(Top Banner Ad)
curved
B1
adjective B1 Tổng quát

curved

UK: /kɜːvd/ • US: /kɜːrvd/

Nghĩa tiếng Việt

cong uốn cong hình vòng cung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having a shape like a curve; not straight

Vietnamese Meaning

có hình dạng đường cong; không thẳng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curved road made it difficult to see around the bend."

    "Con đường cong khiến việc nhìn xung quanh khúc cua trở nên khó khăn."

  • "She liked the curved lines of the antique furniture."

    "Cô ấy thích những đường cong của đồ nội thất cổ."

  • "The curved design of the bridge is very modern."

    "Thiết kế cong của cây cầu rất hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curve đường cong, khúc cua
Verb curve uốn cong, làm cong, đi theo đường cong
Noun curvature độ cong, sự uốn cong
Adjective curvy có nhiều đường cong (thường dùng để mô tả thân hình phụ nữ)
Adjective curving uốn lượn, có dạng cong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Latin
curvus
Middle English
curven (verb)
Modern English
curved (adjective)

Từ Những Đường Cong La Mã

Từ 'curved' có nguồn gốc từ 'curvus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cong' hoặc 'uốn cong'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ này để mô tả những thứ không thẳng, ví dụ như mái vòm hùng vĩ trong các công trình kiến trúc của họ, một con đường quanh co, hay một lưỡi liềm dùng để thu hoạch. Ý niệm về một đường cong duyên dáng và mạnh mẽ này đã đi vào tiếng Anh và cho chúng ta từ 'curved' ngày nay.

Usage Note

Từ 'curved' mô tả một vật thể hoặc bề mặt có hình dạng cong, không thẳng. Nó thường được sử dụng để mô tả các đường nét mềm mại và duyên dáng. Khác với 'bent' (bị uốn cong), 'curved' thường chỉ hình dạng tự nhiên hoặc được thiết kế như vậy, trong khi 'bent' ám chỉ sự biến dạng do tác động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + curved
  • gently curved
    (cong nhẹ nhàng, thoai thoải)
  • gracefully curved
    (cong một cách duyên dáng)
  • sharply curved
    (cong gắt, cua gấp)
  • slightly curved
    (hơi cong, cong nhẹ)
curved + Noun
  • curved path
    (con đường cong, lối đi quanh co)
  • curved blade
    (lưỡi dao cong)
  • curved spine
    (cột sống bị cong, vẹo)
  • curved surface
    (bề mặt cong)

Idioms

  • a curved smile

    Một nụ cười cong môi, thường ám chỉ sự bí ẩn, mỉa mai, không chân thật hoặc khó hiểu.

    "She didn't answer my question, just gave me a curved smile."

    (Cô ấy không trả lời câu hỏi của tôi, chỉ cho tôi một nụ cười đầy ẩn ý.)

  • to follow a curved path (metaphorical)

    (Nghĩa bóng) Đi theo một con đường vòng vo, không thẳng; dùng để chỉ một sự nghiệp hay cuộc đời có nhiều thay đổi, không đi theo một lối mòn định sẵn.

    "His career followed a curved path, from banker to yoga instructor."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã đi theo một con đường không hề bằng phẳng, từ một nhân viên ngân hàng trở thành một huấn luyện viên yoga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curved

adjective
Lật mặt

có hình dạng đường cong; không thẳng

"The curved road made it difficult to see around the bend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road weren't so curved, we would drive faster.
Nếu con đường không quá quanh co, chúng ta đã lái xe nhanh hơn.
Phủ định
If the banana weren't curved, it wouldn't fit in my lunchbox so easily.
Nếu quả chuối không cong, nó sẽ không dễ dàng vừa vặn trong hộp cơm trưa của tôi.
Nghi vấn
Would the architect be happier if the building's design weren't so curved?
Kiến trúc sư có hạnh phúc hơn không nếu thiết kế của tòa nhà không quá cong?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The builders' curved arch design was approved by the city council.
Thiết kế vòm cong của những người thợ xây đã được hội đồng thành phố phê duyệt.
Phủ định
The children's curved slide wasn't as popular as the straight one.
Cầu trượt cong của bọn trẻ không được yêu thích bằng cái thẳng.
Nghi vấn
Is the architect's curved facade considered modern or traditional?
Mặt tiền cong của kiến trúc sư được coi là hiện đại hay truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curved".

Đường Cong trong Kiến Trúc Phương Tây

Trong kiến trúc và thiết kế phương Tây, đường cong thường tượng trưng cho sự tự nhiên, mềm mại và chuyển động, đối lập với sự cứng nhắc của đường thẳng. Từ những mái vòm La Mã cổ đại đến các công trình hiện đại của kiến trúc sư Zaha Hadid, đường cong được sử dụng để tạo ra cảm giác duyên dáng, thanh lịch và mang tính hữu cơ (organic).

Vẻ Đẹp 'Curvy' và Sự Tích Cực về Cơ Thể

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, tính từ 'curvy' thường được dùng một cách tích cực để mô tả thân hình của người phụ nữ có những đường cong rõ nét (hông, ngực). Điều này là một phần của phong trào 'body positivity' (tích cực về cơ thể), khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận sự đa dạng của các loại hình cơ thể, thay vì chạy theo một tiêu chuẩn vẻ đẹp duy nhất.