current boyfriend
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | currently | hiện tại, hiện nay |
| Noun | currency | tiền tệ hoặc sự phổ biến |
| Noun | ex-boyfriend | bạn trai cũ |
| Noun | friendship | tình bạn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
currens
Old French
corant
Old English
freond
Modern English
current boyfriend
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + current boyfriend
-
introduce introduce her current boyfriend (giới thiệu bạn trai hiện tại của cô ấy)
-
live with live with her current boyfriend (sống chung với bạn trai hiện tại)
-
break up with break up with her current boyfriend (chia tay với bạn trai hiện tại)
Adjective + current boyfriend
-
serious a serious current boyfriend (một người bạn trai hiện tại nghiêm túc)
-
long-term a long-term current boyfriend (một người bạn trai hiện tại gắn bó lâu dài)
Idioms
-
Significant other
Người quan trọng (dùng để chỉ bạn trai/bạn gái hiện tại một cách trang trọng)
"She invited her significant other to the company gala."
(Cô ấy đã mời bạn trai hiện tại của mình đến buổi dạ tiệc của công ty.)
-
Seeing someone
Đang hẹn hò với ai đó
"I am currently seeing someone, so I can't go out with you."
(Tôi hiện đang có bạn trai (đang hẹn hò), nên tôi không thể đi chơi với anh được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current boyfriend
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current boyfriend".
Soft Launching
Trong văn hóa hẹn hò hiện đại của giới trẻ phương Tây, 'soft launch' là việc đăng một bức ảnh mập mờ (như nắm tay hoặc bóng lưng) của bạn trai hiện tại lên mạng xã hội trước khi chính thức công khai danh tính của anh ấy.
Dating vs. Being in a relationship
Ở phương Tây, có một sự phân biệt nhỏ giữa việc 'dating' (đang tìm hiểu) và việc chính thức gọi ai đó là 'boyfriend'. Khi một người được gọi là 'current boyfriend', điều đó thường ám chỉ một mối quan hệ đã được xác nhận (exclusive).
