(Top Banner Ad)
cushioned
B2
Adjective B2 Tổng quát

cushioned

UK: /ˈkʊʃənd/ • US: /ˈkʊʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

có đệm được lót đệm được bảo vệ được che chở êm ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected or softened by padding.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ hoặc làm mềm bằng lớp đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chair was cushioned with soft velvet."

    "Chiếc ghế được lót đệm bằng nhung mềm mại."

  • "The baby was lying on a cushioned mat."

    "Đứa bé đang nằm trên một tấm thảm có đệm."

  • "Her family's wealth cushioned her from the hardships of life."

    "Sự giàu có của gia đình đã che chở cô khỏi những khó khăn của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cushion Cái đệm, cái gối lót; sự bảo vệ; khoản tiền dự phòng
Verb cushion Lót đệm, làm dịu, làm giảm chấn động
Noun (Gerund) cushioning Vật liệu lót đệm, sự giảm xóc hoặc bảo vệ
Adjective (Opposite) uncushioned Không có đệm lót, không được bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

OFr
coissin
ME
cushin
ModE
cushion/cushioned

Nguồn Gốc Mềm Mại

Từ 'cushion' (cái đệm) mà 'cushioned' (được đệm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coissin'. Từ này có lẽ ám chỉ một chiếc túi nhỏ chứa đầy lông vũ hoặc vật liệu mềm, dùng để lót hoặc giảm xóc, mang lại sự thoải mái và êm ái. Sự phát triển này nhấn mạnh chức năng giảm chấn động và bảo vệ của từ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể có lớp đệm êm ái, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là bảo vệ, che chở khỏi những tác động tiêu cực.
Nghĩa bóng, ám chỉ việc giảm thiểu hoặc ngăn chặn tác động tiêu cực từ một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.

Prepositions

with by

‘Cushioned with’ thường dùng để chỉ vật liệu cụ thể được dùng làm lớp đệm (ví dụ: cushioned with foam). ‘Cushioned by’ thường mang nghĩa bóng hơn, chỉ sự bảo vệ, che chở (ví dụ: cushioned by savings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cushioned
  • softly softly cushioned seat
    (ghế ngồi được đệm mềm mại)
  • heavily heavily cushioned shoes
    (đôi giày có lớp đệm dày (giảm xóc mạnh))
  • well well cushioned packaging
    (bao bì được lót đệm kỹ lưỡng)
Cushioned + Noun
  • lifestyle a cushioned lifestyle
    (một lối sống sung túc, được bao bọc (không phải chịu khó khăn))
  • landing a cushioned landing
    (một cú tiếp đất êm ái)
  • chair cushioned office chair
    (ghế văn phòng có đệm)
Be + Cushioned (Figurative)
  • financially be financially cushioned
    (được bảo vệ về mặt tài chính (có tiền dự phòng lớn))

Idioms

  • A cushioned fall/blow

    Một cú ngã (thất bại, tác động tiêu cực) đã được làm dịu bớt.

    "The inherited money provided a cushioned fall after his business went bankrupt."

    (Khoản tiền thừa kế đã giúp anh ta giảm bớt thiệt hại sau khi công ty phá sản.)

  • To live a cushioned life

    Sống một cuộc đời êm ấm, sung túc, không phải chịu đựng nhiều khó khăn thực tế.

    "Having never had to work, she lives a very cushioned life."

    (Chưa từng phải đi làm, cô ấy sống một cuộc đời được bao bọc và sung sướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cushioned

Adjective
Lật mặt

Được bảo vệ hoặc làm mềm bằng lớp đệm.

"The chair was cushioned with soft velvet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer has cushioned the chairs with extra foam for added comfort.
Nhà sản xuất đã bọc những chiếc ghế bằng thêm mút để tăng thêm sự thoải mái.
Phủ định
She hasn't cushioned her harsh words with any apologies.
Cô ấy đã không xoa dịu những lời nói cay nghiệt của mình bằng bất kỳ lời xin lỗi nào.
Nghi vấn
Has the company cushioned its environmental impact by investing in renewable energy?
Công ty đã giảm thiểu tác động môi trường của mình bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushioned".

Thiết Kế Công Thái Học và Sự Thoải Mái

Trong văn hóa làm việc hiện đại của phương Tây, các sản phẩm 'cushioned' (như ghế văn phòng hoặc giày thể thao) được đánh giá cao nhờ thiết kế công thái học (ergonomics). Chúng được chế tạo để cung cấp sự hỗ trợ, giảm áp lực lên cơ thể, giúp bảo vệ sức khỏe và tăng năng suất lao động trong thời gian dài.

Bị 'Cách Ly' Khỏi Thực Tế

Cụm từ 'cushioned life' thường mang hàm ý phê phán nhẹ rằng một người được bảo vệ quá mức khỏi những khó khăn và thử thách thực tế của cuộc sống, thường nhờ vào tài sản hoặc địa vị xã hội. Điều này ngụ ý họ có thể thiếu kinh nghiệm sống và sự hiểu biết về thế giới bên ngoài.