(Top Banner Ad)
cultural fusion
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural fusion

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈfjuːʒən/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈfjuʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giao thoa văn hóa sự hợp nhất văn hóa sự pha trộn văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The merging of different cultures and their characteristics, resulting in something new and distinct.

Vietnamese Meaning

Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau và các đặc điểm của chúng, tạo ra một cái gì đó mới và khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is a vibrant example of cultural fusion, with influences from all over the world."

    "Thành phố là một ví dụ sống động về sự hợp nhất văn hóa, với những ảnh hưởng từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The restaurant's menu is a perfect example of cultural fusion, blending traditional recipes with modern techniques."

    "Thực đơn của nhà hàng là một ví dụ hoàn hảo về sự hợp nhất văn hóa, kết hợp các công thức truyền thống với kỹ thuật hiện đại."

  • "Cultural fusion can lead to new forms of art, music, and literature."

    "Sự hợp nhất văn hóa có thể dẫn đến những hình thức nghệ thuật, âm nhạc và văn học mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc về) văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Verb fuse hòa trộn, hợp nhất
Noun fusion sự hòa trộn, sự hợp nhất
Adjective multicultural đa văn hóa

Synonyms

cultural blending (sự pha trộn văn hóa)cultural hybridity (sự lai tạp văn hóa)cross-culturalism (sự giao thoa văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (sự vun trồng, canh tác)
Latin
fusio (sự tan chảy, sự rót)
Modern English
cultural fusion (sự giao thoa/hòa trộn văn hóa)

Từ Nông Trại La Mã đến Bàn Tiệc Toàn Cầu

Từ 'cultural' bắt nguồn từ 'cultura' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'vun trồng đất đai'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc 'nuôi dưỡng' tâm hồn và xã hội. Trong khi đó, 'fusion' đến từ 'fusio', cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tan chảy' hoặc 'hợp nhất', thường dùng để mô tả việc trộn lẫn các kim loại. Khi kết hợp lại, 'cultural fusion' tạo ra một hình ảnh đẹp đẽ: các nền văn hóa khác nhau 'tan chảy' và hòa quyện vào nhau để tạo ra một thứ gì đó mới mẻ và độc đáo, giống như các kim loại quý được nung chảy để tạo thành một hợp kim tuyệt đẹp.

Usage Note

Cultural fusion nhấn mạnh sự pha trộn và tương tác giữa các nền văn hóa, tạo ra một thực thể văn hóa mới. Nó khác với 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), vốn chỉ liên quan đến việc chia sẻ các yếu tố văn hóa mà không nhất thiết dẫn đến sự hợp nhất. 'Cultural assimilation' (đồng hóa văn hóa) đề cập đến việc một nền văn hóa nhỏ hơn bị hấp thụ vào một nền văn hóa lớn hơn, trong khi 'cultural integration' (hội nhập văn hóa) đề cập đến sự kết hợp hài hòa của các nền văn hóa khác nhau trong một xã hội.

Prepositions

of in through

* of: Chỉ ra các yếu tố cấu thành sự hợp nhất. Ví dụ: 'cultural fusion of music and dance'.
* in: Chỉ ra bối cảnh nơi sự hợp nhất diễn ra. Ví dụ: 'cultural fusion in urban areas'.
* through: Chỉ ra phương tiện hoặc quá trình hợp nhất. Ví dụ: 'cultural fusion through migration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural fusion
  • rich cultural fusion
    (sự giao thoa văn hóa phong phú, giàu bản sắc)
  • vibrant cultural fusion
    (sự giao thoa văn hóa sôi động)
  • fascinating cultural fusion
    (sự giao thoa văn hóa hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb + cultural fusion
  • experience cultural fusion
    (trải nghiệm sự giao thoa văn hóa)
  • celebrate cultural fusion
    (tôn vinh sự giao thoa văn hóa)
  • represent a cultural fusion
    (đại diện cho một sự giao thoa văn hóa)
cultural fusion + of/in/between
  • cultural fusion of music and art
    (sự giao thoa văn hóa giữa âm nhạc và nghệ thuật)
  • cultural fusion in cuisine
    (sự giao thoa văn hóa trong ẩm thực)
  • cultural fusion between East and West
    (sự giao thoa văn hóa giữa phương Đông và phương Tây)

Idioms

  • a melting pot of cultures

    Một 'nồi lẩu' văn hóa, nơi các nền văn hóa, dân tộc khác nhau hòa quyện vào nhau để tạo thành một xã hội chung.

    "Singapore is a true melting pot of cultures, with influences from China, Malaysia, and India."

    (Singapore là một 'nồi lẩu' văn hóa thực sự, với ảnh hưởng từ Trung Quốc, Malaysia và Ấn Độ.)

  • the best of both worlds

    Sự kết hợp những điều tốt đẹp nhất từ hai phía khác nhau (ví dụ: hai nền văn hóa).

    "Vietnamese Banh Mi is the best of both worlds, combining a French baguette with Vietnamese fillings."

    (Bánh mì Việt Nam là sự kết hợp tuyệt vời nhất, hòa quyện bánh mì baguette của Pháp với nhân kiểu Việt.)

  • a fusion of old and new

    Sự hòa trộn, kết hợp giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại.

    "The city's architecture is a fascinating fusion of old and new, with ancient temples standing next to modern skyscrapers."

    (Kiến trúc của thành phố là một sự hòa trộn hấp dẫn giữa cái cũ và cái mới, với những ngôi đền cổ kính đứng cạnh các tòa nhà chọc trời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural fusion

noun
Lật mặt

Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau và các đặc điểm của chúng, tạo ra một cái gì đó mới và khác biệt.

"The city is a vibrant example of cultural fusion, with influences from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural fusion".

Hoa Kỳ: 'Nồi Lẩu' (Melting Pot) hay 'Bát Salad' (Salad Bowl)?

Ở Mỹ, có hai hình ảnh ẩn dụ để mô tả sự hội nhập văn hóa. 'Melting Pot' cho rằng người nhập cư từ nhiều nền văn hóa khác nhau sẽ 'tan chảy' và hòa quyện thành một nền văn hóa Mỹ đồng nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (hoặc 'cultural mosaic') cho rằng các nền văn hóa khác nhau vẫn giữ được bản sắc riêng của mình trong khi cùng tồn tại, giống như các loại rau trong một bát salad. Hiện nay, quan điểm 'Salad Bowl' được nhiều người ủng hộ hơn vì nó tôn trọng sự đa dạng.

Nhạc Jazz: Giai điệu khai sinh từ sự giao thoa

Nhạc Jazz là một ví dụ kinh điển về 'cultural fusion'. Nó ra đời vào cuối thế kỷ 19 tại các cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở New Orleans. Dòng nhạc này là sự hòa quyện độc đáo giữa nhịp điệu và truyền thống âm nhạc châu Phi (như blue notes, đối đáp) với cấu trúc hòa âm và các loại nhạc cụ của châu Âu. Đây là minh chứng cho thấy sự giao thoa văn hóa có thể tạo ra những loại hình nghệ thuật hoàn toàn mới và có sức ảnh hưởng toàn cầu.