(Top Banner Ad)
current boyfriend
Quan hệ cá nhân

current boyfriend

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun currency tiền tệ hoặc sự phổ biến
Noun ex-boyfriend bạn trai cũ
Noun friendship tình bạn

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currens
Old French
corant
Old English
freond
Modern English
current boyfriend

Nguồn gốc của từ 'Current'

Từ 'current' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'currens', nghĩa là 'đang chạy'. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ một điều gì đó đang diễn ra hoặc đang tồn tại ở thời điểm hiện tại.

Sự hình thành từ 'Boyfriend'

Từ 'boyfriend' bắt đầu xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Trước đó, người ta thường dùng các từ như 'suitor' (người cầu hôn) hoặc 'beau'. Việc ghép 'boy' và 'friend' phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về các mối quan hệ tình cảm không chính thức của giới trẻ phương Tây thời bấy giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current boyfriend
  • introduce introduce her current boyfriend
    (giới thiệu bạn trai hiện tại của cô ấy)
  • live with live with her current boyfriend
    (sống chung với bạn trai hiện tại)
  • break up with break up with her current boyfriend
    (chia tay với bạn trai hiện tại)
Adjective + current boyfriend
  • serious a serious current boyfriend
    (một người bạn trai hiện tại nghiêm túc)
  • long-term a long-term current boyfriend
    (một người bạn trai hiện tại gắn bó lâu dài)

Idioms

  • Significant other

    Người quan trọng (dùng để chỉ bạn trai/bạn gái hiện tại một cách trang trọng)

    "She invited her significant other to the company gala."

    (Cô ấy đã mời bạn trai hiện tại của mình đến buổi dạ tiệc của công ty.)

  • Seeing someone

    Đang hẹn hò với ai đó

    "I am currently seeing someone, so I can't go out with you."

    (Tôi hiện đang có bạn trai (đang hẹn hò), nên tôi không thể đi chơi với anh được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current boyfriend

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current boyfriend".

Soft Launching

Trong văn hóa hẹn hò hiện đại của giới trẻ phương Tây, 'soft launch' là việc đăng một bức ảnh mập mờ (như nắm tay hoặc bóng lưng) của bạn trai hiện tại lên mạng xã hội trước khi chính thức công khai danh tính của anh ấy.

Dating vs. Being in a relationship

Ở phương Tây, có một sự phân biệt nhỏ giữa việc 'dating' (đang tìm hiểu) và việc chính thức gọi ai đó là 'boyfriend'. Khi một người được gọi là 'current boyfriend', điều đó thường ám chỉ một mối quan hệ đã được xác nhận (exclusive).