civilizational
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a civilization or civilizations.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nền văn minh hoặc các nền văn minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study explored the civilizational impact of the printing press."
"Nghiên cứu đã khám phá tác động mang tính văn minh của máy in."
-
"Civilizational conflict is a complex issue with deep historical roots."
"Xung đột văn minh là một vấn đề phức tạp với nguồn gốc lịch sử sâu xa."
-
"Technological innovation has a profound civilizational impact."
"Đổi mới công nghệ có tác động sâu sắc đến nền văn minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civilization | nền văn minh |
| Verb | civilize | văn minh hóa, khai hóa |
| Adjective | civilized | văn minh, lịch sự |
| Adjective | civil | thuộc về dân sự, lịch sự |
| Noun | civility | sự lễ độ, phép lịch sự |
| Adverb | civilizationally | về phương diện văn minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'civilizational' thường được sử dụng để mô tả những khía cạnh rộng lớn, có tính hệ thống và ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một nền văn minh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố văn hóa, xã hội, chính trị, kinh tế và công nghệ trong việc định hình một nền văn minh. Khác với 'civilized' (văn minh), 'civilizational' mang tính trừu tượng và khái quát hơn, tập trung vào các quá trình và đặc điểm của nền văn minh nói chung.
Prepositions
'Civilizational of' thường được dùng để chỉ đặc điểm thuộc về một nền văn minh cụ thể (ví dụ: 'civilizational achievements of ancient Rome'). 'Civilizational in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một khía cạnh nào đó trong bối cảnh nền văn minh (ví dụ: 'civilizational shifts in the modern era').
Collocations (Từ đi kèm)
-
values civilizational values (các giá trị văn minh)
-
heritage civilizational heritage (di sản văn minh)
-
collapse civilizational collapse (sự sụp đổ của nền văn minh)
-
identity civilizational identity (bản sắc văn minh)
-
Western Western civilizational (thuộc về văn minh phương Tây)
-
profound profound civilizational (mang tính văn minh sâu sắc)
-
ancient ancient civilizational (thuộc về nền văn minh cổ đại)
Idioms
-
Civilizational clash
Xung đột giữa các nền văn minh
"The civilizational clash between different ideologies has shaped history."
(Cuộc xung đột văn minh giữa các hệ tư tưởng khác nhau đã định hình nên lịch sử.)
-
Civilizational state
Quốc gia văn minh (quốc gia đại diện cho cả một nền văn minh)
"Some scholars argue that China functions as a civilizational state rather than a simple nation-state."
(Một số học giả lập luận rằng Trung Quốc vận hành như một quốc gia văn minh thay vì chỉ là một quốc gia dân tộc đơn thuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civilizational
adjectiveLiên quan đến hoặc đặc trưng của một nền văn minh hoặc các nền văn minh.
"The study explored the civilizational impact of the printing press."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient city, which boasts impressive civilizational achievements, attracts tourists from all over the world. |
Thành phố cổ đại, nơi tự hào với những thành tựu văn minh ấn tượng, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | A society that lacks civilizational values, which are crucial for stability, often faces internal conflicts. |
Một xã hội thiếu các giá trị văn minh, vốn rất quan trọng cho sự ổn định, thường xuyên phải đối mặt với xung đột nội bộ. |
| Nghi vấn | Is this the museum whose artifacts represent the height of civilizational progress? |
Đây có phải là bảo tàng có các hiện vật đại diện cho đỉnh cao của tiến bộ văn minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilizational".
