curtailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reducing in extent or quantity; imposing a restriction on.
Vietnamese Meaning
Việc cắt giảm về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced curtailing its workforce due to economic downturn."
"Công ty thông báo việc cắt giảm lực lượng lao động do suy thoái kinh tế."
-
"The government is curtailing spending on education."
"Chính phủ đang cắt giảm chi tiêu cho giáo dục."
-
"Curtailing civil liberties is not the answer to terrorism."
"Hạn chế các quyền tự do dân sự không phải là giải pháp cho khủng bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Base Form) | curtail | Hạn chế, cắt giảm, làm ngắn lại |
| Noun | curtailment | Sự hạn chế, sự cắt giảm (mang tính chất chính thức hoặc nghiêm trọng) |
| Adjective (Participial) | curtailed | Bị cắt giảm, bị hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động giảm bớt một cái gì đó đã tồn tại hoặc đang diễn ra, thường là dần dần và có chủ ý. Khác với 'reduce' (giảm), 'curtail' thường mang ý nghĩa giảm bớt sự ưu đãi, quyền lợi hoặc nguồn lực.
Prepositions
'curtailing of' thường đi với những thứ bị cắt giảm, ví dụ: curtailing of expenses. 'curtailing in' thường hiếm gặp và thường là cách diễn đạt không chuẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively curtailing (tích cực cắt giảm/hạn chế (việc gì đó))
-
considering considering curtailing (đang cân nhắc việc hạn chế)
-
freedoms curtailing freedoms (hạn chế các quyền tự do)
-
spending curtailing spending (cắt giảm chi tiêu)
-
operations curtailing operations (thu hẹp các hoạt động (kinh doanh, sản xuất))
-
drastically drastically curtailing (cắt giảm một cách triệt để/mạnh mẽ)
Idioms
-
Curtailing civil liberties
Hạn chế các quyền tự do dân sự (một cụm từ chính trị quan trọng)
"The new bill is curtailing civil liberties under the guise of security."
(Dự luật mới đang hạn chế các quyền tự do dân sự dưới vỏ bọc an ninh.)
-
Curtailing access to information
Hạn chế quyền tiếp cận thông tin
"The government was criticized for curtailing access to information during the crisis."
(Chính phủ bị chỉ trích vì hạn chế quyền tiếp cận thông tin trong suốt thời kỳ khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtailing
Động từ (dạng V-ing)Việc cắt giảm về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.
"The company announced curtailing its workforce due to economic downturn."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to curtail spending during economic downturns. |
Công ty đã từng cắt giảm chi tiêu trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | They didn't use to curtail employee benefits, but now they do. |
Họ đã không cắt giảm các phúc lợi của nhân viên, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the government use to curtail civil liberties during times of war? |
Chính phủ đã từng cắt giảm các quyền tự do dân sự trong thời chiến hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtailing".
