát triển sự thấu hiểu văn hóa)
  • gain cultural understanding
    (có được sự thấu hiểu văn hóa)
Adjective + cultural understanding
  • deep cultural understanding
    (sự thấu hiểu văn hóa sâu sắc)
  • greater cultural understanding
    (sự thấu hiểu văn hóa sâu rộng hơn)
  • mutual cultural understanding
    (sự thấu hiểu văn hóa lẫn nhau)
Noun phrase + cultural understanding
  • a lack of cultural understanding
    (sự thiếu hiểu biết về văn hóa)
  • the importance of cultural understanding
    (tầm quan trọng của sự thấu hiểu văn hóa)

Idioms

  • bridge the cultural divide/gap

    thu hẹp khoảng cách văn hóa, kết nối các nền văn hóa

    "International festivals help to bridge the cultural gap between nations."

    (Các lễ hội quốc tế giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa các quốc gia.)

  • When in Rome, do as the Romans do.

    Nhập gia tùy tục.

    "I started eating with my hands to show respect. When in Rome, do as the Romans do."

    (Tôi bắt đầu ăn bốc để thể hiện sự tôn trọng. Đúng là nhập gia tùy tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural understanding

Noun
Lật mặt

Khả năng hiểu và trân trọng các giá trị, niềm tin và thực hành của các nền văn hóa khác nhau.

"Promoting cultural understanding is essential for global peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural understanding".

Mô hình Tảng băng trôi Văn hóa

Hãy tưởng tượng văn hóa như một tảng băng trôi. Phần nổi trên mặt nước là những gì ta dễ dàng nhìn thấy: ẩm thực, trang phục, ngôn ngữ, lễ hội. Nhưng 90% tảng băng nằm chìm dưới nước, đó là những giá trị cốt lõi, niềm tin, quan niệm về đúng sai, cách tư duy... Để có được 'cultural understanding' thực sự, bạn cần khám phá phần chìm này, chứ không chỉ quan sát bề nổi.

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Thấp

Nhà nhân chủng học Edward T. Hall đã chia các nền văn hóa thành hai loại: Ngữ cảnh cao (High-context) và Ngữ cảnh thấp (Low-context). Các nước như Việt Nam, Nhật Bản là văn hóa ngữ cảnh cao, nơi giao tiếp thường gián tiếp, ý tại ngôn ngoại, và ngữ cảnh rất quan trọng. Ngược lại, các nước như Mỹ, Đức là văn hóa ngữ cảnh thấp, nơi giao tiếp trực diện, rõ ràng và thẳng thắn. Hiểu được điều này giúp bạn tránh những hiểu lầm văn hóa không đáng có.