(Top Banner Ad)
happenings
B2
Danh từ B2 Đời sống xã hội, Sự kiện

happenings

UK: /ˈhæpənɪŋz/ • US: /ˈhæpənɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện hoạt động những việc xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events or occurrences, especially of an interesting or unusual nature.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện hoặc sự việc xảy ra, đặc biệt là những sự kiện thú vị hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art gallery hosted several happenings last month."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật đã tổ chức một vài sự kiện đặc biệt tháng trước."

  • "The local park is the site of many community happenings."

    "Công viên địa phương là nơi diễn ra nhiều sự kiện cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb happen Xảy ra, xảy đến, diễn ra
Noun happening Sự việc, sự kiện, diễn biến
Adjective happening Đang thịnh hành, đang diễn ra (thường mô tả một địa điểm hoặc sự kiện đang nổi)
Noun happenstance Sự trùng hợp ngẫu nhiên, sự tình cờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Old English
hæppan
English
happen
English
happenings

Nguồn gốc thú vị của "happenings"

Từ 'happenings' bắt nguồn từ động từ 'happen' (xảy ra). 'Happen' có nguồn gốc từ 'hæppan' trong tiếng Anh cổ, và có thể liên quan đến từ 'happ' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'cơ hội, may mắn'. Ban đầu, nó ngụ ý điều gì đó xảy ra một cách tình cờ. Ngày nay, 'happenings' ở dạng số nhiều thường được dùng để chỉ các sự kiện, diễn biến đang xảy ra hoặc đã xảy ra.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một loạt các sự kiện, hoạt động hoặc tình huống xảy ra. 'Happenings' thường mang tính chất không chính thức và có thể liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, hoặc giải trí. Từ này nhấn mạnh tính chất động của sự kiện đang diễn ra.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của các sự kiện: 'There were many interesting happenings at the festival.' 'In' được dùng để chỉ phạm vi rộng hơn hoặc thời gian: 'There are many happenings in the city this summer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happenings
  • recent recent happenings
    (những sự kiện gần đây)
  • strange strange happenings
    (những chuyện kỳ lạ)
  • local local happenings
    (những sự kiện địa phương)
Verb + happenings
  • report report on happenings
    (báo cáo về các sự kiện/diễn biến)
  • discuss discuss the happenings
    (thảo luận về các sự việc)
Prepositional Phrase with happenings
  • in the world happenings in the world
    (những sự kiện trên thế giới)
  • at the club happenings at the club
    (những gì đang diễn ra tại câu lạc bộ)

Idioms

  • the latest happenings

    những tin tức/sự kiện mới nhất

    "I always check the news for the latest happenings in technology."

    (Tôi luôn kiểm tra tin tức để biết những sự kiện mới nhất trong công nghệ.)

  • day-to-day happenings

    các sự kiện/việc diễn ra hàng ngày

    "She found joy in the simple day-to-day happenings of village life."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những sự việc đơn giản diễn ra hàng ngày ở làng quê.)

  • a flurry of happenings

    một loạt các sự kiện dồn dập, bận rộn

    "There's been a flurry of happenings at the office this week."

    (Tuần này có một loạt các sự kiện dồn dập ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happenings

Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện hoặc sự việc xảy ra, đặc biệt là những sự kiện thú vị hoặc khác thường.

"The art gallery hosted several happenings last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happenings".

"Happening" trong nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật, đặc biệt vào những năm 1950-1960, thuật ngữ 'Happening' (số ít) được dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn (performance art). Đây thường là các sự kiện ngẫu hứng, phi tuyến tính, và có tính tương tác cao, phá vỡ ranh giới truyền thống giữa người biểu diễn và khán giả. Chúng thường diễn ra ở những địa điểm không ngờ và mang lại trải nghiệm độc đáo.

"Happenings" trong tin tức và sự kiện cộng đồng

Từ 'happenings' thường xuất hiện trong các tiêu đề tin tức, mục sự kiện hoặc thông báo cộng đồng để chỉ các sự kiện công khai, hoạt động xã hội, hoặc những diễn biến quan trọng đang diễn ra trong một khu vực địa phương, một ngành nghề, hoặc trên thế giới. Nó mang ý nghĩa của những 'điều đang xảy ra' mà công chúng có thể quan tâm.