(Top Banner Ad)
behaviour
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

behaviour

UK: /bɪˈheɪvjə/ • US: /bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi cách cư xử ứng xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which one acts or conducts oneself, especially towards others.

Vietnamese Meaning

Cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behaviour at the party was quite strange."

    "Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc khá kỳ lạ."

  • "The child's behaviour improved after the intervention."

    "Hành vi của đứa trẻ đã được cải thiện sau sự can thiệp."

  • "We need to study the behaviour of these animals in their natural habitat."

    "Chúng ta cần nghiên cứu hành vi của những động vật này trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave hành xử, cư xử, ăn ở
Noun behaviour hành vi, cách cư xử
Adjective behavioural (thuộc) về hành vi, (thuộc) cách ứng xử
Noun behaviourism chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học)
Noun behaviourist nhà hành vi học, người theo chủ nghĩa hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
behaven
Old English
behabban ('be-' + 'habban')
Proto-Germanic
*bibēnan ('to hold around')

Hành vi là cách bạn 'giữ mình'

Từ 'behaviour' bắt nguồn từ động từ 'behave'. Gốc của 'behave' là sự kết hợp của 'be-' (có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'hoàn toàn') và 'have' (có nghĩa là 'có, giữ'). Vì vậy, 'to behave' ban đầu có nghĩa đen là 'tự giữ mình' hoặc cách một người 'kiểm soát bản thân'. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'behaviour' lại mô tả cách chúng ta hành động và ứng xử trong xã hội.

Usage Note

Behaviour chỉ hành vi nói chung, có thể là hành vi tốt hoặc xấu, có ý thức hoặc vô thức. Khác với 'conduct' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ hành vi có đạo đức hoặc phù hợp. 'Manner' lại nghiêng về cách thức thực hiện hành động.

Prepositions

towards in of

'Behaviour towards' chỉ hành vi đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'His behaviour towards her was unacceptable.' ('Hành vi của anh ta đối với cô ấy là không thể chấp nhận được.') 'Behaviour in' chỉ hành vi trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Her behaviour in class is excellent.' ('Hành vi của cô ấy trong lớp học rất tốt.') 'Behaviour of' thường dùng để mô tả hành vi của một nhóm hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The behaviour of the stock market is unpredictable.' ('Hành vi của thị trường chứng khoán là không thể đoán trước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behaviour
  • good/bad behaviour
    (hành vi tốt/xấu)
  • acceptable/unacceptable behaviour
    (hành vi có thể/không thể chấp nhận được)
  • aggressive behaviour
    (hành vi hung hăng, hung hãn)
  • strange/odd behaviour
    (hành vi kỳ lạ, khác thường)
  • anti-social behaviour
    (hành vi chống đối xã hội)
Verb + behaviour
  • change your behaviour
    (thay đổi hành vi của bạn)
  • control your behaviour
    (kiểm soát hành vi của bạn)
  • influence someone's behaviour
    (ảnh hưởng đến hành vi của ai đó)
  • study human behaviour
    (nghiên cứu hành vi của con người)
  • reward good behaviour
    (thưởng cho hành vi tốt)
Noun + of + behaviour
  • a pattern of behaviour
    (một kiểu/mô thức hành vi)
  • a code of behaviour
    (một bộ quy tắc ứng xử)
  • a study of behaviour
    (một nghiên cứu về hành vi)

Idioms

  • be on your best behaviour

    cố gắng cư xử đúng mực/ngoan ngoãn nhất có thể

    "Remember to be on your best behaviour when we visit your aunt."

    (Nhớ phải cư xử cho thật ngoan khi chúng ta đến thăm dì nhé.)

  • behaviour speaks volumes

    hành vi nói lên tất cả (hành động quan trọng hơn lời nói)

    "She says she's fine, but her withdrawn behaviour speaks volumes."

    (Cô ấy nói mình ổn, nhưng hành vi thu mình của cô ấy đã nói lên tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behaviour

Danh từ
Lật mặt

Cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.

"His behaviour at the party was quite strange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the school implemented a new behavioural policy.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, trường đã thực hiện một chính sách hành vi mới.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't change his negative behaviour, and his friends started to distance themselves.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể thay đổi hành vi tiêu cực của mình, và bạn bè anh ấy bắt đầu xa lánh.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is this behaviour acceptable, or should we address it immediately?
Xem xét các tình huống, hành vi này có chấp nhận được không, hay chúng ta nên giải quyết nó ngay lập tức?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, his behaviour wouldn't be so disruptive now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, hành vi của anh ấy bây giờ đã không gây rối như vậy.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have displayed such unprofessional behavioural patterns yesterday.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không thể hiện những hành vi thiếu chuyên nghiệp như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had implemented stricter rules, would the students' behaviour be better today?
Nếu họ đã thực hiện các quy tắc nghiêm ngặt hơn, thì hành vi của học sinh hôm nay có tốt hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be monitoring customer behaviour to improve their services.
Công ty sẽ theo dõi hành vi của khách hàng để cải thiện dịch vụ của họ.
Phủ định
He won't be exhibiting such aggressive behavioural patterns after the therapy sessions.
Anh ấy sẽ không thể hiện những kiểu hành vi hung hăng như vậy sau các buổi trị liệu.
Nghi vấn
Will the children be displaying good behaviour during the school trip?
Liệu bọn trẻ có thể hiện hành vi tốt trong chuyến đi học không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' behaviour during the field trip was exemplary.
Hành vi của các học sinh trong chuyến đi thực tế rất đáng khen ngợi.
Phủ định
My boss's behaviour towards her employees isn't always professional.
Hành vi của sếp tôi đối với nhân viên của cô ấy không phải lúc nào cũng chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is it John's behaviour that is causing problems in the team?
Có phải hành vi của John đang gây ra vấn đề trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behaviour".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ một khoảng cách nhất định (thường là một sải tay) khi nói chuyện được coi là hành vi lịch sự. Đứng quá gần có thể bị xem là hành vi sỗ sàng hoặc thiếu tôn trọng. Đây là một quy tắc ứng xử xã hội ngầm khác biệt so với nhiều nền văn hóa khác.

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn (Table Manners)

Các hành vi được chấp nhận trên bàn ăn rất khác nhau. Ví dụ, ở nhiều nước phương Tây, việc phát ra tiếng động khi ăn (như húp mì) bị coi là hành vi xấu. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, húp mì sột soạt lại là một hành vi cho thấy bạn đang thưởng thức món ăn và khen ngợi đầu bếp.