cultured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa; sự trau dồi, sự giáo dưỡng |
| Verb | cultivate | trồng trọt; trau dồi, nuôi dưỡng (kiến thức, tình bạn) |
| Adjective | cultural | (thuộc) về văn hóa |
| Adjective | uncultured | vô văn hóa, thiếu giáo dục, thô lỗ |
| Noun | cultivation | sự trồng trọt; sự trau dồi |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly cultured (có văn hóa cao, học thức sâu rộng)
-
very cultured (rất có văn hóa, rất lịch thiệp)
-
genuinely cultured (thực sự có giáo dưỡng, có văn hóa thực sự)
-
be a cultured person (là một người có văn hóa)
-
seem cultured (trông có vẻ có văn hóa)
-
become more cultured (trở nên có văn hóa hơn)
-
cultured tastes (sở thích/gu tinh tế)
-
cultured background (nền tảng gia giáo, có văn hóa)
-
cultured voice (giọng nói lịch lãm, có học thức)
Idioms
-
a person of culture
Một người có văn hóa, am hiểu sâu rộng về nghệ thuật, văn học và các lĩnh vực tri thức khác.
"He can discuss everything from opera to philosophy; he's truly a person of culture."
(Anh ấy có thể thảo luận mọi thứ từ opera đến triết học; anh ấy thực sự là một người có văn hóa.)
-
cultured pearls
Ngọc trai nuôi cấy. Đây là một cách dùng đặc biệt của từ 'cultured', quay về nghĩa gốc 'nuôi trồng', để phân biệt với ngọc trai tự nhiên.
"The necklace was made of beautiful cultured pearls from Japan."
(Sợi dây chuyền được làm từ những viên ngọc trai nuôi cấy tuyệt đẹp của Nhật Bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultured
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured".
