(Top Banner Ad)
restrain
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

restrain

UK: /rɪˈstreɪn/ • US: /rɪˈstreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế kìm hãm hạn chế ngăn chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep someone or something under control; to prevent someone from doing something.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, kìm hãm, cản trở ai đó hoặc cái gì đó; ngăn cản ai đó làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to restrain herself from crying."

    "Cô ấy phải kìm nén bản thân để không khóc."

  • "The government imposed restraints on spending."

    "Chính phủ áp đặt các biện pháp hạn chế chi tiêu."

  • "He struggled to restrain his anger."

    "Anh ấy đã cố gắng kìm nén cơn giận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản, hạn chế
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế, sự tự chủ
Adjective restrained kiềm chế, dè dặt, ôn hòa
Adjective unrestrained không kiềm chế, vô hạn, không bị cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
Middle English
restreinen
Modern English
restrain

Gốc rễ Latin

Từ 'restrain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'kéo chặt lại' hoặc 'buộc lại'. Tiền tố 're-' mang ý nghĩa 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', kết hợp với 'stringere' ('siết chặt'), tạo nên ý nghĩa ban đầu của việc kiềm giữ hoặc hạn chế một thứ gì đó. Qua tiếng Pháp cổ 'restreindre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Restrain thường được dùng để chỉ việc kiểm soát cảm xúc, hành động của bản thân hoặc người khác, hoặc kiểm soát sự phát triển của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa ngăn chặn một điều gì đó không mong muốn xảy ra. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) có thể dùng cho cả vật và người, 'restrain' thường nhấn mạnh việc kiểm soát hoặc kìm hãm hành động hoặc cảm xúc của một người. Ví dụ, bạn có thể 'prevent a fire' (ngăn chặn hỏa hoạn) nhưng bạn 'restrain your anger' (kiềm chế cơn giận).

Prepositions

from in

'Restrain from' được sử dụng để chỉ việc ngăn ai đó làm gì. Ví dụ: 'I had to restrain him from running into the street.' ('Restrain in' ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự hạn chế nói chung. Ví dụ: 'Restrain yourself in making promises.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restrain
  • try to try to restrain
    (cố gắng kiềm chế)
  • struggle to struggle to restrain
    (chật vật để kiềm chế)
  • physically physically restrain
    (kiềm chế bằng cách dùng sức mạnh thể chất)
  • legally legally restrain
    (kiềm chế theo pháp luật, ra lệnh cấm)
restrain + Noun
  • emotions restrain emotions
    (kiềm chế cảm xúc)
  • anger restrain anger
    (nén giận, kiềm chế cơn giận)
  • power restrain power
    (hạn chế quyền lực)
  • spending restrain spending
    (hạn chế chi tiêu)
Prepositional Phrases
  • from restrain from doing something
    (ngăn cản không làm gì)
  • oneself restrain oneself
    (tự kiềm chế bản thân)

Idioms

  • restrain oneself

    tự kiềm chế bản thân, kìm nén cảm xúc

    "She had to restrain herself from shouting at him."

    (Cô ấy phải tự kiềm chế để không hét vào mặt anh ta.)

  • exercise restraint

    thực hiện sự kiềm chế, thể hiện sự tự chủ (thường dùng với danh từ 'restraint')

    "It's important to exercise restraint when discussing sensitive topics."

    (Điều quan trọng là phải thể hiện sự kiềm chế khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm.)

  • restrain trade

    hạn chế thương mại (một thuật ngữ pháp lý/kinh tế chỉ hành vi cản trở cạnh tranh tự do)

    "The company was accused of attempting to restrain trade by forming a monopoly."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng hạn chế thương mại bằng cách tạo ra thế độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrain

Động từ
Lật mặt

Kiềm chế, kìm hãm, cản trở ai đó hoặc cái gì đó; ngăn cản ai đó làm gì.

"She had to restrain herself from crying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrain".

Sự Tự Kiềm Chế (Self-Restraint)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông (ví dụ như Nho giáo) và một số triết lý phương Tây như Khắc kỷ, sự tự kiềm chế (self-restraint) được coi là một đức tính quan trọng. Nó thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc, ham muốn và hành vi của bản thân để phù hợp với các giá trị đạo đức hoặc mục tiêu lớn hơn, góp phần tạo nên sự hòa hợp xã hội và phát triển cá nhân.

Lệnh Hạn Chế (Restraining Order)

Ở các nước phương Tây, 'restraining order' (lệnh hạn chế) là một mệnh lệnh pháp lý do tòa án ban hành, cấm một người tiếp xúc, quấy rối hoặc ở gần người khác trong một khoảng cách nhất định. Đây là một hình thức 'kiềm chế' mang tính pháp lý mạnh mẽ, được sử dụng để bảo vệ an toàn cho cá nhân, thường trong các trường hợp bạo lực gia đình hoặc đe dọa.