curved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having a shape like a curve; not straight
Vietnamese Meaning
có hình dạng đường cong; không thẳng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curved road made it difficult to see around the bend."
"Con đường cong khiến việc nhìn xung quanh khúc cua trở nên khó khăn."
-
"She liked the curved lines of the antique furniture."
"Cô ấy thích những đường cong của đồ nội thất cổ."
-
"The curved design of the bridge is very modern."
"Thiết kế cong của cây cầu rất hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curved' mô tả một vật thể hoặc bề mặt có hình dạng cong, không thẳng. Nó thường được sử dụng để mô tả các đường nét mềm mại và duyên dáng. Khác với 'bent' (bị uốn cong), 'curved' thường chỉ hình dạng tự nhiên hoặc được thiết kế như vậy, trong khi 'bent' ám chỉ sự biến dạng do tác động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently curved (cong nhẹ nhàng, thoai thoải)
-
gracefully curved (cong một cách duyên dáng)
-
sharply curved (cong gắt, cua gấp)
-
slightly curved (hơi cong, cong nhẹ)
-
curved path (con đường cong, lối đi quanh co)
-
curved blade (lưỡi dao cong)
-
curved spine (cột sống bị cong, vẹo)
-
curved surface (bề mặt cong)
Idioms
-
a curved smile
Một nụ cười cong môi, thường ám chỉ sự bí ẩn, mỉa mai, không chân thật hoặc khó hiểu.
"She didn't answer my question, just gave me a curved smile."
(Cô ấy không trả lời câu hỏi của tôi, chỉ cho tôi một nụ cười đầy ẩn ý.)
-
to follow a curved path (metaphorical)
(Nghĩa bóng) Đi theo một con đường vòng vo, không thẳng; dùng để chỉ một sự nghiệp hay cuộc đời có nhiều thay đổi, không đi theo một lối mòn định sẵn.
"His career followed a curved path, from banker to yoga instructor."
(Sự nghiệp của anh ấy đã đi theo một con đường không hề bằng phẳng, từ một nhân viên ngân hàng trở thành một huấn luyện viên yoga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curved
adjectivecó hình dạng đường cong; không thẳng
"The curved road made it difficult to see around the bend."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road weren't so curved, we would drive faster. |
Nếu con đường không quá quanh co, chúng ta đã lái xe nhanh hơn. |
| Phủ định | If the banana weren't curved, it wouldn't fit in my lunchbox so easily. |
Nếu quả chuối không cong, nó sẽ không dễ dàng vừa vặn trong hộp cơm trưa của tôi. |
| Nghi vấn | Would the architect be happier if the building's design weren't so curved? |
Kiến trúc sư có hạnh phúc hơn không nếu thiết kế của tòa nhà không quá cong? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The builders' curved arch design was approved by the city council. |
Thiết kế vòm cong của những người thợ xây đã được hội đồng thành phố phê duyệt. |
| Phủ định | The children's curved slide wasn't as popular as the straight one. |
Cầu trượt cong của bọn trẻ không được yêu thích bằng cái thẳng. |
| Nghi vấn | Is the architect's curved facade considered modern or traditional? |
Mặt tiền cong của kiến trúc sư được coi là hiện đại hay truyền thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curved".
