(Top Banner Ad)
bent
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

bent

UK: /bent/ • US: /bent/

Nghĩa tiếng Việt

bị uốn cong quyết tâm khuynh hướng năng khiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of something stiff) forced or curved into a particular shape, so that it is no longer straight. 2. Determined to do or have something.

Vietnamese Meaning

1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal rod was bent out of shape."

    "Thanh kim loại bị uốn cong biến dạng."

  • "The tree was bent over by the strong wind."

    "Cây bị gió lớn làm cho cong xuống."

  • "He's bent on getting his own way."

    "Anh ta quyết tâm làm theo ý mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bend Uốn, bẻ cong, cúi xuống
Noun bender Cú bẻ cong; (lóng) buổi tiệc tùng say sưa kéo dài
Adjective unbent Không bị uốn cong, thẳng; ngay thẳng, không bị bóp méo
Adjective bending Đang uốn cong; có thể uốn cong được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandijaną
Old English
bendan
Middle English
bent

Từ Ràng Buộc đến Uốn Cong

Gốc rễ của 'bent' (quá khứ phân từ của 'bend') liên quan mật thiết đến các từ có nghĩa là 'ràng buộc' hoặc 'buộc chặt' trong tiếng German cổ. Khi một vật liệu bị ràng buộc hoặc kéo căng (như dây cung), nó sẽ uốn cong. Từ 'bendan' trong tiếng Anh cổ ban đầu mang cả nghĩa 'làm cong' và 'buộc dây', sau này phát triển thành ý nghĩa hiện đại là 'bẻ cong' hoặc 'làm cho cong'.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'bị uốn cong', 'bent' thường chỉ sự biến dạng vật lý. Khi mang nghĩa 'quyết tâm', nó thể hiện sự tập trung cao độ vào một mục tiêu. Cần phân biệt với 'determined', 'bent' có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng đầu, bất chấp.

Prepositions

on

Bent on (doing something): Quyết tâm làm gì đó. Ví dụ: He was bent on revenge (Anh ta quyết tâm trả thù).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bent
  • Slightly Slightly bent
    (Hơi cong, cong một chút)
  • Doubled Doubled bent
    (Cong gập đôi, cong gập lại)
Noun + bent (Inclination)
  • A criminal A criminal bent
    (Khuynh hướng phạm tội)
  • A scientific A scientific bent
    (Xu hướng hoặc năng khiếu về khoa học)
Verb + bent
  • Got Got bent (out of shape)
    ((Bị) trở nên bực tức/khó chịu)
  • Become The metal has become bent
    (Miếng kim loại đã bị cong)

Idioms

  • Hell-bent on something

    Cực kỳ quyết tâm, bất chấp mọi hậu quả để làm gì

    "She was hell-bent on finishing the marathon, despite the injury."

    (Cô ấy cực kỳ quyết tâm hoàn thành cuộc đua marathon, bất chấp chấn thương.)

  • Bent out of shape

    Bị khó chịu, tức giận hoặc bối rối (thường vì chuyện nhỏ)

    "Don't get bent out of shape over a little mistake."

    (Đừng bực bội quá mức vì một lỗi nhỏ như vậy.)

  • To have a bent for something

    Có năng khiếu hoặc sở trường tự nhiên về một lĩnh vực nào đó

    "He has a natural bent for languages and history."

    (Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ và lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bent

Tính từ
Lật mặt

1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.

"The metal rod was bent out of shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bent".

Bent trong tiếng lóng Anh

Trong tiếng Anh lóng (đặc biệt là Anh Quốc), 'bent' là một tính từ được sử dụng để chỉ sự tham nhũng, không trung thực, hoặc bất hợp pháp. Nó thường được dùng để mô tả cảnh sát hoặc quan chức bị mua chuộc. Ví dụ: 'bent copper' (cảnh sát tham nhũng).

Bent và Golf

Trong lịch sử, 'bent' cũng là một danh từ để chỉ một loại cỏ cứng, chịu được cắt tỉa thấp (Bent grass). Loại cỏ này rất quan trọng và thường được sử dụng làm cỏ trên khu vực green (khu vực lỗ golf) vì nó cho phép bóng lăn trơn tru. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong môn golf.