(Top Banner Ad)
cultural segregation
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

cultural segregation

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân biệt đối xử văn hóa sự tách biệt văn hóa chính sách phân biệt chủng tộc trong văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of different cultural groups within a society, often resulting in unequal access to resources and opportunities.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử về văn hóa, sự tách biệt các nhóm văn hóa khác nhau trong một xã hội, thường dẫn đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural segregation can lead to misunderstandings and conflicts between different groups."

    "Sự phân biệt đối xử về văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột giữa các nhóm khác nhau."

  • "The city's history is marred by cultural segregation, with different ethnic groups living in separate neighborhoods."

    "Lịch sử của thành phố bị vấy bẩn bởi sự phân biệt đối xử về văn hóa, với các nhóm dân tộc khác nhau sống ở các khu phố riêng biệt."

  • "Addressing cultural segregation requires a concerted effort to promote understanding and respect between different communities."

    "Giải quyết sự phân biệt đối xử về văn hóa đòi hỏi một nỗ lực phối hợp để thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng giữa các cộng đồng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Noun segregation Sự phân biệt, sự tách biệt
Verb segregate Tách riêng, phân lập
Adjective segregated Bị chia rẽ, bị tách biệt
Adverb culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura & segregare
Middle French
culture & ségrégation
English
cultural segregation

Nguồn gốc của sự tách biệt

Từ 'cultural' có gốc từ 'cultura' trong tiếng Latinh, nghĩa là chăm sóc hoặc canh tác. 'Segregation' đến từ 'segregare', có nghĩa là 'tách ra khỏi đàn' (se- là tách biệt, grex là bầy đàn). Ban đầu, thuật ngữ này mô tả việc tách biệt các nhóm người dựa trên niềm tin, phong tục hoặc lối sống thay vì chỉ là rào cản địa lý.

Usage Note

Cultural segregation goes beyond mere diversity or cultural differences. It implies a systematic separation, often enforced through social norms, policies, or institutional practices. It differs from 'cultural diversity' which celebrates the coexistence of different cultures and from 'cultural integration' which aims at unifying diverse cultures. The term often carries a negative connotation, highlighting the potential for inequality and social injustice.

Prepositions

in within

* **in**: Chỉ địa điểm hoặc phạm vi lớn hơn chứa sự phân biệt (e.g., 'cultural segregation in schools').
* **within**: Chỉ sự phân biệt xảy ra bên trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể (e.g., 'cultural segregation within the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural segregation
  • Rigid rigid cultural segregation
    (Sự phân tách văn hóa cứng nhắc)
  • Deep deep cultural segregation
    (Sự chia rẽ văn hóa sâu sắc)
  • Voluntary voluntary cultural segregation
    (Sự tự nguyện tách biệt về văn hóa)
Verb + cultural segregation
  • Overcome overcome cultural segregation
    (Vượt qua sự phân tách văn hóa)
  • Promote promote cultural segregation
    (Thúc đẩy sự phân biệt văn hóa)
  • End end cultural segregation
    (Chấm dứt tình trạng phân tách văn hóa)

Idioms

  • Self-imposed cultural segregation

    Sự tự cách ly văn hóa (khi một nhóm tự tách mình ra khỏi cộng đồng chung)

    "Some immigrant communities live in self-imposed cultural segregation to preserve their traditions."

    (Một số cộng đồng nhập cư sống trong sự tự cách ly văn hóa để bảo tồn truyền thống của họ.)

  • The walls of cultural segregation

    Bức tường ngăn cách văn hóa

    "Education is the key to breaking down the walls of cultural segregation."

    (Giáo dục là chìa khóa để phá bỏ những bức tường ngăn cách văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural segregation

noun
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử về văn hóa, sự tách biệt các nhóm văn hóa khác nhau trong một xã hội, thường dẫn đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.

"Cultural segregation can lead to misunderstandings and conflicts between different groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural segregation".

Melting Pot vs. Salad Bowl

Trong xã hội phương Tây, 'cultural segregation' thường được đối chiếu với khái niệm 'Salad Bowl' (nơi các văn hóa tồn tại song song nhưng không hòa tan) và 'Melting Pot' (nơi mọi văn hóa hòa quyện làm một). Sự phân tách văn hóa có thể dẫn đến việc hình thành các 'ghettos' hoặc khu phố riêng biệt của các sắc tộc.

Hệ quả xã hội

Tại Mỹ và Nam Phi, lịch sử của sự phân tách văn hóa (như Apartheid) đã để lại những vết sẹo sâu sắc, khiến thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ về sự bất công và thiếu cơ hội tiếp cận bình đẳng.