cushioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected or softened by padding.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ hoặc làm mềm bằng lớp đệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chair was cushioned with soft velvet."
"Chiếc ghế được lót đệm bằng nhung mềm mại."
-
"The baby was lying on a cushioned mat."
"Đứa bé đang nằm trên một tấm thảm có đệm."
-
"Her family's wealth cushioned her from the hardships of life."
"Sự giàu có của gia đình đã che chở cô khỏi những khó khăn của cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cushion | Cái đệm, cái gối lót; sự bảo vệ; khoản tiền dự phòng |
| Verb | cushion | Lót đệm, làm dịu, làm giảm chấn động |
| Noun (Gerund) | cushioning | Vật liệu lót đệm, sự giảm xóc hoặc bảo vệ |
| Adjective (Opposite) | uncushioned | Không có đệm lót, không được bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật thể có lớp đệm êm ái, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là bảo vệ, che chở khỏi những tác động tiêu cực.
Nghĩa bóng, ám chỉ việc giảm thiểu hoặc ngăn chặn tác động tiêu cực từ một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.
Prepositions
‘Cushioned with’ thường dùng để chỉ vật liệu cụ thể được dùng làm lớp đệm (ví dụ: cushioned with foam). ‘Cushioned by’ thường mang nghĩa bóng hơn, chỉ sự bảo vệ, che chở (ví dụ: cushioned by savings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
softly softly cushioned seat (ghế ngồi được đệm mềm mại)
-
heavily heavily cushioned shoes (đôi giày có lớp đệm dày (giảm xóc mạnh))
-
well well cushioned packaging (bao bì được lót đệm kỹ lưỡng)
-
lifestyle a cushioned lifestyle (một lối sống sung túc, được bao bọc (không phải chịu khó khăn))
-
landing a cushioned landing (một cú tiếp đất êm ái)
-
chair cushioned office chair (ghế văn phòng có đệm)
-
financially be financially cushioned (được bảo vệ về mặt tài chính (có tiền dự phòng lớn))
Idioms
-
A cushioned fall/blow
Một cú ngã (thất bại, tác động tiêu cực) đã được làm dịu bớt.
"The inherited money provided a cushioned fall after his business went bankrupt."
(Khoản tiền thừa kế đã giúp anh ta giảm bớt thiệt hại sau khi công ty phá sản.)
-
To live a cushioned life
Sống một cuộc đời êm ấm, sung túc, không phải chịu đựng nhiều khó khăn thực tế.
"Having never had to work, she lives a very cushioned life."
(Chưa từng phải đi làm, cô ấy sống một cuộc đời được bao bọc và sung sướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cushioned
AdjectiveĐược bảo vệ hoặc làm mềm bằng lớp đệm.
"The chair was cushioned with soft velvet."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manufacturer has cushioned the chairs with extra foam for added comfort. |
Nhà sản xuất đã bọc những chiếc ghế bằng thêm mút để tăng thêm sự thoải mái. |
| Phủ định | She hasn't cushioned her harsh words with any apologies. |
Cô ấy đã không xoa dịu những lời nói cay nghiệt của mình bằng bất kỳ lời xin lỗi nào. |
| Nghi vấn | Has the company cushioned its environmental impact by investing in renewable energy? |
Công ty đã giảm thiểu tác động môi trường của mình bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushioned".
