(Top Banner Ad)
current affairs
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Tin tức

current affairs

UK: /ˈkʌrənt əˈfeəz/ • US: /ˈkɜːrənt əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

thời sự vấn đề thời sự chuyện thời sự tình hình thời sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important political or social events and problems that are happening now.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện và vấn đề chính trị hoặc xã hội quan trọng đang xảy ra hiện nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's very knowledgeable about current affairs."

    "Cô ấy rất am hiểu về các vấn đề thời sự."

  • "The newspaper has a section dedicated to current affairs."

    "Tờ báo có một mục dành riêng cho các vấn đề thời sự."

  • "Many people follow current affairs closely to stay informed."

    "Nhiều người theo dõi sát sao các vấn đề thời sự để được thông tin đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affair vụ việc, sự việc
Adjective current hiện hành, hiện nay
Adverb currently hiện tại
Noun currency tiền tệ, sự phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Old French
corant
Latin
ad facere
Old French
afaire
Modern English
current affairs

Dòng chảy của sự kiện

Từ 'current' có gốc từ tiếng Latin 'currere' nghĩa là 'chạy' hoặc 'trôi'. Khi kết hợp với 'affairs' (việc cần làm), cụm từ này gợi hình ảnh về những sự kiện đang 'trôi' qua ngay lúc này, tức là các vấn đề thời sự nóng hổi đang diễn ra trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'current affairs' thường được dùng để chỉ những tin tức, sự kiện đang diễn ra và thu hút sự chú ý của công chúng. Nó mang tính thời sự cao và thường được thảo luận, phân tích trên các phương tiện truyền thông. Khác với 'history' (lịch sử) vốn đề cập đến những sự kiện đã qua, 'current affairs' tập trung vào hiện tại và tương lai gần.

Prepositions

on in

'on current affairs' thường được dùng khi nói về một chương trình, bài viết hoặc cuộc thảo luận cụ thể về các vấn đề thời sự. Ví dụ: 'a program on current affairs'. 'in current affairs' dùng khi đề cập đến sự tham gia hoặc kiến thức về lĩnh vực thời sự nói chung. Ví dụ: 'He is very interested in current affairs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current affairs
  • keep up with keep up with current affairs
    (theo dõi sát sao tin tức thời sự)
  • follow follow current affairs
    (theo dõi thời sự)
  • discuss discuss current affairs
    (thảo luận về các vấn đề thời sự)
Adjective + current affairs
  • international international current affairs
    (thời sự quốc tế)
  • domestic domestic current affairs
    (thời sự trong nước)
  • political political current affairs
    (thời sự chính trị)
Current affairs + Noun
  • program current affairs program
    (chương trình thời sự)
  • commentator current affairs commentator
    (bình luận viên thời sự)

Idioms

  • keep abreast of current affairs

    luôn cập nhật những tin tức thời sự mới nhất

    "It is important for students to keep abreast of current affairs to broaden their knowledge."

    (Việc học sinh luôn cập nhật tin tức thời sự để mở rộng kiến thức là rất quan trọng.)

  • a well-versed person in current affairs

    một người am hiểu tường tận về các vấn đề thời sự

    "She is well-versed in current affairs and can discuss almost any global event."

    (Cô ấy là một người am hiểu tường tận về thời sự và có thể thảo luận về hầu hết mọi sự kiện toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current affairs

noun
Lật mặt

Các sự kiện và vấn đề chính trị hoặc xã hội quan trọng đang xảy ra hiện nay.

"She's very knowledgeable about current affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she follows current affairs closely, she will be well-informed about global events.
Nếu cô ấy theo dõi sát sao các vấn đề thời sự, cô ấy sẽ được thông tin đầy đủ về các sự kiện toàn cầu.
Phủ định
If you don't pay attention to current affairs, you will miss out on important discussions about the world.
Nếu bạn không chú ý đến các vấn đề thời sự, bạn sẽ bỏ lỡ những cuộc thảo luận quan trọng về thế giới.
Nghi vấn
Will he understand the political debate if he follows current affairs regularly?
Liệu anh ấy có hiểu cuộc tranh luận chính trị nếu anh ấy theo dõi các vấn đề thời sự thường xuyên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had followed current affairs more closely, I would have understood the implications of the new policy.
Nếu tôi theo dõi các vấn đề thời sự chặt chẽ hơn, tôi đã hiểu được những ảnh hưởng của chính sách mới.
Phủ định
If she hadn't been so ignorant of current affairs, she might not have made such a controversial statement.
Nếu cô ấy không quá thiếu hiểu biết về các vấn đề thời sự, có lẽ cô ấy đã không đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi như vậy.
Nghi vấn
Would he have been so surprised by the election results if he had paid more attention to current affairs?
Liệu anh ấy có ngạc nhiên về kết quả bầu cử như vậy không nếu anh ấy chú ý đến các vấn đề thời sự hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow current affairs closely, you understand the context of political debates.
Nếu bạn theo dõi tin tức thời sự chặt chẽ, bạn sẽ hiểu bối cảnh của các cuộc tranh luận chính trị.
Phủ định
When people don't pay attention to current affairs, they are not well-informed about important issues.
Khi mọi người không chú ý đến tin tức thời sự, họ không được thông tin đầy đủ về các vấn đề quan trọng.
Nghi vấn
If someone is well-informed, do they usually follow current affairs?
Nếu ai đó có nhiều thông tin, họ có thường xuyên theo dõi tin tức thời sự không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist's current affairs knowledge is impressive.
Kiến thức về các vấn đề thời sự của nhà báo này thật ấn tượng.
Phủ định
The students' current affairs awareness isn't always high.
Nhận thức của sinh viên về các vấn đề thời sự không phải lúc nào cũng cao.
Nghi vấn
Is the country's current affairs policy effective?
Chính sách về các vấn đề thời sự của quốc gia có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current affairs".

Văn hóa tin tức tại Anh (BBC)

Trong văn hóa Anh và các nước phương Tây, các chương trình 'current affairs' thường mang tính phản biện cao, không chỉ đưa tin mà còn phân tích sâu và chất vấn các chính trị gia. Đây là một phần quan trọng của nền dân chủ.

Thói quen đọc báo sáng

Việc thảo luận về 'current affairs' bên tách cà phê sáng là một nét văn hóa công sở phổ biến ở phương Tây, giúp kết nối mọi người thông qua các chủ đề nóng hổi trong xã hội.