(Top Banner Ad)
civilizational
C1
adjective C1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị học

civilizational

UK: /ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃənəl/ • US: /ˌsɪvələˈzeɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về văn minh có tính chất văn minh liên quan đến nền văn minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a civilization or civilizations.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nền văn minh hoặc các nền văn minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study explored the civilizational impact of the printing press."

    "Nghiên cứu đã khám phá tác động mang tính văn minh của máy in."

  • "Civilizational conflict is a complex issue with deep historical roots."

    "Xung đột văn minh là một vấn đề phức tạp với nguồn gốc lịch sử sâu xa."

  • "Technological innovation has a profound civilizational impact."

    "Đổi mới công nghệ có tác động sâu sắc đến nền văn minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Adjective civilized văn minh, lịch sự
Adjective civil thuộc về dân sự, lịch sự
Noun civility sự lễ độ, phép lịch sự
Adverb civilizationally về phương diện văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
civis
Latin
civilis
Middle French
civiliser
Modern English
civilization
Modern English
civilizational

Từ 'Công dân' đến 'Nền văn minh'

Từ 'civilizational' bắt nguồn từ gốc Latinh 'civis', có nghĩa là 'công dân' hoặc người sống trong một cộng đồng có tổ chức. Nó phản ánh quá trình chuyển đổi từ các bộ lạc nhỏ lẻ sang các xã hội đô thị phức tạp. Hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ, dùng để mô tả những đặc điểm mang tính quy mô lớn, bao trùm cả một thời đại hoặc một hệ tư tưởng của xã hội loài người.

Usage Note

Từ 'civilizational' thường được sử dụng để mô tả những khía cạnh rộng lớn, có tính hệ thống và ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một nền văn minh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố văn hóa, xã hội, chính trị, kinh tế và công nghệ trong việc định hình một nền văn minh. Khác với 'civilized' (văn minh), 'civilizational' mang tính trừu tượng và khái quát hơn, tập trung vào các quá trình và đặc điểm của nền văn minh nói chung.

Prepositions

of in

'Civilizational of' thường được dùng để chỉ đặc điểm thuộc về một nền văn minh cụ thể (ví dụ: 'civilizational achievements of ancient Rome'). 'Civilizational in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một khía cạnh nào đó trong bối cảnh nền văn minh (ví dụ: 'civilizational shifts in the modern era').

Collocations (Từ đi kèm)

Civilizational + Noun
  • values civilizational values
    (các giá trị văn minh)
  • heritage civilizational heritage
    (di sản văn minh)
  • collapse civilizational collapse
    (sự sụp đổ của nền văn minh)
  • identity civilizational identity
    (bản sắc văn minh)
Adjective + Civilizational
  • Western Western civilizational
    (thuộc về văn minh phương Tây)
  • profound profound civilizational
    (mang tính văn minh sâu sắc)
  • ancient ancient civilizational
    (thuộc về nền văn minh cổ đại)

Idioms

  • Civilizational clash

    Xung đột giữa các nền văn minh

    "The civilizational clash between different ideologies has shaped history."

    (Cuộc xung đột văn minh giữa các hệ tư tưởng khác nhau đã định hình nên lịch sử.)

  • Civilizational state

    Quốc gia văn minh (quốc gia đại diện cho cả một nền văn minh)

    "Some scholars argue that China functions as a civilizational state rather than a simple nation-state."

    (Một số học giả lập luận rằng Trung Quốc vận hành như một quốc gia văn minh thay vì chỉ là một quốc gia dân tộc đơn thuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilizational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nền văn minh hoặc các nền văn minh.

"The study explored the civilizational impact of the printing press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city, which boasts impressive civilizational achievements, attracts tourists from all over the world.
Thành phố cổ đại, nơi tự hào với những thành tựu văn minh ấn tượng, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
A society that lacks civilizational values, which are crucial for stability, often faces internal conflicts.
Một xã hội thiếu các giá trị văn minh, vốn rất quan trọng cho sự ổn định, thường xuyên phải đối mặt với xung đột nội bộ.
Nghi vấn
Is this the museum whose artifacts represent the height of civilizational progress?
Đây có phải là bảo tàng có các hiện vật đại diện cho đỉnh cao của tiến bộ văn minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilizational".

Học thuyết 'Sự va chạm giữa các nền văn minh'

Khái niệm 'civilizational' trở nên phổ biến trong chính trị học nhờ Samuel Huntington. Ông cho rằng trong tương lai, các cuộc xung đột sẽ không còn diễn ra giữa các quốc gia mà là giữa các nền văn minh (như văn minh phương Tây, Hồi giáo, Trung Hoa).

Tiêu chuẩn Văn minh

Trong lịch sử ngoại giao phương Tây, thuật ngữ 'civilizational' thường được dùng để thiết lập các 'tiêu chuẩn văn minh' nhằm đánh giá liệu một xã hội có đủ 'tiến bộ' để tham gia vào các hiệp ước quốc tế hay không.