(Top Banner Ad)
friendship
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

friendship

UK: /ˈfrɛndʃɪp/ • US: /ˈfrɛndʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tình bạn hữu nghị tình bằng hữu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being friends.

Vietnamese Meaning

Tình bạn; mối quan hệ bạn bè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their friendship has lasted for many years."

    "Tình bạn của họ đã kéo dài nhiều năm."

  • "Friendship is one of the most important things in life."

    "Tình bạn là một trong những điều quan trọng nhất trong cuộc sống."

  • "She values her friendships very much."

    "Cô ấy rất coi trọng tình bạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend bạn bè, người bạn
Noun friendliness sự thân thiện, lòng mến khách
Verb befriend kết bạn với, đối xử thân thiện với
Adjective friendly thân thiện, thân ái
Adjective unfriendly không thân thiện, lạnh nhạt
Adjective friendless không có bạn bè, cô độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēond
Old English
-scipe
Modern English
friendship

Nguồn gốc từ 'yêu thương'

Từ 'friend' (bạn) trong 'friendship' có nguồn gốc từ từ 'frēond' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*frijōną' có nghĩa là 'yêu thương' hoặc 'thích'. Hậu tố '-ship' cũng từ tiếng Anh cổ '-scipe', mang nghĩa 'trạng thái', 'tình trạng' hay 'phẩm chất'. Vì vậy, 'friendship' ban đầu có thể được hiểu là 'trạng thái của những người yêu thương nhau'.

Usage Note

Friendship chỉ mối quan hệ gắn bó giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng, yêu mến và hỗ trợ lẫn nhau. Khác với 'acquaintance' (người quen) chỉ mối quan hệ hời hợt, friendship bao hàm sự thân thiết và gắn bó sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'relationship' (mối quan hệ) mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả quan hệ gia đình, tình yêu, công việc, v.v.

Prepositions

with between

‘Friendship with’: Tình bạn với ai đó (nhấn mạnh đến đối tượng). Ví dụ: 'I value my friendship with her.' ‘Friendship between’: Tình bạn giữa những người nào đó (nhấn mạnh đến sự tương tác). Ví dụ: 'The friendship between them is strong.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friendship
  • close close friendship
    (tình bạn thân thiết)
  • lifelong lifelong friendship
    (tình bạn trọn đời)
  • strong strong friendship
    (tình bạn bền chặt)
  • genuine genuine friendship
    (tình bạn chân thành)
Verb + friendship
  • build build a friendship
    (xây dựng một tình bạn)
  • cherish cherish a friendship
    (trân trọng một tình bạn)
  • ruin ruin a friendship
    (phá hỏng một tình bạn)
  • develop develop a friendship
    (phát triển một tình bạn)
Noun + of + friendship
  • bonds bonds of friendship
    (những sợi dây tình bạn, mối quan hệ bạn bè)
  • act act of friendship
    (hành động thể hiện tình bạn)

Idioms

  • The bonds of friendship

    Những sợi dây tình bạn (mối liên kết mạnh mẽ giữa những người bạn)

    "Despite the distance, the bonds of friendship between them remained strong."

    (Mặc dù xa cách, những sợi dây tình bạn giữa họ vẫn bền chặt.)

  • A test of friendship

    Một thử thách tình bạn (tình huống khó khăn để kiểm chứng sự chân thành của tình bạn)

    "Helping him move across the country was a real test of friendship."

    (Giúp anh ấy chuyển nhà khắp đất nước là một thử thách tình bạn thực sự.)

  • Seal a friendship

    Khẳng định/Chính thức hóa tình bạn (thường bằng một hành động hoặc lời hứa)

    "They sealed their friendship with a promise to always support each other."

    (Họ đã khẳng định tình bạn của mình bằng lời hứa sẽ luôn ủng hộ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendship

Danh từ
Lật mặt

Tình bạn; mối quan hệ bạn bè.

"Their friendship has lasted for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendship".

Tầm quan trọng của tình bạn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình bạn được coi trọng ngang ngửa, thậm chí đôi khi hơn cả mối quan hệ gia đình. Người ta thường nói về 'gia đình do bạn chọn' (chosen family), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có những người bạn thân thiết, những người có thể hỗ trợ và thấu hiểu bạn trong mọi hoàn cảnh.

Vòng tay tình bạn

Vòng tay tình bạn (friendship bracelet) là một biểu tượng phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Việc tặng và đeo những chiếc vòng tay này thể hiện sự gắn kết, lòng trung thành và tình cảm bền chặt giữa những người bạn. Theo truyền thống, người nhận nên đeo chiếc vòng cho đến khi nó tự đứt hoặc rơi ra, tượng trưng cho tình bạn vĩnh cửu.