(Top Banner Ad)
cultured
Nông nghiệp, Văn hóa, Xã hội

cultured

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa; sự trau dồi, sự giáo dưỡng
Verb cultivate trồng trọt; trau dồi, nuôi dưỡng (kiến thức, tình bạn)
Adjective cultural (thuộc) về văn hóa
Adjective uncultured vô văn hóa, thiếu giáo dục, thô lỗ
Noun cultivation sự trồng trọt; sự trau dồi

Subject Area

Nông nghiệp, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
cultura
Middle English
culture
English
cultured

Từ đồng ruộng đến nhà hát

Gốc của từ 'cultured' đến từ 'colere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chăm sóc, trồng trọt'. Ban đầu, nó chỉ dùng cho việc canh tác đất đai. Qua thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự 'trau dồi' trí tuệ và tâm hồn, giống như một người làm vườn chăm sóc cho cây cối. Một người 'cultured' là người có tâm hồn được 'nuôi dưỡng' bằng nghệ thuật, văn học và kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cultured
  • highly cultured
    (có văn hóa cao, học thức sâu rộng)
  • very cultured
    (rất có văn hóa, rất lịch thiệp)
  • genuinely cultured
    (thực sự có giáo dưỡng, có văn hóa thực sự)
Verb + (a/an) cultured + Noun
  • be a cultured person
    (là một người có văn hóa)
  • seem cultured
    (trông có vẻ có văn hóa)
  • become more cultured
    (trở nên có văn hóa hơn)
cultured + Noun
  • cultured tastes
    (sở thích/gu tinh tế)
  • cultured background
    (nền tảng gia giáo, có văn hóa)
  • cultured voice
    (giọng nói lịch lãm, có học thức)

Idioms

  • a person of culture

    Một người có văn hóa, am hiểu sâu rộng về nghệ thuật, văn học và các lĩnh vực tri thức khác.

    "He can discuss everything from opera to philosophy; he's truly a person of culture."

    (Anh ấy có thể thảo luận mọi thứ từ opera đến triết học; anh ấy thực sự là một người có văn hóa.)

  • cultured pearls

    Ngọc trai nuôi cấy. Đây là một cách dùng đặc biệt của từ 'cultured', quay về nghĩa gốc 'nuôi trồng', để phân biệt với ngọc trai tự nhiên.

    "The necklace was made of beautiful cultured pearls from Japan."

    (Sợi dây chuyền được làm từ những viên ngọc trai nuôi cấy tuyệt đẹp của Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultured

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured".

The Grand Tour: Du lịch để trở nên 'có văn hóa'

Vào thế kỷ 17-19, 'The Grand Tour' là một chuyến đi truyền thống vòng quanh châu Âu của các thanh niên nhà giàu, đặc biệt là người Anh. Họ đến các trung tâm văn hóa như Paris, Rome, Venice để học về nghệ thuật, kiến trúc và lịch sử. Chuyến đi này được coi là bước cuối cùng để hoàn thiện giáo dục và trở thành một 'quý ông có văn hóa' (a cultured gentleman).

Renaissance Man: Hình mẫu lý tưởng của người 'có văn hóa'

Khái niệm 'Renaissance Man' (Người đàn ông thời Phục hưng) chỉ một người tài giỏi và am hiểu nhiều lĩnh vực khác nhau như nghệ thuật, khoa học, âm nhạc, và văn chương (ví dụ như Leonardo da Vinci). Đây là hình mẫu đỉnh cao của một người 'cultured', thể hiện sự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về tri thức nhân loại.