happenings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Events or occurrences, especially of an interesting or unusual nature.
Vietnamese Meaning
Các sự kiện hoặc sự việc xảy ra, đặc biệt là những sự kiện thú vị hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art gallery hosted several happenings last month."
"Phòng trưng bày nghệ thuật đã tổ chức một vài sự kiện đặc biệt tháng trước."
-
"The local park is the site of many community happenings."
"Công viên địa phương là nơi diễn ra nhiều sự kiện cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | happen | Xảy ra, xảy đến, diễn ra |
| Noun | happening | Sự việc, sự kiện, diễn biến |
| Adjective | happening | Đang thịnh hành, đang diễn ra (thường mô tả một địa điểm hoặc sự kiện đang nổi) |
| Noun | happenstance | Sự trùng hợp ngẫu nhiên, sự tình cờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một loạt các sự kiện, hoạt động hoặc tình huống xảy ra. 'Happenings' thường mang tính chất không chính thức và có thể liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, hoặc giải trí. Từ này nhấn mạnh tính chất động của sự kiện đang diễn ra.
Prepositions
‘At’ được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của các sự kiện: 'There were many interesting happenings at the festival.' 'In' được dùng để chỉ phạm vi rộng hơn hoặc thời gian: 'There are many happenings in the city this summer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
recent recent happenings (những sự kiện gần đây)
-
strange strange happenings (những chuyện kỳ lạ)
-
local local happenings (những sự kiện địa phương)
-
report report on happenings (báo cáo về các sự kiện/diễn biến)
-
discuss discuss the happenings (thảo luận về các sự việc)
-
in the world happenings in the world (những sự kiện trên thế giới)
-
at the club happenings at the club (những gì đang diễn ra tại câu lạc bộ)
Idioms
-
the latest happenings
những tin tức/sự kiện mới nhất
"I always check the news for the latest happenings in technology."
(Tôi luôn kiểm tra tin tức để biết những sự kiện mới nhất trong công nghệ.)
-
day-to-day happenings
các sự kiện/việc diễn ra hàng ngày
"She found joy in the simple day-to-day happenings of village life."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những sự việc đơn giản diễn ra hàng ngày ở làng quê.)
-
a flurry of happenings
một loạt các sự kiện dồn dập, bận rộn
"There's been a flurry of happenings at the office this week."
(Tuần này có một loạt các sự kiện dồn dập ở văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happenings
Danh từCác sự kiện hoặc sự việc xảy ra, đặc biệt là những sự kiện thú vị hoặc khác thường.
"The art gallery hosted several happenings last month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happenings".
