(Top Banner Ad)
promote
B2
động từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

promote

UK: /prəˈməʊt/ • US: /prəˈmoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

quảng bá khuyến khích thúc đẩy thăng chức xúc tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or encourage something; to help something develop or increase.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc khuyến khích điều gì đó; giúp điều gì đó phát triển hoặc tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is promoting a new line of products."

    "Công ty đang quảng bá một dòng sản phẩm mới."

  • "The government is promoting the use of renewable energy."

    "Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng năng lượng tái tạo."

  • "The new law is designed to promote economic growth."

    "Luật mới được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promotion Sự thăng chức, sự khuyến mãi, sự quảng bá
Noun promoter Người quảng bá, nhà tổ chức, người đề xướng
Adjective promotional Mang tính quảng bá, khuyến mãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Old French
promouvoir
Middle English
promoten

Gốc từ 'Tiến lên'

Từ 'promote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promovere', ghép bởi 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước') và 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Ý nghĩa ban đầu là 'đẩy về phía trước' hoặc 'làm cho di chuyển lên'. Qua tiếng Pháp cổ 'promouvoir', nó đến tiếng Anh trung đại với nghĩa tương tự, dần phát triển thêm các nghĩa như thăng chức, quảng bá, hoặc khuyến khích.

Usage Note

Từ 'promote' thường được sử dụng để chỉ việc hỗ trợ sự phát triển, lan rộng hoặc thành công của một điều gì đó, có thể là một ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ hoặc thậm chí là một người. Khác với 'encourage' mang tính động viên tinh thần, 'promote' thường liên quan đến hành động cụ thể để thúc đẩy sự tiến triển.

Prepositions

to as

'Promote to' thường được dùng để chỉ việc thăng chức ai đó lên một vị trí cao hơn. 'Promote as' thường được dùng để quảng bá một cái gì đó như một điều gì đó (ví dụ: 'This product is promoted as a health supplement.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + promote
  • actively actively promote
    (tích cực thúc đẩy/quảng bá)
  • strongly strongly promote
    (mạnh mẽ thúc đẩy/ủng hộ)
  • effectively effectively promote
    (thúc đẩy/quảng bá hiệu quả)
Verb + promote
  • help help promote
    (giúp thúc đẩy/quảng bá)
  • try to try to promote
    (cố gắng thúc đẩy/quảng bá)
  • continue to continue to promote
    (tiếp tục thúc đẩy/quảng bá)
promote + Noun
  • peace promote peace
    (thúc đẩy hòa bình)
  • growth promote growth
    (thúc đẩy tăng trưởng)
  • understanding promote understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết)
  • awareness promote awareness
    (nâng cao nhận thức)

Idioms

  • promote a cause

    Thúc đẩy một lý tưởng/mục tiêu

    "Many celebrities use their platforms to promote various causes."

    (Nhiều người nổi tiếng sử dụng nền tảng của mình để thúc đẩy các lý tưởng khác nhau.)

  • promote healthy living

    Thúc đẩy lối sống lành mạnh

    "The government launched a campaign to promote healthy living among its citizens."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy lối sống lành mạnh trong công dân của mình.)

  • promote diversity and inclusion

    Thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập

    "Companies are increasingly focusing on policies that promote diversity and inclusion."

    (Các công ty ngày càng tập trung vào các chính sách thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promote

động từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc khuyến khích điều gì đó; giúp điều gì đó phát triển hoặc tăng lên.

"The company is promoting a new line of products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote".

Thăng chức trong sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thăng chức' (promotion) là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp, thể hiện sự công nhận năng lực và thành quả của một người, đồng thời thường đi kèm với mức lương cao hơn và trách nhiệm lớn hơn. Việc thăng chức thường được xem là mục tiêu phấn đấu của nhiều người lao động.

Quảng bá sản phẩm và thương hiệu

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, từ 'promote' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là 'quảng bá' sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Các chiến dịch quảng cáo, khuyến mãi (promotional campaigns) đóng vai trò then chốt trong việc giới thiệu và tăng cường nhận diện của công chúng đối với một mặt hàng hoặc một công ty.