(Top Banner Ad)
ex-boyfriend
A2
noun A2 Relationships

ex-boyfriend

UK: /ˈeks ˈbɔɪˌfrend/ • US: /ˈeks ˈbɔɪˌfrend/

Nghĩa tiếng Việt

bạn trai cũ người yêu cũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former boyfriend.

Vietnamese Meaning

Bạn trai cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She still keeps in touch with her ex-boyfriend."

    "Cô ấy vẫn giữ liên lạc với bạn trai cũ của mình."

  • "My ex-boyfriend is getting married next month."

    "Bạn trai cũ của tôi sẽ kết hôn vào tháng tới."

  • "I ran into my ex-boyfriend at the grocery store."

    "Tôi tình cờ gặp lại bạn trai cũ của mình ở cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ex-girlfriend Bạn gái cũ
Noun ex-husband Chồng cũ
Noun ex-wife Vợ cũ
Noun ex-partner Đối tác cũ (trong mối quan hệ)
Noun ex-fiancé Vị hôn phu cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Relationships

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (prefix meaning 'former, out of')
Old English
bōia ('boy')
Old English
frēond ('friend')
Modern English
boyfriend (combination of 'boy' + 'friend', late 19th/early 20th century)
Modern English
ex-boyfriend (combination of prefix 'ex-' + 'boyfriend')

Chuyện về tiền tố "ex-" và người yêu cũ

Từ "ex-boyfriend" là sự kết hợp của tiền tố "ex-" và danh từ "boyfriend". Tiền tố "ex-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "ra khỏi, từ, cũ", dùng để chỉ một trạng thái hay mối quan hệ đã kết thúc. Từ "boyfriend" xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, là sự ghép nối giữa "boy" (chàng trai) và "friend" (bạn bè), mô tả một mối quan hệ lãng mạn. Khi ghép lại, "ex-boyfriend" có nghĩa là "người bạn trai cũ", chỉ một người từng có mối quan hệ yêu đương với mình nhưng nay đã kết thúc.

Usage Note

Từ 'ex-' được dùng để chỉ người có một mối quan hệ trước đây (ví dụ: ex-wife, ex-president). 'Ex-boyfriend' đề cập cụ thể đến một người mà một người phụ nữ từng có quan hệ tình cảm lãng mạn, nhưng hiện tại không còn nữa. Nó khác với 'friend' (bạn bè) hoặc 'boyfriend' (bạn trai) ở chỗ mối quan hệ đã kết thúc.

Prepositions

with about

'With' thường dùng để diễn tả mối quan hệ đã từng có. Ví dụ: 'She broke up with her ex-boyfriend last year.' 'About' có thể dùng để nói về anh ta. Ví dụ: 'She wrote a song about her ex-boyfriend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ex-boyfriend
  • jealous jealous ex-boyfriend
    (người bạn trai cũ ghen tuông)
  • annoying annoying ex-boyfriend
    (người bạn trai cũ phiền phức)
  • nice nice ex-boyfriend
    (người bạn trai cũ tốt bụng)
  • obsessed obsessed ex-boyfriend
    (người bạn trai cũ ám ảnh)
  • mutual mutual ex-boyfriend
    (người bạn trai cũ chung (của hai người))
Verb + ex-boyfriend
  • meet meet an ex-boyfriend
    (gặp người bạn trai cũ)
  • bump into bump into an ex-boyfriend
    (tình cờ gặp người bạn trai cũ)
  • get back together with get back together with an ex-boyfriend
    (quay lại với người bạn trai cũ)
  • contact contact an ex-boyfriend
    (liên hệ với người bạn trai cũ)
  • avoid avoid an ex-boyfriend
    (tránh mặt người bạn trai cũ)
Noun + ex-boyfriend
  • contact with have contact with an ex-boyfriend
    (có liên lạc với người bạn trai cũ)
  • feelings for still have feelings for an ex-boyfriend
    (vẫn còn tình cảm với người bạn trai cũ)
  • relationship with a good relationship with an ex-boyfriend
    (mối quan hệ tốt đẹp với người bạn trai cũ)

Idioms

  • an ex-boyfriend from hell

    Một người bạn trai cũ cực kỳ tồi tệ, gây rắc rối hoặc khó chịu.

    "My sister is still dealing with her ex-boyfriend from hell; he keeps calling her."

    (Chị tôi vẫn đang phải đối phó với người bạn trai cũ phiền phức; anh ta cứ gọi điện làm phiền.)

  • the one that got away

    Người mà bạn yêu tha thiết nhưng đã tuột mất, và bạn có thể hối tiếc về điều đó (thường dùng để chỉ người yêu cũ).

    "He often wonders if his college ex-boyfriend was the one that got away."

    (Anh ấy thường tự hỏi liệu người bạn trai cũ thời đại học có phải là người mà anh ấy đã đánh mất hay không.)

  • an on-again, off-again ex-boyfriend

    Một người bạn trai cũ mà bạn có mối quan hệ lúc hợp lúc tan, không ổn định.

    "She's always talking about her on-again, off-again ex-boyfriend; it's hard to keep track."

    (Cô ấy luôn nói về người bạn trai cũ lúc hợp lúc tan của mình; rất khó để theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ex-boyfriend

noun
Lật mặt

Bạn trai cũ.

"She still keeps in touch with her ex-boyfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she still thinks about her ex-boyfriend is obvious.
Việc cô ấy vẫn nghĩ về bạn trai cũ của mình là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he wants to admit he misses his ex-boyfriend is uncertain.
Việc anh ấy có muốn thừa nhận anh ấy nhớ bạn trai cũ của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she keeps in touch with her ex-boyfriend is a mystery to her friends.
Tại sao cô ấy giữ liên lạc với bạn trai cũ của mình là một bí ẩn đối với bạn bè cô ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-boyfriend".

Tình bạn với người yêu cũ

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì tình bạn với người yêu cũ sau khi chia tay là một chủ đề khá phức tạp và gây tranh cãi. Một số người tin rằng điều này có thể thực hiện được và lành mạnh, trong khi những người khác lại cho rằng nó chỉ gây thêm rắc rối và khó khăn cho mối quan hệ mới, đặc biệt nếu một trong hai người vẫn còn tình cảm.

Hiệu ứng "lột xác" sau chia tay (The Glow-up)

Khái niệm 'glow-up' (lột xác) sau chia tay, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và mạng xã hội, mô tả việc một người trở nên xinh đẹp hơn, thành công hơn hoặc hạnh phúc hơn sau khi kết thúc một mối quan hệ. Điều này thường được coi là một cách để chứng tỏ bản thân với người yêu cũ và tự khẳng định giá trị, cũng như thể hiện sự vượt lên sau đổ vỡ.