bent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. (of something stiff) forced or curved into a particular shape, so that it is no longer straight. 2. Determined to do or have something.
Vietnamese Meaning
1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The metal rod was bent out of shape."
"Thanh kim loại bị uốn cong biến dạng."
-
"The tree was bent over by the strong wind."
"Cây bị gió lớn làm cho cong xuống."
-
"He's bent on getting his own way."
"Anh ta quyết tâm làm theo ý mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'bị uốn cong', 'bent' thường chỉ sự biến dạng vật lý. Khi mang nghĩa 'quyết tâm', nó thể hiện sự tập trung cao độ vào một mục tiêu. Cần phân biệt với 'determined', 'bent' có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng đầu, bất chấp.
Prepositions
Bent on (doing something): Quyết tâm làm gì đó. Ví dụ: He was bent on revenge (Anh ta quyết tâm trả thù).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly Slightly bent (Hơi cong, cong một chút)
-
Doubled Doubled bent (Cong gập đôi, cong gập lại)
-
A criminal A criminal bent (Khuynh hướng phạm tội)
-
A scientific A scientific bent (Xu hướng hoặc năng khiếu về khoa học)
-
Got Got bent (out of shape) ((Bị) trở nên bực tức/khó chịu)
-
Become The metal has become bent (Miếng kim loại đã bị cong)
Idioms
-
Hell-bent on something
Cực kỳ quyết tâm, bất chấp mọi hậu quả để làm gì
"She was hell-bent on finishing the marathon, despite the injury."
(Cô ấy cực kỳ quyết tâm hoàn thành cuộc đua marathon, bất chấp chấn thương.)
-
Bent out of shape
Bị khó chịu, tức giận hoặc bối rối (thường vì chuyện nhỏ)
"Don't get bent out of shape over a little mistake."
(Đừng bực bội quá mức vì một lỗi nhỏ như vậy.)
-
To have a bent for something
Có năng khiếu hoặc sở trường tự nhiên về một lĩnh vực nào đó
"He has a natural bent for languages and history."
(Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ và lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bent
Tính từ1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.
"The metal rod was bent out of shape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bent".
